Slovenščina

Tiếng Slovenia

Slavic

Ngữ hệSlavic Người nói~2.5M Chữ viếtLatin Quốc giaSlovenia Ngôn ngữ chính thứcSlovenia + EU Mức độ sống cònsafe ISO 639-3slv

Tiếng Slovenia giữ lại số kép trong ngữ pháp. Mặc dù dân số ít, nó có hơn 40 phương ngữ riêng biệt.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Slovenia

Nước

voda

/voːda/

Lửa

ogenj

/oːɡənj/

Mặt trời

sonce

/soːnt͡sɛ/

Mặt trăng

luna

/luːna/

Mẹ

mati

/maːti/

Cha

oče

/oːt͡ʃɛ/

Ăn

jesti

/jɛːsti/

Uống

piti

/piːti/

Yêu

ljubezen

/ljubeːzɛn/

Tim

srce

/sərt͡sɛ/

Cây

drevo

/dɾeːʋo/

Nhà

hiša

/xiːʃa/

Chó

pes

/pɛːs/

Mèo

mačka

/maːt͡ʃka/

Tay

roka

/ɾɔːka/

Mắt

oko

/ɔːko/

Xin chào

živjo

/ʒiːʋjo/

Cảm ơn

hvala

/xʋaːla/

Một

eden

/ɛːdən/

Tốt

dober

/doːbər/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Slavic liên quan

Nghĩa Tiếng Sloveniatiếng CroatiaTiếng BulgariaTiếng SécTiếng Đông Slav cổTiếng Slav Giáo hội cổTiếng Nga
Nước voda /voːda/ voda /ˈʋoda/ вода /vɔda/ voda /ˈvoda/ вода /voda/ вода /vodɑ/ вода /vɐˈda/
Lửa ogenj /oːɡənj/ vatra /ˈʋatra/ огън /ɔɡɤn/ oheň /ˈoɦɛɲ/ огнь /oɡnĭ/ огнь /oɡnʲ/ огонь /ɐˈɡonʲ/
Mặt trời sonce /soːnt͡sɛ/ sunce /ˈsuːnt͡se/ слънце /slɤnt͡sɛ/ slunce /ˈslunt͡sɛ/ сълньце /sŭlnĭtse/ слъньце /slɤnɪtse/ солнце /ˈsont͡sə/
Mặt trăng luna /luːna/ mjesec /ˈmjeseːt͡s/ луна /luna/ měsíc /ˈmɲɛsiːt͡s/ мѣсѧць /měsętsĭ/ лоуна /lunɑ/ луна /ɫʊˈna/
Mẹ mati /maːti/ majka /ˈmaːjka/ майка /majka/ matka /ˈmatka/ мати /mati/ мати /mɑti/ мать /matʲ/
Cha oče /oːt͡ʃɛ/ otac /ˈotat͡s/ баща /baʃta/ otec /ˈotɛt͡s/ отьць /otĭtsĭ/ отьць /otɪtsɪ/ отец /ɐˈtʲet͡s/
Ăn jesti /jɛːsti/ jesti /ˈjɛsti/ ям /jam/ jíst /jiːst/ ѣсти /ěsti/ ꙗсти /jɑsti/ есть /jesʲtʲ/
Uống piti /piːti/ piti /ˈpiːti/ пия /pijɐ/ pít /piːt/ пити /piti/ пити /piti/ пить /pʲitʲ/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Tiếng Slovenia
Jaz bi rad pomeril obleko ki sem jo videl v trgovini nasproti hotelu
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Я хачу прымерыць касцюм які я бачыў у краме насупраць гатэля
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Ја желим да пробам одело које сам видео у продавници преко пута хотела
Азъ хощѫ искоусити ризѫ ѭже видѣхъ въ коупѣтельници прѣмо гостиници
Tiếng Slovenia
Jaz bi rad pomeril obleko ki sem jo videl v trgovini nasproti hotelu

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.