Čeština

Tiếng Séc

Slavic

Ngữ hệSlavic Người nói~10.7M Chữ viếtLatin Quốc giaCzech Republic (Czechia), Slovakia (Czech minority), USA + Canada diaspora Ngôn ngữ chính thứcCzech Republic, EU Mức độ sống cònsafe ISO 639-3ces

Tiếng Séc có hệ thống dấu háček do Jan Hus phát minh và âm vị /ř/ nổi tiếng khó phát âm.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Séc

Nước

voda

/ˈvoda/

Lửa

oheň

/ˈoɦɛɲ/

Mặt trời

slunce

/ˈslunt͡sɛ/

Mặt trăng

měsíc

/ˈmɲɛsiːt͡s/

Mẹ

matka

/ˈmatka/

Cha

otec

/ˈotɛt͡s/

Ăn

jíst

/jiːst/

Uống

pít

/piːt/

Yêu

láska

/ˈlaːska/

Tim

srdce

/ˈsr̩t͡sɛ/

Cây

strom

/strom/

Nhà

dům

/duːm/

Chó

pes

/pɛs/

Mèo

kočka

/ˈkot͡ʃka/

Tay

ruka

/ˈruka/

Mắt

oko

/ˈoko/

Xin chào

ahoj

/ˈaɦoj/

Cảm ơn

děkuji

/ˈɟɛkuji/

Một

jeden

/ˈjɛdɛn/

Tốt

dobrý

/ˈdobriː/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Slavic liên quan

Nghĩa Tiếng SécTiếng Slovaktiếng Bosniatiếng CroatiaTiếng RusynTiếng Serbiatiếng Sorb Thượng
Nước voda /ˈvoda/ voda /ˈvoda/ voda /ˈvoda/ voda /ˈʋoda/ вода /ˈvoda/ вода /ˈʋoda/ woda /ˈvɔda/
Lửa oheň /ˈoɦɛɲ/ oheň /ˈoɦeɲ/ vatra /ˈvatra/ vatra /ˈʋatra/ огень /ˈohenʲ/ ватра /ˈʋatra/ woheń /ˈvɔhɛɲ/
Mặt trời slunce /ˈslunt͡sɛ/ slnko /ˈsl̩nko/ sunce /ˈsunt͡se/ sunce /ˈsuːnt͡se/ сонце /ˈsont͡se/ сунце /ˈsunt͡se/ słónco /ˈswʊnt͡sɔ/
Mặt trăng měsíc /ˈmɲɛsiːt͡s/ mesiac /ˈmɛsɪat͡s/ mjesec /ˈmjɛset͡s/ mjesec /ˈmjeseːt͡s/ місяць /ˈmʲisʲat͡sʲ/ месец /ˈmɛsɛt͡s/ měsac /ˈmʲɛsat͡s/
Mẹ matka /ˈmatka/ matka /ˈmatka/ majka /ˈmajka/ majka /ˈmaːjka/ мати /ˈmati/ мајка /ˈmajka/ mać /mat͡ɕ/
Cha otec /ˈotɛt͡s/ otec /ˈotɛt͡s/ otac /ˈotat͡s/ otac /ˈotat͡s/ отець /ˈotet͡sʲ/ отац /ˈotat͡s/ nan /nan/
Ăn jíst /jiːst/ jesť /jɛsc/ jesti /ˈjɛsti/ jesti /ˈjɛsti/ їсти /ˈjisti/ јести /ˈjɛsti/ jěsć /jɛst͡ɕ/
Uống pít /piːt/ piť /pɪc/ piti /ˈpiti/ piti /ˈpiːti/ пити /ˈpiti/ пити /ˈpiti/ pić /pit͡ɕ/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Tiếng Séc
chci vyzkoušet oblek který jsem viděl v obchodě naproti hotelu
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Я хачу прымерыць касцюм які я бачыў у краме насупраць гатэля
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Ја желим да пробам одело које сам видео у продавници преко пута хотела
Азъ хощѫ искоусити ризѫ ѭже видѣхъ въ коупѣтельници прѣмо гостиници
Tiếng Séc
chci vyzkoušet oblek který jsem viděl v obchodě naproti hotelu

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.