Maninkakan

Tiếng Maninka Đông

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~3M Chữ viếtLatin Quốc giaGuinea Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của Guinée; tiếng Maninka là một trong các ngôn ngữ quốc gia) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3emk

Tiếng Maninka Đông (tự danh: Maninkakan) là một ngôn ngữ Manding thuộc nhánh Mande của ngữ hệ Niger-Congo, được hơn 3 triệu người nói ở Thượng Guinea (các tỉnh Kankan, Faranah, Siguiri) và các vùng biên giới lân cận của Mali, Côte d'Ivoire, Senegal, Liberia và Sierra Leone. Tiếng Maninka có quan hệ gần gũi với tiếng Bambara (bm) của Mali và tiếng Mandinka của Senegambia — cùng nhau hợp thành cụm phương ngữ Manding. Người Maninka là hậu duệ hiện đại của Đế quốc Mali (khoảng 1235-1670), đế quốc từng thống trị Tây Phi dưới thời các hoàng đế như Sundiata Keita và Mansa Musa. Việc sáng tạo bảng chữ cái N'Ko vào năm 1949 bởi Solomana Kanté dành riêng cho các ngôn ngữ Manding là một phản ứng rõ rệt chống lại việc dùng chữ viết ngoại lai (chữ Ả Rập và chữ Latinh) cho các ngôn ngữ châu Phi, và N'Ko ngày càng được dùng phổ biến trong dân chúng, đặc biệt ở Guinea. Tiếng Maninka là một trong những ngôn ngữ châu Phi sống động nhất, với sự truyền thụ liên thế hệ nguyên vẹn và nền sản xuất văn học lớn.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Maninka Đông

Nước

ji

/dʒi/

Lửa

tasuma

/tasuma/

Mặt trời

tile

/tile/

Mặt trăng

kalo

/kalo/

Sao

lolo

/lolo/

Mẹ

ba

/ba/

Cha

fa

/fa/

Tôi

ne

/ne/

Bạn

i

/i/

Tên

tɔɔ

/tɔː/

Mắt

ɲa

/ɲa/

Tay

bolo

/bolo/

Tim

dusu

/dusu/

Yêu

kanu

/kanu/

Cây

yiri

/jiɾi/

Nhà

lu

/lu/

Chó

wuli

/wuli/

Mèo

jakuma

/dʒakuma/

Ăn

domu

/domu/

Uống

min

/min/

Một

kelen

/kelen/

Hai

fila

/fila/

Xin chào

i ni se

/i ni se/

Cảm ơn

i ni ce

/i ni tʃe/

Tốt

ka ɲi

/ka ɲi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng Maninka ĐôngTiếng KhassonkéTiếng Maninkakan KitaTiếng Maninka TâyTiếng BambaraTiếng DyulaTiếng Konabéré
Nước ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/
Lửa tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ ta /ta/
Mặt trời tile /tile/ tile /tile/ tle /tle/ tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/ tile /tile/
Mặt trăng kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/
Sao lolo /lolo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ dolo /dòlo/ dolo /dólo/ tɛnɛ /tɛ̀nɛ̀/
Mẹ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/ na /na/ ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/
Cha fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/ fa /fa/
Tôi ne /ne/ ne /ne/ ne /ne/ ne /ne/ ne /nè/ ń /ŋ́/ n /ǹ/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.