Bamanankan

Tiếng Bambara

Niger-Congo (Mande, phía tây Mande, trung tâm Mande, Manding)

Ngữ hệNiger-Congo (Mande, phía tây Mande, trung tâm Mande, Manding) Người nói~4–5M bản địa (~14M có L2) Chữ viếtchữ Latinh (chính tả chính thức); cũng viết bằng chữ N'Ko và chữ Ả Rập (Ajami) Quốc giaChủ yếu ở Mali; ngoài ra có Burkina Faso, Côte d'Ivoire, Guinea, Senegal, Gambia Ngôn ngữ chính thứcNgôn ngữ quốc gia của Mali và được trao vị thế chính thức theo hiến pháp 2023; đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp chung chính của đất nước Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bam

Tiếng Bambara (Bamanankan) là một ngôn ngữ thuộc nhánh Mande của ngữ hệ Niger-Congo, được khoảng 14 triệu người sử dụng nếu tính cả người dùng như ngôn ngữ thứ hai. Đây là ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất ở Mali, đóng vai trò là ngôn ngữ chung chính của nước này, và cũng được dùng ở các nước Tây Phi lân cận. Là một ngôn ngữ có thanh điệu với trật tự từ cơ bản chủ ngữ-tân ngữ-động từ (SOV), nó chủ yếu được viết bằng chữ Latinh nhưng cũng dùng chữ N'Ko và chữ Ả Rập (Ajami).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Bambara

Nước

ji

/dʒi/

Lửa

tasuma

/tasuma/

Mặt trời

tile

/tile/

Mặt trăng

kalo

/kalo/

Sao

dolo

/dòlo/

Mẹ

ba

/ba/

Cha

fa

/fa/

Tôi

ne

/nè/

Bạn

i

/í/

Tên

tɔgɔ

/tɔ̀ɡɔ/

Mắt

ɲɛ

/ɲɛ/

Tay

bolo

/bolo/

Tim

dusu

/dusu/

Yêu

kanu

/kanu/

Cây

jiri

/dʒiɾi/

Nhà

so

/so/

Chó

wulu

/wulu/

Mèo

jakuma

/dʒakuma/

Ăn

dumuni

/dumuni/

Uống

min

/min/

Một

kelen

/kelen/

Hai

fila

/fìla/

Xin chào

i ni ce

/i ni tʃɛ/

Cảm ơn

i ni ce

/i ni tʃɛ/

Tốt

ka ɲi

/ka ɲi/

Máy tính

ɔridinatɛri

/ɔridinatɛri/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo (Mande, Western Mande, Central Mande, Manding) liên quan

Nghĩa Tiếng BambaraTiếng DyulaTiếng KhassonkéTiếng Maninka ĐôngTiếng Maninkakan KitaTiếng Maninka TâyTiếng Konabéré
Nước ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/
Lửa tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ ta /ta/
Mặt trời tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/ tle /tle/ tile /tile/ tile /tile/
Mặt trăng kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/
Sao dolo /dòlo/ dolo /dólo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ tɛnɛ /tɛ̀nɛ̀/
Mẹ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/ na /na/ ba /ba/
Cha fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/
Tôi ne /nè/ ń /ŋ́/ ne /ne/ ne /ne/ ne /ne/ ne /ne/ n /ǹ/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.