Magyar

Tiếng Hungary

Uralic

Ngữ hệUralic Người nói~13M Chữ viếtLatin Quốc giaHungary, Romania Ngôn ngữ chính thứcHungary, EU; co-official in Romania Mức độ sống cònsafe ISO 639-3hun

Tiếng Hungary có 18 biến cách, hài hòa nguyên âm và hệ thống chia động từ xác định/bất định.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Hungary

Nước

víz

/viːz/

Lửa

tűz

/tyːz/

Mặt trời

nap

/nɒp/

Mặt trăng

hold

/hold/

Mẹ

anya

/ɒɲɒ/

Cha

apa

/ɒpɒ/

Ăn

enni

/ɛnːi/

Uống

inni

/inːi/

Yêu

szerelem

/sɛrɛlɛm/

Tim

szív

/siːv/

Cây

fa

/fɒ/

Nhà

ház

/haːz/

Chó

kutya

/kucɒ/

Mèo

macska

/mɒt͡ʃkɒ/

Tay

kéz

/keːz/

Mắt

szem

/sɛm/

Xin chào

szia

/sijɒ/

Cảm ơn

köszönöm

/køsønøm/

Một

egy

/ɛɟː/

Tốt

/joː/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Uralic liên quan

Nghĩa Tiếng HungaryTiếng Hungary cổTiếng SloveniaTiếng LivTiếng Nahuatl cổ điểntiếng HazaragiTiếng Kölsch
Nước víz /viːz/ vȳz /viːz/ voda /voːda/ vež /vɛʒ/ ātl /aːtɬ/ آو /ɑːw/ Wasser /vasɐ/
Lửa tűz /tyːz/ tȳz /tyːz/ ogenj /oːɡənj/ tūl /tuːl/ tlētl /tɬeːtɬ/ آتش /ɑːtaʃ/ Füer /fyːɐ/
Mặt trời nap /nɒp/ nȁp /nɒp/ sonce /soːnt͡sɛ/ pǟva /pæːva/ tōnatiuh /toːnatiw/ آفتو /ɑːftow/ Sonn /zɔn/
Mặt trăng hold /hold/ hȍld /hold/ luna /luːna/ kūʼ /kuː/ mētztli /meːtstɬi/ مه /maː/ Mond /moːnt/
Mẹ anya /ɒɲɒ/ ènyē /ɛɲeː/ mati /maːti/ jemā /jɛmaː/ nāntli /naːntɬi/ آبه /ɑːba/ Moder /moːdɐ/
Cha apa /ɒpɒ/ āpá /aːpaː/ oče /oːt͡ʃɛ/ izā /izaː/ tāhtli /taːtɬi/ آته /ɑːta/ Vatter /fatɐ/
Ăn enni /ɛnːi/ ènni /ɛnːi/ jesti /jɛːsti/ sīedõ /siːədə/ tlacua /tɬakʷa/ خوردو /xoɾdoː/ esse /ɛsə/
Uống inni /inːi/ ìnni /inːi/ piti /piːti/ jūodõ /juːədə/ ātli /aːtɬi/ نوشیدو /noʃidoː/ drinke /dʁɪŋkə/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Hungary
Fel akarom próbálni azt az öltönyt amelyet egy boltban láttam a szálloda előtt
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Ma tahan proovida ülikonda mida nägin poe ‌s hotelli vastas
Tiếng Hungary
Fel akarom próbálni azt az öltönyt amelyet egy boltban láttam a szálloda előtt
Haluaisin sovittaa pukua jonka näin kaupassa hotellin vastapäätä

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.