Беларуская

Tiếng Belarus

Slavic

Ngữ hệSlavic Người nói~5M Chữ viếtCyrillic Quốc giaBelarus Ngôn ngữ chính thứcBelarus (alongside Russian) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3bel

Tiếng Belarus đối mặt với sự cạnh tranh đáng kể từ tiếng Nga trong sử dụng hàng ngày. Các nhà hoạt động ngôn ngữ nỗ lực thúc đẩy phục hồi.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Belarus

Nước

вада

/vada/

Lửa

агонь

/aɣonʲ/

Mặt trời

сонца

/sont͡sa/

Mặt trăng

месяц

/mʲesʲat͡s/

Mẹ

маці

/mat͡sʲi/

Cha

бацька

/bat͡sʲka/

Ăn

есці

/jesʲt͡sʲi/

Uống

піць

/pʲit͡sʲ/

Yêu

каханне

/kaxanʲːe/

Tim

сэрца

/sɛrt͡sa/

Cây

дрэва

/drɛva/

Nhà

дом

/dom/

Chó

сабака

/sabaka/

Mèo

кот

/kot/

Tay

рука

/ruka/

Mắt

вока

/voka/

Xin chào

прывітанне

/prɨvʲitanʲːe/

Cảm ơn

дзякуй

/d͡zʲakuj/

Một

адзін

/ad͡zʲin/

Tốt

добры

/dobrɨ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Slavic liên quan

Nghĩa Tiếng BelarusTiếng NgaTiếng Ukrainatiếng Sorb ThượngTiếng Đông Slav cổTiếng RusynTiếng Slav Giáo hội cổ
Nước вада /vada/ вода /vɐˈda/ вода /vɔˈdɑ/ woda /ˈvɔda/ вода /voda/ вода /ˈvoda/ вода /vodɑ/
Lửa агонь /aɣonʲ/ огонь /ɐˈɡonʲ/ вогонь /voˈɦonʲ/ woheń /ˈvɔhɛɲ/ огнь /oɡnĭ/ огень /ˈohenʲ/ огнь /oɡnʲ/
Mặt trời сонца /sont͡sa/ солнце /ˈsont͡sə/ сонце /sɔnt͡sɛ/ słónco /ˈswʊnt͡sɔ/ сълньце /sŭlnĭtse/ сонце /ˈsont͡se/ слъньце /slɤnɪtse/
Mặt trăng месяц /mʲesʲat͡s/ луна /ɫʊˈna/ місяць /ˈmʲisʲɑt͡sʲ/ měsac /ˈmʲɛsat͡s/ мѣсѧць /měsętsĭ/ місяць /ˈmʲisʲat͡sʲ/ лоуна /lunɑ/
Mẹ маці /mat͡sʲi/ мать /matʲ/ мати /mɑtɪ/ mać /mat͡ɕ/ мати /mati/ мати /ˈmati/ мати /mɑti/
Cha бацька /bat͡sʲka/ отец /ɐˈtʲet͡s/ батько /bɑtʲkɔ/ nan /nan/ отьць /otĭtsĭ/ отець /ˈotet͡sʲ/ отьць /otɪtsɪ/
Ăn есці /jesʲt͡sʲi/ есть /jesʲtʲ/ їсти /jistɪ/ jěsć /jɛst͡ɕ/ ѣсти /ěsti/ їсти /ˈjisti/ ꙗсти /jɑsti/
Uống піць /pʲit͡sʲ/ пить /pʲitʲ/ пити /pɪtɪ/ pić /pit͡ɕ/ пити /piti/ пити /ˈpiti/ пити /piti/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Belarus
Я хачу прымерыць касцюм які я бачыў у краме насупраць гатэля
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Belarus
Я хачу прымерыць касцюм які я бачыў у краме насупраць гатэля
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Ја желим да пробам одело које сам видео у продавници преко пута хотела
Азъ хощѫ искоусити ризѫ ѭже видѣхъ въ коупѣтельници прѣмо гостиници
Ja chcem vyskúšať oblek ktorý som videl v obchode oproti hotelu

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.