Shqip

Tiếng Albania

Indo-European (Albanian)

Ngữ hệIndo-European (Albanian) Người nói~7.5M Chữ viếtLatin Quốc giaAlbania, Kosovo, North Macedonia, Montenegro, Italy (Arbëresh) Ngôn ngữ chính thứcAlbania, Kosovo, North Macedonia (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3sqi

Tiếng Albania tạo thành nhánh độc lập riêng trong ngữ hệ Ấn-Âu, có thể liên quan đến tiếng Illyria cổ đại.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Albania

Nước

ujë

/ujə/

Lửa

zjarr

/zjar/

Mặt trời

diell

/diɛɫ/

Mặt trăng

hënë

/hənə/

Mẹ

nënë

/nənə/

Cha

baba

/baba/

Ăn

ha

/ha/

Uống

pi

/pi/

Yêu

dashuri

/daʃuɾi/

Tim

zemër

/zɛməɾ/

Cây

pemë

/pɛmə/

Nhà

shtëpi

/ʃtəpi/

Chó

qen

/cɛn/

Mèo

mace

/mat͡sɛ/

Tay

dorë

/dɔɾə/

Mắt

sy

/sy/

Xin chào

përshëndetje

/pəɾʃəndɛtjɛ/

Cảm ơn

faleminderit

/falɛmindɛɾit/

Một

një

/ɲə/

Tốt

mirë

/miɾə/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Albanian) liên quan

Nghĩa Tiếng AlbaniaTiếng ArbëreshTiếng NapoliTiếng SinhalaTiếng Hditiếng Konkanitiếng Kabardian
Nước ujë /ujə/ ujë /ujə/ acqua /akkwə/ වතුර /ʋatuɾə/ yam /jam/ उदक /udək/ псы /psə/
Lửa zjarr /zjar/ zjarr /zjar/ fuoco /fwɔkə/ ගින්න /ɡɪnːə/ hu /hu/ उज्जो /udʒːo/ мафӏэ /mafʼa/
Mặt trời diell /diɛɫ/ diell /diɛɫ/ sole /solə/ ඉර /ɪɾə/ vah /vah/ सूर्य /suɾjə/ дыгъэ /dəʁa/
Mặt trăng hënë /hənə/ hëna /həna/ luna /lunə/ හඳ /handə/ ʔir /ʔir/ चंद्र /tʃəndɾə/ мазэ /maza/
Mẹ nënë /nənə/ mëma /məma/ mamma /mammə/ අම්මා /əmːaː/ nəh /nəh/ आवय /aːʋəj/ анэ /ana/
Cha baba /baba/ tata /tata/ pate /patə/ තාත්තා /taːtːaː/ baba /baba/ बापुय /baːpuj/ адэ /ada/
Ăn ha /ha/ ha /ha/ mangià /mandʒa/ කනවා /kənəʋaː/ za /za/ खांव /kʰaːũ/ шхэн /ʃxan/
Uống pi /pi/ pi /pi/ vevere /vevərə/ බොනවා /bonəʋaː/ sa /sa/ पिएंव /pieːũ/ ефэн /jafan/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Albania
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Albania
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want tae try on a suit I saw ‌in a shop across frae the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.