Шöльӄумыт әты

Tiếng Selkup

Ural

Ngữ hệUral Người nói~1K Chữ viếtCyrillic Quốc giaNga Ngôn ngữ chính thứcKhông (bản địa được công nhận) Mức độ sống cònbị đe dọa rõ ràng ISO 639-3sel

Tiếng Selkup (tên tự gọi «Шöльӄумыт әты» Šöl'kumyt ëty, «ngôn ngữ của dân tộc») là ngôn ngữ Ural thuộc nhánh Samoyed phương Nam duy nhất còn sống, bị đe dọa nghiêm trọng với khoảng ~1.000-1.500 người nói rải rác khắp miền bắc/trung Tây Siberia. Người Selkup theo truyền thống là dân bán du mục vùng taiga sống bằng chăn tuần lộc và đánh cá ở các lưu vực sông Taz, Yenisei và Ob. Có hai nhóm phương ngữ chính: Taz (phương Bắc, đã có hệ chữ viết ổn định) và Tym/Ket (Trung/Nam, bị đe dọa hơn). Tiếng Selkup giữ lại hệ thống 12 nguyên âm của nhánh Samoyed với hài hòa nguyên âm và một hệ thống cách phức tạp (~7 cách cùng các hậu tố định vị). Tiếng Selkup phương Bắc có tài liệu dạy đọc viết dựa trên chữ Kirin; các phương ngữ phương Nam chỉ tồn tại ở dạng truyền miệng.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Selkup

Nước

ӱт

/yt/

Lửa

тӱ

/ty/

Mặt trời

чэлы

/tɕeːlɨ/

Mặt trăng

ариаа

/ariaː/

Sao

кыска

/ˈkɨska/

Mẹ

эма

/ema/

Cha

ача

/atʃa/

Tôi

ман

/man/

Bạn

тан

/tan/

Tên

ним

/nim/

Mắt

сай

/saj/

Tay

уты

/utɨ/

Tim

сидя

/sidʲa/

Yêu

нанымба

/nanɨmba/

Cây

по

/po/

Nhà

мат

/mat/

Chó

канак

/kanak/

Mèo

кетча

/ketʃa/

Ăn

амгу

/amɡu/

Uống

ӱдыргу

/ydɨrɡu/

Một

уккур

/ukːur/

Hai

шиты

/ˈʃitɨ/

Xin chào

тӱла

/tyla/

Cảm ơn

пасьпе

/pasʲpe/

Tốt

нот

/not/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Uralic liên quan

Nghĩa Tiếng SelkupTiếng UdmurtTiếng MansiTiếng MokshaTiếng NenetsTiếng ErzyaTiếng Khanty
Nước ӱт /yt/ ву /vu/ вит /vit/ ведь /vedʲ/ ӣд /iːd/ ведь /vedʲ/ йиңк /jiŋk/
Lửa тӱ /ty/ тыл /tɨl/ най /naj/ тол /tol/ ту /tu/ тол /tol/ тут /tut/
Mặt trời чэлы /tɕeːlɨ/ шунды /ʃundɨ/ хотал /xotal/ ши /ʃi/ хаер /xajer/ чи /tʃi/ хатәл /xatəl/
Mặt trăng ариаа /ariaː/ толэзь /tolezʲ/ э̄тпос /eːtpos/ ков /kov/ ирий /irij/ ков /kov/ тылащ /tɯlaɕ/
Sao кыска /ˈkɨska/ кизили /kiˈzʲili/ сов /soβ/ тяште /ˈtʲæʃtʲe/ нумгы /numˈɡɨ/ теште /ˈtʲeʃtʲe/ хус /xus/
Mẹ эма /ema/ мумы /mumɨ/ ся̄нь /ɕaːnʲ/ тядя /tʲadʲa/ небя /nebja/ ава /ava/ ӑңки /ɐŋki/
Cha ача /atʃa/ атай /ataj/ ӓщ /æɕ/ аля /alʲa/ нися /nʲisʲa/ тетя /tʲetʲa/ ащи /aːsʲi/
Tôi ман /man/ мон /mon/ ам /am/ мон /mon/ мань /manʲ/ мон /mon/ ма /ma/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.