Aghem

Tiếng Aghem

Atlantic-Congo (Bantu, Grassfields, Ring)

Ngữ hệAtlantic-Congo (Bantu, Grassfields, Ring) Người nói~30K Chữ viếtLatin (with grave/circumflex tone diacritics + apostrophe ' for glottal stop) Quốc giaCameroon (Northwest Region — Wum and Menchum subdivision) Ngôn ngữ chính thứcNo (English/French are official Cameroon; Aghem is recognized indigenous) Mức độ sống cònvulnerable ISO 639-3agq

Tiếng Aghem (còn gọi là Wum) là một ngôn ngữ Ring thuộc nhánh Bantoid Cỏ ở vùng Wum, vùng tây-bắc Cameroon. Tầm ảnh hưởng ngôn ngữ học vượt xa quy mô của nó: các nghiên cứu rộng của Larry Hyman (đặc biệt là chuyên khảo "Aghem Grammatical Structure" năm 1979) khiến nó trở thành ngôn ngữ tham chiếu quan trọng trong ngôn ngữ học châu Phi về thanh điệu, đánh dấu tiêu điểm và hệ thống lớp danh từ. Nổi tiếng với hệ thống tiêu điểm hai lớp khác thường được đánh dấu bằng vị trí chủ ngữ sau động từ/in-situ, và hệ thống thanh điệu có thanh trôi và giáng cấp.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Aghem

Nước

mê'

/meʔ/

Lửa

ìmáa'

/imáaʔ/

Mặt trời

kû'

/kuʔ/

Mặt trăng

nâa'

/naːʔ/

Mẹ

/mo/

Cha

/ta/

Ăn

nîa

/nia/

Uống

nyâa

/ɲaː/

Yêu

nkòŋ

/ŋkoŋ/

Tim

mwâ

/mwa/

Cây

kpa'

/kpaʔ/

Nhà

ndô

/ndo/

Chó

mbî

/mbi/

Mèo

/ɡo/

Tay

kwô'

/kwoʔ/

Mắt

dyiá

/djia/

Xin chào

kâa'

/kaːʔ/

Cảm ơn

ŋyaa'

/ŋjaːʔ/

Một

/mo/

Tốt

mwâ'

/mwaʔ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Atlantic-Congo (Bantu, Grassfields, Ring) liên quan

Nghĩa Tiếng AghemTiếng Meta'tiếng EwondoTiếng Kaondetiếng BuluTiếng Lingalatiếng Kongo
Nước mê' /meʔ/ /mə/ medzim /medzim/ mema /mema/ medim /medim/ máí /mai/ maza /maza/
Lửa ìmáa' /imáaʔ/ mɔŋ /mɔŋ/ ndoa /ndoa/ mujilo /mudʒilo/ ndoa /ndoa/ mɔ́tɔ /mɔtɔ/ tiya /tija/
Mặt trời kû' /kuʔ/ nyam /ɲam/ dzōb /dʒoːb/ juba /dʒuba/ zobé /zobe/ mói /moi/ ntangu /ntaŋɡu/
Mặt trăng nâa' /naːʔ/ nuŋ /nuŋ/ ngɔn /ŋɡɔn/ ñondo /ɲondo/ ngon /ŋɡon/ sánzá /sanza/ ngonda /ŋɡonda/
Mẹ /mo/ ma /ma/ nyia /ɲia/ bama /bama/ nyia /ɲia/ mamá /mama/ mama /mama/
Cha /ta/ ta /ta/ tara /taɾa/ batata /batata/ tata /tata/ tatá /tata/ tata /tata/
Ăn nîa /nia/ /me/ di /di/ kuja /kudʒa/ dzia /dʒia/ kolía /kolia/ ku dia /ku dja/
Uống nyâa /ɲaː/ nyo /ɲo/ nyu /ɲu/ kutoma /kutoma/ nyu /ɲu/ komɛ́la /komɛla/ ku nua /ku nua/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.