Bulu

tiếng Bulu

Atlantic-Congo (Bantu, Beti)

Ngữ hệAtlantic-Congo (Bantu, Beti) Người nói~860K Chữ viếtLatin Quốc giaCameroon (South Region) Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3bum

Tiếng Bulu là một ngôn ngữ Bantu thuộc nhánh Beti-Pahuin ở miền nam Cameroon, có thể hiểu lẫn nhau với Ewondo và Fang. Nhờ hoạt động dịch thuật ban đầu của các nhà truyền giáo Trưởng Lão thời thuộc địa, nó từng đóng vai trò là một lingua franca quan trọng ở Cameroon.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Bulu

Nước

medim

/medim/

Lửa

ndoa

/ndoa/

Mặt trời

zobé

/zobe/

Mặt trăng

ngon

/ŋɡon/

Mẹ

nyia

/ɲia/

Cha

tata

/tata/

Ăn

dzia

/dʒia/

Uống

nyu

/ɲu/

Yêu

nye'a

/ɲeʔa/

Tim

nlem

/nlem/

Cây

élé

/ele/

Nhà

nda

/nda/

Chó

mvu

/mvu/

Mèo

esinga

/esiŋɡa/

Tay

wo

/wo/

Mắt

zis

/zis/

Xin chào

mbolo

/mbolo/

Cảm ơn

akiba

/akiba/

Một

fok

/fok/

Tốt

mbamba

/mbamba/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Atlantic-Congo (Bantu, Beti) liên quan

Nghĩa tiếng Bulutiếng Ewondotiếng Fangtiếng KongoTiếng Lingalatiếng Luba-KasaiTiếng Meta'
Nước medim /medim/ medzim /medzim/ mendim /mendim/ maza /maza/ máí /mai/ mâyi /maːji/ /mə/
Lửa ndoa /ndoa/ ndoa /ndoa/ ndoa /ndoa/ tiya /tija/ mɔ́tɔ /mɔtɔ/ kapia /kapia/ mɔŋ /mɔŋ/
Mặt trời zobé /zobe/ dzōb /dʒoːb/ zòp /zop/ ntangu /ntaŋɡu/ mói /moi/ dîba /diːba/ nyam /ɲam/
Mặt trăng ngon /ŋɡon/ ngɔn /ŋɡɔn/ ngɔn /ŋɡɔn/ ngonda /ŋɡonda/ sánzá /sanza/ ngondo /ŋɡondo/ nuŋ /nuŋ/
Mẹ nyia /ɲia/ nyia /ɲia/ nyia /ɲia/ mama /mama/ mamá /mama/ mâmu /maːmu/ ma /ma/
Cha tata /tata/ tara /taɾa/ tara /tara/ tata /tata/ tatá /tata/ tâtu /taːtu/ ta /ta/
Ăn dzia /dʒia/ di /di/ di /di/ ku dia /ku dja/ kolía /kolia/ kudia /kudia/ /me/
Uống nyu /ɲu/ nyu /ɲu/ nyu /ɲu/ ku nua /ku nua/ komɛ́la /komɛla/ kunua /kunua/ nyo /ɲo/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.