भोजपुरी

Tiếng Bhojpuri

hệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, phía đông)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, phía đông) Người nói~52M Chữ viếtDevanagari, Kaithi (lịch sử) Quốc giaẤn Độ, Nepal Ngôn ngữ chính thứcKhông (đang chờ đưa vào Phụ lục 8 của hiến pháp) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bho

Tiếng Bhojpuri có truyền thống âm nhạc dân gian và điện ảnh sôi động. Cộng đồng kiều bào lớn có mặt tại Mauritius, Suriname, Trinidad và Fiji.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Bhojpuri

Nước

पानी

/paːniː/

Lửa

आगि

/aːɡɪ/

Mặt trời

सूरज

/suːɾədʒ/

Mặt trăng

चाँद

/tʃãːd/

Sao

तारा

/taːɾaː/

Mẹ

माई

/maːiː/

Cha

बाबू

/baːbuː/

Tôi

हम

/ɦəm/

Bạn

तू

/tu/

Tên

नाम

/naːm/

Mắt

आँख

/ãːkʰ/

Tay

हाथ

/haːtʰ/

Tim

दिल

/dɪl/

Yêu

प्यार

/pjaːɾ/

Cây

पेड़

/peɽ/

Nhà

घर

/ɡʱəɾ/

Chó

कुकुर

/kukuɾ/

Mèo

बिलाड़ी

/bɪlaːɽiː/

Ăn

खाए

/kʰaːe/

Uống

पिए

/pɪe/

Một

एक

/ek/

Hai

दू

/duː/

Xin chào

प्रणाम

/pɾəɳaːm/

Cảm ơn

धन्यवाद

/dʱənjəʋaːd/

Tốt

नीक

/niːk/

Chim cu cu

कोइलि

/koili/

Máy tính

कंप्यूटर

/kəm.pjuː.ʈəɾ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Indo-Aryan, Eastern) liên quan

Nghĩa Tiếng BhojpuriTiếng MaithiliTiếng AngikaTiếng TharuTiếng HaryanaTiếng Hindi FijiTiếng Hindustani Caribe
Nước पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ paani /paːni/ paani /paːni/
Lửa आगि /aːɡɪ/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ aagi /aːɡi/ aag /aːɡ/
Mặt trời सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ suraj /suːrədʒ/ suuraj /suːɾədʒ/
Mặt trăng चाँद /tʃãːd/ चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ चांद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ chaand /tʃãːd/ caand /tʃãːd/
Sao तारा /taːɾaː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːɾaː/ taaraa /taːraː/ taaraa /taːraː/
Mẹ माई /maːiː/ माय /maːj/ माय /maːj/ माई /maːiː/ माई /maːiː/ amma /əmːaː/ mai /mai/
Cha बाबू /baːbuː/ बाबू /baːbuː/ बाबू /baːbuː/ बबा /bəbaː/ बापू /baːpuː/ baap /baːp/ baap /baːp/
Tôi हम /ɦəm/ हम /ɦəm/ हम /ɦəm/ हम /ɦəm/ मैं /mɛ̃ː/ ham /ɦəm/ ham /ɦəm/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Bhojpuri
हम होटल के सामने दुकान में देखल सूट पहिन के देखे के चाहत बानी
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Bhojpuri
हम होटल के सामने दुकान में देखल सूट पहिन के देखे के चाहत बानी
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.