Seereer

Tiếng Serer

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~1.4M Chữ viếtLatin Quốc giaSenegal (các vùng ven biển Sine-Saloum + Petite Côte; cộng đồng hải ngoại nhỏ ở Gambia) Ngôn ngữ chính thứcSenegal Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3srr

Tiếng Serer (Seereer) là một ngôn ngữ chính thuộc nhánh Đại Tây Dương Senegambia của Senegal, nằm trong phân nhóm Cangin. Có khoảng 1,4 triệu người Serer nói ngôn ngữ này tại vùng lịch sử của vương quốc Sine-Saloum (duyên hải trung-nam Senegal) và vùng Petite Côte (giữa Dakar và biên giới Gambia). Tiếng Serer là ngôn ngữ của hoàng tộc Serer ở Sine-Saloum và Joal-Fadiouth, và vẫn gắn liền với tôn giáo truyền thống Serer bên cạnh Hồi giáo (tín ngưỡng của đa số). Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Serer mang những đặc điểm Đại Tây Dương cổ điển: có thanh điệu (cao/thấp), hệ thống hơn 12 lớp danh từ với sự luân phiên phụ âm, và cú pháp có động từ đứng đầu và động từ đứng giữa.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Serer

Nước

mbox

/mbɔx/

Lửa

ngir

/ŋɡiɾ/

Mặt trời

naangu

/naːŋɡu/

Mặt trăng

weer

/weːɾ/

Sao

xôr

/xɔːr/

Mẹ

yaay

/jaːj/

Cha

baay

/baːj/

Tôi

mi

/mi/

Bạn

wo

/wo/

Tên

sant

/sant/

Mắt

kën

/kən/

Tay

ɓod

/ɓɔd/

Tim

xol

/xɔl/

Yêu

mbutu

/mbutu/

Cây

garab

/ɡaɾab/

Nhà

kër

/kəɾ/

Chó

xaj

/xaj/

Mèo

mboor

/mboːɾ/

Ăn

niam

/ɲam/

Uống

ñam

/ɲam/

Một

leeng

/leːŋɡ/

Hai

ɗak

/ɗak/

Xin chào

nam fiyo

/nam fijo/

Cảm ơn

jaaraama

/dʒaːɾaːma/

Tốt

xaal

/xaːl/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng SererTiếng WolofTiếng FulaTiếng HaryanaTiếng Bishnupriya ManipuriTiếng KannadaTiếng Marwari
Nước mbox /mbɔx/ ndox /ndɔx/ ndiyam /ndijam/ पाणी /paːɳiː/ পানি /paːni/ ನೀರು /niːɾu/ पाणी /paːɳiː/
Lửa ngir /ŋɡiɾ/ safara /safaɾa/ yiite /jiːte/ आग /aːɡ/ আগুন /aːɡun/ ಬೆಂಕಿ /beŋkɪ/ आग /aːɡ/
Mặt trời naangu /naːŋɡu/ jant /dʒant/ naange /naːŋɡe/ सूरज /suːɾədʒ/ বেল /bel/ ಸೂರ್ಯ /suːɾjə/ सूरज /suːɾədʒ/
Mặt trăng weer /weːɾ/ weer /wɛːɾ/ lewru /lewɾu/ चांद /tʃãːd/ জুনাক /dʒunak/ ಚಂದ್ರ /tʃəndɾə/ चांद /tʃãːd/
Sao xôr /xɔːr/ biddiw /biddiw/ hoodere /hoːdeɾe/ तारा /taːɾaː/ তারা /taɾa/ ನಕ್ಷತ್ರ /nakʂat̪ra/ तारो /taːro/
Mẹ yaay /jaːj/ yaay /jaːj/ yumma /jumːa/ माई /maːiː/ মা /maː/ ಅಮ್ಮ /əmːə/ मा /maː/
Cha baay /baːj/ baay /baːj/ baaba /baːba/ बापू /baːpuː/ বাবা /baːba/ ಅಪ್ಪ /əpːə/ बाप /baːp/
Tôi mi /mi/ man /man/ miin /miːn/ मैं /mɛ̃ː/ মি /mi/ ನಾನು /naːnu/ म्हैं /mʱɛ̃/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.