Tiv

Tiếng Tiv

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~5M Chữ viếtLatin Quốc giaNigeria Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Nigeria) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3tiv

Tiv là ngôn ngữ chính của nhóm dân tộc Tiv, nhóm dân số phi Hausa-Fulani lớn nhất ở miền trung Nigeria, với khoảng 5 triệu người nói tập trung tại bang Benue quanh Gboko và Makurdi. Về mặt ngôn ngữ học, Tiv thuộc nhánh phụ Tivoid của nhóm Bantoid (nhánh chị em với các ngôn ngữ Bantu), nhưng hầu hết các ngôn ngữ Tivoid khác đều ở Cameroon, khiến Tiv bị cô lập về mặt địa lý trong nhánh phụ của nó. Tiv mang những đặc trưng cổ điển của ngữ hệ Niger-Congo: hệ thống lớp danh từ (~10 lớp), thanh điệu (3 thanh với hiện tượng downstep), và trật tự thành phần câu SVO. Cuốn Tiv-English Dictionary của Abraham (1940) vẫn là tài liệu tham khảo nền tảng. Tiv có truyền thống văn học mạnh mẽ từ những năm 1930, với các tác phẩm lớn bao gồm Tân Ước bằng tiếng Tiv (1936) và tờ báo tiếng Tiv "Tion".

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tiv

Nước

mngerem

/mŋɡɛɾɛm/

Lửa

usu

/usu/

Mặt trời

iyange

/ijaŋɡe/

Mặt trăng

uwer

/uwɛɾ/

Sao

ishan

/iˈʃan/

Mẹ

ngo

/ŋɡo/

Cha

ter

/tɛɾ/

Tôi

mo

/mɔ/

Bạn

we

/we/

Tên

iti

/iˈti/

Mắt

ishe

/iʃe/

Tay

ave

/ave/

Tim

ishima

/iʃima/

Yêu

dooshima

/doːʃima/

Cây

kon

/kon/

Nhà

ya

/ja/

Chó

iyou

/ijou/

Mèo

anyam

/aɲam/

Ăn

yan

/jan/

Uống

mba

/mba/

Một

mom

/mom/

Hai

uhar

/uˈhar/

Xin chào

m sugh

/m suɣ/

Cảm ơn

m sugh u

/m suɣ u/

Tốt

dedoo

/dedoː/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng TivTiếng KimbunduTiếng KongoTiếng Luba-KasaiTiếng AymaraTiếng ZuluTiếng Lunda
Nước mngerem /mŋɡɛɾɛm/ menha /meɲa/ maza /maza/ mâyi /maːji/ uma /uma/ amanzi /amanzi/ meji /medʒi/
Lửa usu /usu/ tubia /tubja/ tiya /tija/ kapia /kapia/ nina /nina/ umlilo /umlilo/ kesi /kesi/
Mặt trời iyange /ijaŋɡe/ muanya /mwaɲa/ ntangu /ntaŋɡu/ dîba /diːba/ inti /inti/ ilanga /ilaŋɡa/ itaŋwa /itaŋwa/
Mặt trăng uwer /uwɛɾ/ ngonde /ŋɡonde/ ngonda /ŋɡonda/ ngondo /ŋɡondo/ phaxsi /pʰaχsi/ inyanga /iɲaŋɡa/ kakweji /kakwedʒi/
Sao ishan /iˈʃan/ tetembwa /teˈtembwa/ mbwetete /mbwetete/ mutoto /mutoto/ warawara /waɾawaɾa/ inkanyezi /iŋkaˈɲeːzi/ katumbwa /katumbwa/
Mẹ ngo /ŋɡo/ mama /mama/ mama /mama/ mâmu /maːmu/ mama /mama/ umama /umama/ mama /mama/
Cha ter /tɛɾ/ tata /tata/ tata /tata/ tâtu /taːtu/ tata /tata/ ubaba /uɓaɓa/ tata /tata/
Tôi mo /mɔ/ eme /eme/ mono /mono/ meme /meme/ naya /naja/ mina /ˈmiːna/ ami /ami/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.