Тоҷикӣ

Tiếng Tajik

Indo-European (Iranian, Western, Persian)

Ngữ hệIndo-European (Iranian, Western, Persian) Người nói~9M Chữ viếtCyrillic Quốc giaTajikistan, Uzbekistan, Afghanistan Ngôn ngữ chính thứcTajikistan Mức độ sống cònsafe ISO 639-3tgk

Tiếng Tajik là một biến thể của tiếng Ba Tư viết bằng chữ Kirin, có thể hiểu lẫn nhau với tiếng Dari và Farsi.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tajik

Nước

об

/ob/

Lửa

оташ

/otaʃ/

Mặt trời

офтоб

/oftob/

Mặt trăng

моҳ

/moh/

Mẹ

модар

/modar/

Cha

падар

/padar/

Ăn

хӯрдан

/xʉːrdan/

Uống

нӯшидан

/nʉːʃidan/

Yêu

ишқ

/iʃq/

Tim

дил

/dil/

Cây

дарахт

/daraxt/

Nhà

хона

/xona/

Chó

саг

/saɡ/

Mèo

гурба

/ɡurba/

Tay

даст

/dast/

Mắt

чашм

/tʃaʃm/

Xin chào

салом

/salom/

Cảm ơn

раҳмат

/rahmat/

Một

як

/jak/

Tốt

хуб

/xub/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Iranian, Western, Persian) liên quan

Nghĩa Tiếng TajikTiếng DariTiếng Ba Tư (Cổ điển)tiếng Ba Tư trung đại (Pahlavi)tiếng HazaragiTiếng Ba Tư Do TháiTiếng Ba Tư
Nước об /ob/ آب /ɑːb/ آب /aːb/ 𐭠𐭯 /aːb/ آو /ɑːw/ אב /ɒːb/ آب /ɒːb/
Lửa оташ /otaʃ/ آتش /ɑːtaʃ/ آتش /aːtaʃ/ 𐭠𐭲𐭱 /aːtaʃ/ آتش /ɑːtaʃ/ אתש /ɒːteʃ/ آتش /ɒːteʃ/
Mặt trời офтоб /oftob/ خورشید /xoɾʃed/ خورشید /xʷarʃeːd/ 𐭧𐭥𐭫𐭱𐭩𐭲 /xwarʃeːd/ آفتو /ɑːftow/ חורשיד /xorʃiːd/ خورشید /xorʃiːd/
Mặt trăng моҳ /moh/ ماه /mɑːh/ ماه /maːh/ 𐭬𐭠𐭧 /maːh/ مه /maː/ מאה /mɒːh/ ماه /mɒːh/
Mẹ модар /modar/ مادر /mɑːdaɾ/ مادر /maːdar/ 𐭬𐭠𐭲𐭫 /maːdar/ آبه /ɑːba/ מאדר /mɒːdær/ مادر /mɒːdær/
Cha падар /padar/ پدر /padaɾ/ پدر /pidar/ 𐭯𐭩𐭲𐭫 /pidar/ آته /ɑːta/ פדר /pedær/ پدر /pedær/
Ăn хӯрдан /xʉːrdan/ خوردن /xoɾdan/ خوردن /xʷurdan/ 𐭧𐭥𐭫𐭲𐭭 /xwardan/ خوردو /xoɾdoː/ חורדן /xordæn/ خوردن /xordæn/
Uống нӯшидан /nʉːʃidan/ نوشیدن /noʃidan/ آشامیدن /aːʃaːmiːdan/ 𐭭𐭥𐭱𐭩𐭲𐭭 /noːʃiːdan/ نوشیدو /noʃidoː/ נושידן /nuːʃidæn/ نوشیدن /nuːʃiːdæn/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Tajik
Ман мехоҳам костюмеро ки дар дӯконе дар рӯбарӯи меҳмонхона дидам пӯшида бинам
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Tajik
Ман мехоҳам костюмеро ки дар дӯконе дар рӯбарӯи меҳмонхона дидам пӯшида бинам
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.