भोजपुरी

Tiếng Bhojpuri

Indo-European (Indo-Aryan, Eastern)

Ngữ hệIndo-European (Indo-Aryan, Eastern) Người nói~52M Chữ viếtDevanagari, Kaithi (historical) Quốc giaIndia, Nepal Ngôn ngữ chính thứcNo (constitutional 8th Schedule pending) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3bho

Tiếng Bhojpuri có truyền thống âm nhạc dân gian và điện ảnh sôi động. Cộng đồng kiều bào lớn có mặt tại Mauritius, Suriname, Trinidad và Fiji.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Bhojpuri

Nước

पानी

/paːniː/

Lửa

आगि

/aːɡɪ/

Mặt trời

सूरज

/suːɾədʒ/

Mặt trăng

चाँद

/tʃãːd/

Mẹ

माई

/maːiː/

Cha

बाबू

/baːbuː/

Ăn

खाए

/kʰaːe/

Uống

पिए

/pɪe/

Yêu

प्यार

/pjaːɾ/

Tim

दिल

/dɪl/

Cây

पेड़

/peɽ/

Nhà

घर

/ɡʱəɾ/

Chó

कुकुर

/kukuɾ/

Mèo

बिलाड़ी

/bɪlaːɽiː/

Tay

हाथ

/haːtʰ/

Mắt

आँख

/ãːkʰ/

Xin chào

प्रणाम

/pɾəɳaːm/

Cảm ơn

धन्यवाद

/dʱənjəʋaːd/

Một

एक

/ek/

Tốt

नीक

/niːk/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Indo-Aryan, Eastern) liên quan

Nghĩa Tiếng Bhojpuritiếng HaryanaTiếng TharuTiếng Kulluitiếng MaithiliTiếng LambadiTiếng Angika
Nước पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/
Lửa आगि /aːɡɪ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/
Mặt trời सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːrəd͡ʒ/ सुरज /suɾədʒ/ सूरज /suːrədʒ/
Mặt trăng चाँद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ चान /tʃaːn/ चांद /tʃãːd/ चान /tʃaːn/
Mẹ माई /maːiː/ माई /maːiː/ माई /maːiː/ आमा /aːma/ माय /maːj/ मा /maː/ मय /maj/
Cha बाबू /baːbuː/ बापू /baːpuː/ बबा /bəbaː/ बाबा /baːba/ बाबू /baːbuː/ बाप /baːp/ बाबू /baːbuː/
Ăn खाए /kʰaːe/ खाणा /kʰaːɳaː/ खाना /kʰaːnaː/ खाणु /kʰaːɳu/ खाएब /kʰaːeb/ खा /kʰaː/ खाएक /kʰaːek/
Uống पिए /pɪe/ पीणा /piːɳaː/ पीना /piːnaː/ पीणु /piːɳu/ पीयब /piːjəb/ पी /piː/ पीयक /piːjak/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Bhojpuri
हम होटल के सामने दुकान में देखल सूट पहिन के देखे के चाहत बानी
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Bhojpuri
हम होटल के सामने दुकान में देखल सूट पहिन के देखे के चाहत बानी
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.