Trēgāmī

Tiếng Tregami

Indo-European

Ngữ hệIndo-European Người nói~3.5K Chữ viếtPerso-Arabic (limited literacy; Pashto-style adaptation) Quốc giaAfghanistan (Nuristan Province — Tregam Valley, Konar District) Ngôn ngữ chính thứcNo (Pashto/Dari official; Tregami recognized indigenous) Mức độ sống còndefinitely-endangered ISO 639-3trm

Tiếng Tregami (Trēgāmī, "người của ba làng") là một ngôn ngữ Nuristani thuộc nhánh nhỏ Nuristani trong nhóm Ấn-Iran, được khoảng 3.500 người nói ở Thung lũng Tregam, tỉnh Nuristan, Afghanistan. Họ ngôn ngữ Nuristani (Kati, Waigali, Tregami, Ashkun, Prasuni — 5 ngôn ngữ với tổng cộng ~125 nghìn người nói) thể hiện những đặc điểm rất khác biệt cả với nhánh Ấn-Aryan lẫn nhánh Iran: bảo lưu một số âm hầu Ấn-Âu cổ đã mất ở nơi khác, hệ nguyên âm độc đáo và các âm tắc thanh hầu kiểu vùng Kavkaz. Người Nuristani đã chuyển từ tín ngưỡng Kafiri (tiền Hồi giáo) sang Hồi giáo vào cuối thế kỷ 19 sau khi Afghanistan chinh phục "Kafiristan".

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tregami

Nước

wo

/wo/

Lửa

agni

/aɡni/

Mặt trời

suri

/suɾi/

Mặt trăng

mas

/mas/

Mẹ

nani

/nani/

Cha

tata

/tata/

Ăn

ji

/dʒi/

Uống

piti

/piti/

Yêu

ošti

/oʃti/

Tim

hridaya

/hɾidaja/

Cây

vrkṣa

/vɾkʃa/

Nhà

kuti

/kuti/

Chó

šva

/ʃva/

Mèo

biri

/biɾi/

Tay

hasta

/hasta/

Mắt

nayan

/najan/

Xin chào

salaam

/salaːm/

Cảm ơn

shukria

/ʃukɾia/

Một

ek

/ek/

Tốt

shari

/ʃaɾi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European liên quan

Nghĩa Tiếng Tregamitiếng Pashaitiếng SylhetTiếng Pali sư phạm (Theravada)Tiếng PhạnTiếng RohingyaTiếng Pali
Nước wo /wo/ واری /waːri/ পানি /pani/ udaka /udaka/ जलम् /dʑalam/ fani /fani/ उदक /udaka/
Lửa agni /aɡni/ انگاری /aŋɡaːri/ আগুন /aɡun/ aggi /aɡːi/ अग्निः /aɡniɦ/ aág /aːɡ/ अग्गि /aɡːi/
Mặt trời suri /suɾi/ سور /sur/ সুরুজ /suruz/ suriya /suɾija/ सूर्यः /suːɾjaɦ/ beil /beil/ सुरिय /surija/
Mặt trăng mas /mas/ مس /mas/ চান /tʃan/ canda /tɕanda/ चन्द्रः /tɕandɾaɦ/ sán /sãn/ चन्द /tɕanda/
Mẹ nani /nani/ نا /naː/ মা /ma/ mātā /maːtaː/ माता /maːtaː/ maa /maː/ माता /maːtaː/
Cha tata /tata/ تاتا /taːtaː/ বাফ /baf/ pitā /pitaː/ पिता /pitaː/ baba /baba/ पिता /pitaː/
Ăn ji /dʒi/ کخن- /kxn/ খাইন /xaɪn/ bhuñjati /bʱuɲd͡ʒati/ खादति /kʰaːdati/ háwa /kʰaowa/ खादति /kʰaːdati/
Uống piti /piti/ پی- /piː/ ফিন /fin/ pivati /pivati/ पिबति /pibati/ piya /pija/ पिवति /pivati/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.