Kimbundu

Tiếng Kimbundu

Ngữ hệ Niger-Congo (Đại Tây Dương-Congo, Bantu; vùng Guthrie H.20 — Bắc Mbundu)

Ngữ hệNgữ hệ Niger-Congo (Đại Tây Dương-Congo, Bantu; vùng Guthrie H.20 — Bắc Mbundu) Người nói~2M Chữ viếtchữ Latinh Quốc giaAngola Ngôn ngữ chính thứcĐược công nhận là ngôn ngữ quốc gia của Angola (không có địa vị chính thức; tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức duy nhất) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3kmb

Tiếng Kimbundu (còn gọi là Bắc Mbundu) là một ngôn ngữ Bantu thuộc ngữ hệ Niger-Congo, được khoảng hai triệu người nói ở tây bắc Angola, bao gồm thủ đô Luanda và các tỉnh Bengo, Kwanza Norte và Malanje. Ngôn ngữ này được viết bằng chữ Latinh và là một trong những ngôn ngữ quốc gia được công nhận của Angola, dù tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức duy nhất. Tiếng Kimbundu đã đóng góp một số từ cho tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Bồ Đào Nha Brazil, gồm 'samba', 'marimba' và 'banjo'.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Kimbundu

Nước

menha

/meɲa/

Lửa

tubia

/tubja/

Mặt trời

muanya

/mwaɲa/

Mặt trăng

ngonde

/ŋɡonde/

Sao

tetembwa

/teˈtembwa/

Mẹ

mama

/mama/

Cha

tata

/tata/

Tôi

eme

/eme/

Bạn

eie

/eje/

Tên

dijina

/diˈʒina/

Mắt

dixi

/diʃi/

Tay

lukwaku

/lukwaku/

Tim

muxima

/muʃima/

Yêu

henda

/henda/

Cây

mukune

/mukune/

Nhà

inzo

/inzo/

Chó

imbwa

/imbwa/

Mèo

kasalu

/kasalu/

Ăn

kudya

/kudja/

Uống

kunwa

/kunwa/

Một

-moxi

/moʃi/

Hai

-iadi

/jaːdi/

Xin chào

kiebi

/kiebi/

Cảm ơn

kishukutu

/kiʃukutu/

Tốt

kiá

/kja/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo (Atlantic-Congo, Bantu; Guthrie Zone H.20 — North Mbundu) liên quan

Nghĩa Tiếng KimbunduTiếng LundaTiếng KongoTiếng LuvaleTiếng Luba-KasaiTiếng KaondeTiếng Kirundi
Nước menha /meɲa/ meji /medʒi/ maza /maza/ meya /meja/ mâyi /maːji/ mema /mema/ amazi /amaːzi/
Lửa tubia /tubja/ kesi /kesi/ tiya /tija/ kakahya /kakahja/ kapia /kapia/ mujilo /mudʒilo/ umuriro /umuɾiɾo/
Mặt trời muanya /mwaɲa/ itaŋwa /itaŋwa/ ntangu /ntaŋɡu/ likumbi /likumbi/ dîba /diːba/ juba /dʒuba/ izuba /izuba/
Mặt trăng ngonde /ŋɡonde/ kakweji /kakwedʒi/ ngonda /ŋɡonda/ kakweji /kakwedʒi/ ngondo /ŋɡondo/ ñondo /ɲondo/ ukwezi /ukwezi/
Sao tetembwa /teˈtembwa/ katumbwa /katumbwa/ mbwetete /mbwetete/ tanganyeka /taŋɡaˈɲeka/ mutoto /mutoto/ lutanda /lutanda/ inyenyeri /iɲeɲeri/
Mẹ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mâmu /maːmu/ bama /bama/ mama /maːma/
Cha tata /tata/ tata /tata/ tata /tata/ tata /tata/ tâtu /taːtu/ batata /batata/ data /data/
Tôi eme /eme/ ami /ami/ mono /mono/ ami /ami/ meme /meme/ amiwa /amiwa/ jewe /dʒewe/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.