Српски

Tiếng Serbia

Slavic

Ngữ hệSlavic Người nói~9M Chữ viếtCyrillic / Latin Quốc giaSerbia, Bosnia and Herzegovina, Montenegro, Kosovo, Croatia Ngôn ngữ chính thứcSerbia, Bosnia, Montenegro, Kosovo (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3srp

Tiếng Serbia sử dụng cả chữ Kirin và chữ Latin (song văn tự hoàn toàn) và có hệ thống thanh điệu cao độ với bốn thanh.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Serbia

Nước

вода

/ˈʋoda/

Lửa

ватра

/ˈʋatra/

Mặt trời

сунце

/ˈsunt͡se/

Mặt trăng

месец

/ˈmɛsɛt͡s/

Mẹ

мајка

/ˈmajka/

Cha

отац

/ˈotat͡s/

Ăn

јести

/ˈjɛsti/

Uống

пити

/ˈpiti/

Yêu

љубав

/ˈʎubaʋ/

Tim

срце

/ˈsr̩t͡sɛ/

Cây

дрво

/ˈdr̩ʋo/

Nhà

кућа

/ˈkut͡ɕa/

Chó

пас

/pas/

Mèo

мачка

/ˈmat͡ʃka/

Tay

рука

/ˈruka/

Mắt

око

/ˈɔkɔ/

Xin chào

здраво

/ˈzdraʋo/

Cảm ơn

хвала

/ˈxʋala/

Một

један

/ˈjɛdan/

Tốt

добар

/ˈdɔbar/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Slavic liên quan

Nghĩa Tiếng Serbiatiếng Bosniatiếng Croatiatiếng MacedoniaTiếng RusynTiếng SlovakTiếng Séc
Nước вода /ˈʋoda/ voda /ˈvoda/ voda /ˈʋoda/ вода /ˈvɔda/ вода /ˈvoda/ voda /ˈvoda/ voda /ˈvoda/
Lửa ватра /ˈʋatra/ vatra /ˈvatra/ vatra /ˈʋatra/ оган /ˈɔɡan/ огень /ˈohenʲ/ oheň /ˈoɦeɲ/ oheň /ˈoɦɛɲ/
Mặt trời сунце /ˈsunt͡se/ sunce /ˈsunt͡se/ sunce /ˈsuːnt͡se/ сонце /ˈsɔnt͡sɛ/ сонце /ˈsont͡se/ slnko /ˈsl̩nko/ slunce /ˈslunt͡sɛ/
Mặt trăng месец /ˈmɛsɛt͡s/ mjesec /ˈmjɛset͡s/ mjesec /ˈmjeseːt͡s/ месечина /mɛˈsɛt͡ʃina/ місяць /ˈmʲisʲat͡sʲ/ mesiac /ˈmɛsɪat͡s/ měsíc /ˈmɲɛsiːt͡s/
Mẹ мајка /ˈmajka/ majka /ˈmajka/ majka /ˈmaːjka/ мајка /ˈmajka/ мати /ˈmati/ matka /ˈmatka/ matka /ˈmatka/
Cha отац /ˈotat͡s/ otac /ˈotat͡s/ otac /ˈotat͡s/ татко /ˈtatkɔ/ отець /ˈotet͡sʲ/ otec /ˈotɛt͡s/ otec /ˈotɛt͡s/
Ăn јести /ˈjɛsti/ jesti /ˈjɛsti/ jesti /ˈjɛsti/ јаде /ˈjadɛ/ їсти /ˈjisti/ jesť /jɛsc/ jíst /jiːst/
Uống пити /ˈpiti/ piti /ˈpiti/ piti /ˈpiːti/ пие /ˈpiɛ/ пити /ˈpiti/ piť /pɪc/ pít /piːt/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Tiếng Serbia
Ја желим да пробам одело које сам видео у продавници преко пута хотела
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Я хачу прымерыць касцюм які я бачыў у краме насупраць гатэля
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Tiếng Serbia
Ја желим да пробам одело које сам видео у продавници преко пута хотела
Азъ хощѫ искоусити ризѫ ѭже видѣхъ въ коупѣтельници прѣмо гостиници
Ja chcem vyskúšať oblek ktorý som videl v obchode oproti hotelu

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.