Maninkakan

Tiếng Maninkakan Kita

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~430K Chữ viếtchữ Latinh (bảng chữ cái chính thức Mali 1968, chỉnh cho tiếng Manding); cũng dùng chữ N'Ko Quốc giaMali (vùng Kita — Cercle de Kita, khu vực Bafing thuộc vùng Kayes) Ngôn ngữ chính thứcMali (ngôn ngữ quốc gia được công nhận, trong khuôn khổ cụm Manding rộng hơn) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3mwk

Maninkakan Kita (Maninkakan, "tiếng Maninka") là một biến thể Manding của vùng Kita ở tây nam Mali, nằm giữa quê hương của tiếng Bambara (phía bắc) và quê hương của tiếng Maninka (Guinea). Nhóm Manding Kita gồm các biến thể thông hiểu lẫn nhau trải dài từ Kita qua tây nam Mali đến biên giới Guinea. Maninkakan Kita được Mali công nhận là ngôn ngữ quốc gia bên cạnh các biến thể Manding khác (Bambara bm, Xaasongaxango kao, v.v.), với các chương trình giáo dục song ngữ từ năm 1985. Về mặt ngôn ngữ học, các biến thể Manding cùng chia sẻ những đặc điểm cốt lõi (trật tự chủ ngữ-động từ-tân ngữ, dấu chỉ thể đặt cuối động từ, cấu trúc loại từ-danh từ) nhưng khác nhau ở hệ thống thanh điệu và các đặc thù từ vựng. Chữ N'Ko (Souleymane Kanté, 1949) được dùng trong một số cộng đồng để viết chung cho toàn vùng Manding.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Maninkakan Kita

Nước

ji

/dʒi/

Lửa

tasuma

/tasuma/

Mặt trời

tle

/tle/

Mặt trăng

kalo

/kalo/

Sao

lolo

/lolo/

Mẹ

ba

/ba/

Cha

fa

/fa/

Tôi

ne

/ne/

Bạn

i

/i/

Tên

tɔɔ

/tɔː/

Mắt

ña

/ɲa/

Tay

bolo

/bolo/

Tim

dusu

/dusu/

Yêu

kanu

/kanu/

Cây

yiri

/jiɾi/

Nhà

so

/so/

Chó

wulu

/wulu/

Mèo

ñaakuma

/ɲaːkuma/

Ăn

don

/don/

Uống

min

/min/

Một

kelen

/kelen/

Hai

fila

/fila/

Xin chào

i ni soɣoma

/i ni soɣoma/

Cảm ơn

i ni baara

/i ni baːɾa/

Tốt

ñuman

/ɲuman/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng Maninkakan KitaTiếng Maninka TâyTiếng KhassonkéTiếng Maninka ĐôngTiếng DyulaTiếng BambaraTiếng Konabéré
Nước ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/
Lửa tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ ta /ta/
Mặt trời tle /tle/ tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/
Mặt trăng kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/
Sao lolo /lolo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ dolo /dólo/ dolo /dòlo/ tɛnɛ /tɛ̀nɛ̀/
Mẹ ba /ba/ na /na/ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/
Cha fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/
Tôi ne /ne/ ne /ne/ ne /ne/ ne /ne/ ń /ŋ́/ ne /nè/ n /ǹ/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.