Yangkaal

tiếng Yangkaal

Tangkic

Ngữ hệTangkic Người nói~1 fluent (effectively dormant) Chữ viếtLatin Quốc giaAustralia (Queensland — Forsyth Island, north-eastern Wellesley Islands) Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized indigenous) Mức độ sống cònextinct ISO 639-3nny Glottocodeyang1294

Tiếng Yangkaal là một ngôn ngữ ngữ hệ Tangkic, từng được nói ở đảo Forsyth và đông bắc Quần đảo Wellesley thuộc Queensland; có quan hệ gần gũi với tiếng Lardil. Chỉ còn khoảng 1 người nói trôi chảy, gần như đã ngủ yên. Cùng với tiếng Lardil, đây là một trong hai ngôn ngữ duy nhất sử dụng "Damin" — ngữ phụ nghi lễ bí mật của nam giới chứa các phụ âm búng. Các dạng từ vựng Swadesh đặc thù của Yangkaal chưa được ghi chép độc lập với độ chính xác đủ tin cậy.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Yangkaal

Nước

ngogo

/ŋoɡo/

Lửa

ngida

/ŋida/

Mặt trời

wargu

/waɾɡu/

Mặt trăng

waldar

/waldaɾ/

Mẹ

ngama

/ŋama/

Cha

kanda

/kanda/

Ăn

/—/

Uống

/—/

Yêu

/—/

Tim

/—/

Cây

/—/

Nhà

/—/

Chó

/—/

Mèo

/—/

Tay

/—/

Mắt

miibul

/miːbul/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Một

/—/

Tốt

/—/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Tangkic liên quan

Nghĩa tiếng YangkaalNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủyTiếng MessapTiếng Venetitiếng DaminTiếng Cao Câu LyNgôn ngữ Ký hiệu Nicaragua
Nước ngogo /ŋoɡo/ /—/ /—/ ouriom /ˈou.ri.om/ /—/ /*mai/ /—/
Lửa ngida /ŋida/ /—/ /—/ /—/ l!ii /lǃiː/ /—/ /—/
Mặt trời wargu /waɾɡu/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mặt trăng waldar /waldaɾ/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mẹ ngama /ŋama/ *əma /əma/ /—/ matur /ˈma.tur/ /—/ /—/ /—/
Cha kanda /kanda/ *əpa /əpa/ ana /ˈana/ /—/ /—/ /—/ /—/
Ăn /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Uống /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.