Oscan

Tiếng Osca

hệ Ấn-Âu / Ý cổ (nhánh Sabelli — tiếng Osci) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu / Ý cổ (nhánh Sabelli — tiếng Osci) Người nóiđã tuyệt chủng by c. 1c CN (các bi ký cuối cùng có trước năm 79 CN) Chữ viếtbảng chữ cái Osca bản địa (bắt nguồn từ chữ Etrusca, từ phải sang trái); và cả bảng chữ cái Hy Lạp ở phía nam; bảng chữ cái Latinh trong bi ký muộn Quốc giaÝ (Campania, Samnium, Lucania, Bruttium — trung-nam Ý) Ngôn ngữ chính thứcKhông (từng là ngôn ngữ chính thức của người Samnite và ở Pompeii trước khi văn hóa La Mã chiếm ưu thế) ISO 639-3osc Glottocodeosca1245

Tiếng Osca là ngôn ngữ Sabellic (Italic) chính của người Samnite và của vùng Campania, được nói trên khắp miền trung-nam nước Ý từ khoảng thế kỷ 5 TCN cho đến thế kỷ 1 CN, khi nó bị tiếng Latinh thay thế sau Chiến tranh Đồng minh (91–87 TCN) và quá trình La Mã hóa nước Ý thời Augustus. Nó là ngôn ngữ chị em với tiếng Umbria và tiếng Picen Nam, và là họ hàng xa hơn của tiếng Latinh. Ngữ liệu mang tính rời rạc — bao gồm tấm đồng dài Tabula Bantina, Cippus Abellanus, Tấm bia Agnone, và vài trăm văn khắc ngắn hơn cùng các dipinti, trong đó có một tập hợp đáng chú ý các thông báo bầu cử eituns ở Pompeii và các hình vẽ graffiti bị núi Vesuvius chôn vùi vào năm 79 CN. Tiếng Osca thường được viết từ phải sang trái bằng một bảng chữ cái bản địa bắt nguồn từ tiếng Etrusca (với những thử nghiệm về sau dùng bảng chữ cái Hy Lạp ở miền nam và bảng chữ cái Latinh ở thời kỳ muộn), và thể hiện một số cách tân nội bộ Italic phân biệt nó với tiếng Latinh, bao gồm việc bảo lưu *kʷ của tiếng Ấn-Âu nguyên thủy thành p (so sánh pis "ai" trong tiếng Osca với quis trong tiếng Latinh) và một hệ thống năm nguyên âm nổi bật với độ dài nguyên âm âm vị tính được đánh dấu bằng cách viết đôi.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Osca

Nước

/—/

Lửa

/—/

Mặt trời

/—/

Mặt trăng

/—/

Sao

/—/

Mẹ

maatúf

/maːtof/

Cha

patír

/patiːr/

Tôi

egom

/egom/

Bạn

/tuː/

Tên

númen

/nuːmen/

Mắt

/—/

Tay

manim

/manim/

Tim

/—/

Yêu

/—/

Cây

/—/

Nhà

trííbúm

/triːbom/

Chó

/—/

Mèo

/—/

Ăn

/—/

Uống

/—/

Một

/—/

Hai

dús

/duːs/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

/—/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European / Italic (Sabellic — Oscan) liên quan

Nghĩa Tiếng OscaNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủyTiếng MessapTiếng TartessosTiếng LiburniaTiếng Falisca
Nước /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Lửa /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mặt trời /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mặt trăng /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Sao /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mẹ maatúf /maːtof/ /—/ *əma /əma/ /—/ /—/ /—/ /—/
Cha patír /patiːr/ /—/ *əpa /əpa/ ana /ˈana/ /—/ /—/ pater /ˈpa.ter/
Tôi egom /egom/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ eko /ˈeko/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.