Wolof

Tiếng Wolof

Atlantic (Niger-Congo)

Ngữ hệAtlantic (Niger-Congo) Người nói~12M (~5M L1 + ~7M L2) Chữ viếtLatin Quốc giaSenegal, Gambia Ngôn ngữ chính thứcSenegal (national) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3wol

Tiếng Wolof là ngôn ngữ giao tiếp chung chiếm ưu thế ở Senegal, ngày càng thay thế tiếng Pháp trong giao tiếp đô thị hàng ngày.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Wolof

Nước

ndox

/ndɔx/

Lửa

safara

/safaɾa/

Mặt trời

jant

/dʒant/

Mặt trăng

weer

/wɛːɾ/

Mẹ

yaay

/jaːj/

Cha

baay

/baːj/

Ăn

lekk

/lɛkː/

Uống

naan

/naːn/

Yêu

mbëggeel

/mbəɡːɛːl/

Tim

xol

/xɔl/

Cây

garab

/ɡaɾab/

Nhà

kër

/kəɾ/

Chó

xaj

/xaj/

Mèo

muus

/muːs/

Tay

loxo

/lɔxɔ/

Mắt

bët

/bət/

Xin chào

na nga def

/na ŋɡa dɛf/

Cảm ơn

jërëjëf

/dʒəɾədʒəf/

Một

benn

/bɛnː/

Tốt

baax

/baːx/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Atlantic (Niger-Congo) liên quan

Nghĩa Tiếng WolofTiếng Serertiếng MarwariTiếng Kannadatiếng Magadhitiếng Konkanitiếng Haryana
Nước ndox /ndɔx/ mbox /mbɔx/ पाणी /paːɳiː/ ನೀರು /niːɾu/ पानी /paːni/ उदक /udək/ पाणी /paːɳiː/
Lửa safara /safaɾa/ ngir /ŋɡiɾ/ आग /aːɡ/ ಬೆಂಕಿ /beŋkɪ/ आग /aːɡ/ उज्जो /udʒːo/ आग /aːɡ/
Mặt trời jant /dʒant/ naangu /naːŋɡu/ सूरज /suːɾədʒ/ ಸೂರ್ಯ /suːɾjə/ सूरज /suːraj/ सूर्य /suɾjə/ सूरज /suːɾədʒ/
Mặt trăng weer /wɛːɾ/ weer /weːɾ/ चांद /tʃãːd/ ಚಂದ್ರ /tʃəndɾə/ चान /tʃaːn/ चंद्र /tʃəndɾə/ चांद /tʃãːd/
Mẹ yaay /jaːj/ yaay /jaːj/ मा /maː/ ಅಮ್ಮ /əmːə/ माय /maːj/ आवय /aːʋəj/ माई /maːiː/
Cha baay /baːj/ baay /baːj/ बाप /baːp/ ಅಪ್ಪ /əpːə/ बाबू /baːbuː/ बापुय /baːpuj/ बापू /baːpuː/
Ăn lekk /lɛkː/ niam /ɲam/ खाणो /kʰaːɳo/ ತಿನ್ನು /tɪnːu/ खैना /kʰaiːnaː/ खांव /kʰaːũ/ खाणा /kʰaːɳaː/
Uống naan /naːn/ ñam /ɲam/ पीणो /piːɳo/ ಕುಡಿ /kuɖɪ/ पीना /piːnaː/ पिएंव /pieːũ/ पीणा /piːɳaː/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Wolof
Dama bëgg séy kompile bu ma gis ci butik kanam hotel bi
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.