Meta'

Tiếng Meta'

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~50–60K Chữ viếtLatin Quốc giaCameroon (Vùng Tây Bắc — Mbengwi, Bali, hạt Momo) Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Anh/Pháp là ngôn ngữ chính thức ở Cameroon; tiếng Meta' được công nhận là ngôn ngữ bản địa vùng) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3mgo

Meta' (còn gọi là Menemo hoặc Bameta) là một ngôn ngữ Bantu vùng Grassfields thuộc Vùng Tây Bắc Cameroon, là ngôn ngữ chị em với Aghem (agq) trong tiểu nhánh Ring của nhóm Grassfields Tây. Cụm ngôn ngữ Bantu Grassfields (~30 ngôn ngữ, tổng cộng ~3 triệu người nói) trải rộng trên các vùng cao nguyên Cameroon, mỗi ngôn ngữ thường gắn với một làng hoặc một tù trưởng quốc cụ thể. Meta' được nói ở các vùng Mbengwi và Bali thuộc Hạt Momo. Về mặt ngôn ngữ học, Meta' mang những đặc điểm của Bantu Grassfields: tính thanh điệu (từ 3 thanh trở lên có downstep), hệ thống 5 nguyên âm với hài hòa ATR, sự hợp dạng phức tạp của các lớp danh từ, và trật tự thành phần SVO. Cuộc khủng hoảng ly khai năm 2017 của Cameroon đã ảnh hưởng đến Vùng Tây Bắc, khiến nhiều người nói Meta' phải di tản.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Meta'

Nước

/mə/

Lửa

mɔŋ

/mɔŋ/

Mặt trời

nyam

/ɲam/

Mặt trăng

nuŋ

/nuŋ/

Sao

ntsə́

/ntsə́/

Mẹ

ma

/ma/

Cha

ta

/ta/

Tôi

mə̀

/mə̀/

Bạn

ò

/ò/

Tên

ə́ɲə́

/ə́ɲə́/

Mắt

dzi

/dzi/

Tay

boa

/boa/

Tim

mu

/mu/

Yêu

kɔŋ

/kɔŋ/

Cây

ti

/ti/

Nhà

nda

/nda/

Chó

mbu

/mbu/

Mèo

guŋ

/ɡuŋ/

Ăn

/me/

Uống

nyo

/ɲo/

Một

/mɔ/

Hai

bɛ́

/bɛ́/

Xin chào

mɔlɔŋ

/mɔlɔŋ/

Cảm ơn

nfɔn

/nfɔn/

Tốt

mwa

/mwa/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng Meta'Tiếng AghemTiếng EwondoTiếng BuluTiếng FangTiếng LingalaTiếng Sango
Nước /mə/ mê' /meʔ/ medzim /medzim/ medim /medim/ mendim /mendim/ máí /mai/ ngu /ŋɡu/
Lửa mɔŋ /mɔŋ/ ìmáa' /imáaʔ/ ndoa /ndoa/ ndoa /ndoa/ ndoa /ndoa/ mɔ́tɔ /mɔtɔ/ wa /wa/
Mặt trời nyam /ɲam/ kû' /kuʔ/ dzōb /dʒoːb/ zobé /zobe/ zòp /zop/ mói /moi/ /la/
Mặt trăng nuŋ /nuŋ/ nâa' /naːʔ/ ngɔn /ŋɡɔn/ ngon /ŋɡon/ ngɔn /ŋɡɔn/ sánzá /sanza/ nzë /nzɛ/
Sao ntsə́ /ntsə́/ ntsə́ /ntsə́/ ôtɛtɛ /ótɛtɛ/ ôtɛtɛ /ótɛtɛ/ ótéteŋ /ótéteŋ/ monzoto /monzɔtɔ/ tongoro /toŋɡoro/
Mẹ ma /ma/ /mo/ nyia /ɲia/ nyia /ɲia/ nyia /ɲia/ mamá /mama/ mama /mama/
Cha ta /ta/ /ta/ tara /taɾa/ tata /tata/ tara /tara/ tatá /tata/ babâ /baba/
Tôi mə̀ /mə̀/ à /à/ ma /má/ ma /má/ me /me/ ngai /ⁿɡai/ mbi /mbi/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.