English (Appalachian)

Tiếng Anh (Appalachia)

Indo-European (West Germanic, English, North American)

Ngữ hệIndo-European (West Germanic, English, North American) Người nói~5M (regional) Chữ viếtLatin Quốc giaUnited States (Appalachian region: WV, KY, TN, NC, VA, OH, PA) Ngôn ngữ chính thứcNo (American English is de facto) Mức độ sống cònsafe

Tiếng Anh Appalachia bảo tồn các đặc điểm cổ xưa của tiếng Anh Scotland-Ireland và thời Elizabeth.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Anh (Appalachia)

Nước

water

/wɔːɾɚ/

Lửa

fire

/faːɚ/

Mặt trời

sun

/sʌn/

Mặt trăng

moon

/muːn/

Mẹ

mother

/mʌðɚ/

Cha

father

/fɑːðɚ/

Ăn

eat

/iːt/

Uống

drink

/dɹɪŋk/

Yêu

love

/lʌv/

Tim

heart

/hɑːɹt/

Cây

tree

/tɹiː/

Nhà

house

/haːʊs/

Chó

dog

/dɑːɡ/

Mèo

cat

/kæt/

Tay

hand

/hænd/

Mắt

eye

/aː/

Xin chào

howdy

/haːdi/

Cảm ơn

thanks

/θæŋks/

Một

one

/wʌn/

Tốt

good

/ɡʊd/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (West Germanic, English, North American) liên quan

Nghĩa Tiếng Anh (Appalachia)Tiếng Anh (miền Nam Mỹ)Tiếng Anh (AAVE)Tiếng AnhTiếng Anh (Scotland)Tiếng Creole HawaiiTiếng Anh (Úc)
Nước water /wɔːɾɚ/ water /wɔːɾɚ/ water /wɑːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /wɔːtəɹ/ wata /wɑtə/ water /woːɾə/
Lửa fire /faːɚ/ fire /faːɹ/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/ fire /faɪɹ/ faia /fɑɪə/ fire /fɑːə/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ san /sɑn/ sun /sɐn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ mun /muːn/ moon /muːn/
Mẹ mother /mʌðɚ/ mother /mʌðɚ/ mama /mɑːmə/ mother /ˈmʌðə/ mother /mʌðəɹ/ madda /mɑdə/ mother /mɐðə/
Cha father /fɑːðɚ/ father /fɑːðɚ/ daddy /dæɾi/ father /ˈfɑːðə/ father /fɑːðəɹ/ fadda /fɑdə/ father /fɐːðə/
Ăn eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/ eat /iːt/
Uống drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/ drink /dɹɪŋk/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Anh (Appalachia)
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Anh (Appalachia)
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want tae try on a suit I saw ‌in a shop across frae the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.