Azərbaycanca

Tiếng Azerbaijan

Turk

Ngữ hệTurk Người nói~25M Chữ viếtLatin/Ả Rập Quốc giaAzerbaijan, Iran Ngôn ngữ chính thứcAzerbaijan Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3aze

Tiếng Azerbaijan là ngôn ngữ Turk thuộc nhánh Oghuz, có quan hệ gần gũi với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Turkmen.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Azerbaijan

Nước

su

/su/

Lửa

od

/od/

Mặt trời

günəş

/ɟynæʃ/

Mặt trăng

ay

/ɑj/

Sao

ulduz

/ulˈduz/

Mẹ

ana

/ɑnɑ/

Cha

ata

/ɑtɑ/

Tôi

mən

/mæn/

Bạn

sən

/sæn/

Tên

ad

/ɑd/

Mắt

göz

/ɟøz/

Tay

əl

/æl/

Tim

ürək

/yɾæc/

Yêu

sevgi

/sevɟi/

Cây

ağac

/ɑɣɑdʒ/

Nhà

ev

/ev/

Chó

it

/ɪt/

Mèo

pişik

/pɪʃɪc/

Ăn

yemək

/jemæc/

Uống

içmək

/ɪtʃmæc/

Một

bir

/bɪɾ/

Hai

iki

/iˈci/

Xin chào

salam

/sɑlɑm/

Cảm ơn

təşəkkür

/tæʃecːyɾ/

Tốt

yaxşı

/jɑxʃɯ/

Chim cu cu

ququ

/ɡuˈɡu/

Gâu gâu

ham-ham

/hɑm hɑm/

Máy tính

kompüter

/kɑmˈpyteɾ/

Sushi

suşi

/suˈʃi/

Dopamine

dopamin

/dopaˈmin/

Dấu @

ət

/æt/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Turkic liên quan

Nghĩa Tiếng AzerbaijanTiếng Azerbaijan NamTiếng QashqaiTiếng Duy Ngô NhĩTiếng KyrgyzTiếng UzbekTiếng Turkmen
Nước su /su/ سو /su/ su /su/ سۇ /su/ суу /suː/ suv /suv/ suw /suːw/
Lửa od /od/ اوْد /od/ od /od/ ئوت /ot/ от /ot/ olov /ɒlɒv/ ot /ot/
Mặt trời günəş /ɟynæʃ/ گۆنش /ɡyneʃ/ gün /ɟyn/ قۇياش /qujɑʃ/ күн /kyn/ quyosh /qujɒʃ/ gün /ɡyːn/
Mặt trăng ay /ɑj/ آی /aj/ ay /aj/ ئاي /ɑj/ ай /ɑj/ oy /ɒj/ /ɑːj/
Sao ulduz /ulˈduz/ اولدوز /ulˈduz/ ulduz /ulduz/ يۇلتۇز /julˈtuz/ жылдыз /dʒɯɫˈdɯz/ yulduz /julˈduz/ ýyldyz /jɯɫˈdɯz/
Mẹ ana /ɑnɑ/ آنا /ɑnɑ/ ana /ana/ ئانا /ɑnɑ/ эне /ene/ ona /ɒnɑ/ ene /ene/
Cha ata /ɑtɑ/ آتا /ɑtɑ/ ata /ata/ ئاتا /ɑtɑ/ ата /ɑtɑ/ ota /ɒtɑ/ kaka /kaka/
Tôi mən /mæn/ من /mæn/ men /mæn/ مەن /mæn/ мен /men/ men /men/ men /men/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Azerbaijan
Mən otelin qarşısındakı mağaza -da gördüyüm kostyumu geyinib yoxlamaq istəyirəm
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Azerbaijan
Mən otelin qarşısındakı mağaza -da gördüyüm kostyumu geyinib yoxlamaq istəyirəm
مەن مېھمانخانىنىڭ قارشى تەرىپىدىكى دۇكان -دا كۆرگەن كوستيۇمنى كىيىپ كۆر مەكچى
Мен қонақүйдің қарсысындағы дүкен -де көрген костюмімді киіп көргім келеді
Мен мейманкананын каршысындагы дүкөн -дө көргөн костюмду кийип көргүм келет
Ben otelin karşısındaki dükkân -da gördüğüm takım elbiseyi denemek istiyorum

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.