Livvinkarjala

Tiếng Livvi-Karelia

Ural

Ngữ hệUral Người nói~14K (nguy cấp nghiêm trọng) Chữ viếtLatin Quốc giaNga Ngôn ngữ chính thứcKhông (vùng được công nhận) Mức độ sống cònbị đe dọa nghiêm trọng ISO 639-3olo

Tiếng Livvi-Karelia (tiếng Karelia Olonets, tự danh Livvinkarjala hoặc Livgiläine) là một ngôn ngữ Phần Lan thuộc ngữ hệ Ural, được khoảng 14.000 người nói ở huyện Olonets/Aunus của Cộng hòa Karelia, Nga, phía nam hồ Ladoga. Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Livvi nằm giữa tiếng Karelia chính danh (krl) ở phía bắc và tiếng Veps (vep) ở phía nam — chia sẻ từ vựng cốt lõi của tiếng Karelia nhưng thể hiện các đặc điểm chịu ảnh hưởng của tiếng Veps như sự giảm bớt biến đổi phụ âm và sự đồng quy cách đặc trưng. Một số cách phân loại xếp tiếng Livvi là một phương ngữ Karelia, trong khi giới học thuật Nga và Phần Lan hiện đại thường coi nó là một ngôn ngữ riêng biệt. Cộng đồng này đã sống sót qua quá trình Nga hóa thời Xô viết nhưng bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự chuyển dịch ngôn ngữ thế kỷ 20; thời kỳ sau năm 1991 mang lại một chuẩn viết và việc giảng dạy hạn chế trong trường học. Từ điển của Pyöli (1996) là công trình từ điển học hiện đại quan trọng nhất.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Livvi-Karelia

Nước

vezi

/ˈvezi/

Lửa

tuli

/ˈtuli/

Mặt trời

päivy

/ˈpæivy/

Mặt trăng

kuu

/kuː/

Sao

tähti

/ˈtæhti/

Mẹ

mama

/ˈmama/

Cha

tuatto

/ˈtuatto/

Tôi

minä

/ˈminæ/

Bạn

sinä

/ˈsinæ/

Tên

nimi

/ˈnimi/

Mắt

silmü

/ˈsilmy/

Tay

käzi

/ˈkæzi/

Tim

süväin

/ˈsyvæin/

Yêu

suvaita

/ˈsuvaita/

Cây

puu

/puː/

Nhà

koti

/ˈkoti/

Chó

koira

/ˈkoiɾa/

Mèo

kazi

/ˈkazi/

Ăn

syvvä

/ˈsyvvæ/

Uống

juvva

/ˈjuvva/

Một

yksi

/ˈyksi/

Hai

kaksi

/ˈkaksi/

Xin chào

terveh

/ˈterveh/

Cảm ơn

passibo

/ˈpassibo/

Tốt

hüvä

/ˈhyvæ/

Chim cu cu

kägöi

/ˈkæɡøi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Uralic liên quan

Nghĩa Tiếng Livvi-KareliaTiếng KareliaTiếng VoticTiếng VepsTiếng KvenTiếng MeänkieliTiếng Phần Lan
Nước vezi /ˈvezi/ vesi /ˈvesi/ vesi /ˈvesi/ vezi /ˈvezi/ vesi /ˈʋesi/ vesi /ˈʋesi/ vesi /ʋesi/
Lửa tuli /ˈtuli/ tuli /ˈtuli/ tuli /ˈtuli/ lämoi /ˈlæmoi/ tuli /ˈtuli/ tuli /ˈtuli/ tuli /tuli/
Mặt trời päivy /ˈpæivy/ päivy /ˈpæivy/ päivä /ˈpæivæ/ päiväine /ˈpæivæine/ aurinko /ˈɑuriŋko/ aurinko /ˈɑuriŋko/ aurinko /ɑuriŋko/
Mặt trăng kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/
Sao tähti /ˈtæhti/ tähti /ˈtæhti/ tähti /ˈtæhti/ täht /tæht/ tähti /ˈtæhti/ tähti /ˈtæhti/ tähti /ˈtæhti/
Mẹ mama /ˈmama/ muamo /ˈmuamo/ emä /ˈemæ/ mam /mam/ äiti /ˈæiti/ äiti /ˈæiti/ äiti /æiti/
Cha tuatto /ˈtuatto/ tuatto /ˈtuatto/ izä /ˈizæ/ tat /tat/ isä /ˈisæ/ isä /ˈisæ/ isä /isæ/
Tôi minä /ˈminæ/ mie /mie/ miä /miæ/ minä /ˈminæ/ mie /mie/ mie /mie/ minä /ˈminæ/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.