𐭯𐭠𐭫𐭮𐭩𐭪

Tiếng Ba Tư trung đại (Pahlavi)

hệ Ấn-Âu (Iran, trung, Tây Nam) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Iran, trung, Tây Nam) Người nóiTuyệt chủng như L1; Zoroastrianism phụng vụ sử dụng Chữ viếtPahlavi script (Inscriptional and Book varieties) Quốc giaĐế quốc Sasan (Iran, Iraq, một phần Trung Á) Ngôn ngữ chính thứcĐế quốc Sasanid (224–651 CN) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3pal

Tiếng Ba Tư trung đại (Pahlavi) là ngôn ngữ chính thức của đế chế Sassan (224–651), sau cuộc chinh phục của người Ả Rập đã trở thành ngôn ngữ phụng vụ và học thuật của cộng đồng Hỏa giáo. Là cầu nối giữa tiếng Ba Tư cổ và hiện đại. Chữ Pahlavi xuất phát từ chữ Aramaic, là một hệ chữ phức tạp dùng nhiều chữ ký âm tượng từ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ba Tư trung đại (Pahlavi)

Nước

𐭠𐭯

/aːb/

Lửa

𐭠𐭲𐭱

/aːtaʃ/

Mặt trời

𐭧𐭥𐭫𐭱𐭩𐭲

/xwarʃeːd/

Mặt trăng

𐭬𐭠𐭧

/maːh/

Sao

𐭮𐭲𐭠𐭫𐭪

/staːrag/

Mẹ

𐭬𐭠𐭲𐭫

/maːdar/

Cha

𐭯𐭩𐭲𐭫

/pidar/

Tôi

𐭠𐭭

/an/

Bạn

𐭲𐭥

/toː/

Tên

𐭭𐭠𐭬

/naːm/

Mắt

𐭰𐭱𐭬

/tʃaʃm/

Tay

𐭣𐭮𐭲

/dast/

Tim

𐭣𐭩𐭫

/dil/

Yêu

𐭲𐭥𐭱𐭩

/doːʃiː/

Cây

𐭣𐭫𐭧𐭲

/draxt/

Nhà

𐭧𐭠𐭭𐭪

/xaːnaɡ/

Chó

𐭮𐭢

/saɡ/

Mèo

𐭢𐭥𐭫𐭡𐭢

/ɡurbaɡ/

Ăn

𐭧𐭥𐭫𐭲𐭭

/xwardan/

Uống

𐭭𐭥𐭱𐭩𐭲𐭭

/noːʃiːdan/

Một

𐭠𐭩𐭪

/eːk/

Hai

𐭣𐭥

/doː/

Xin chào

𐭣𐭫𐭥𐭲

/droːd/

Cảm ơn

𐭮𐭯𐭠𐭮

/spaːs/

Tốt

𐭥𐭩𐭧

/weh/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Iranian, Middle, Southwestern) liên quan

Nghĩa Tiếng Ba Tư trung đại (Pahlavi)Tiếng Ba Tư (Cổ điển)Tiếng ParthiaTiếng DariTiếng Ba TưTiếng Ba Tư Do TháiTiếng Tajik
Nước 𐭠𐭯 /aːb/ آب /aːb/ āb /aːb/ آب /ɑːb/ آب /ɒːb/ אב /ɒːb/ об /ob/
Lửa 𐭠𐭲𐭱 /aːtaʃ/ آتش /aːtaʃ/ ādar /aːdar/ آتش /ɑːtaʃ/ آتش /ɒːtæʃ/ אתש /ɒːteʃ/ оташ /otaʃ/
Mặt trời 𐭧𐭥𐭫𐭱𐭩𐭲 /xwarʃeːd/ خورشید /xʷarʃeːd/ xwar /xwar/ خورشید /xoɾʃed/ خورشید /xorʃiːd/ חורשיד /xorʃiːd/ офтоб /oftob/
Mặt trăng 𐭬𐭠𐭧 /maːh/ ماه /maːh/ māh /maːh/ ماه /mɑːh/ ماه /mɒːh/ מאה /mɒːh/ моҳ /moh/
Sao 𐭮𐭲𐭠𐭫𐭪 /staːrag/ ستاره /sitaːra/ astārag /asˈtaːraɡ/ ستاره /setaːˈɾa/ ستاره /setɒːˈɾe/ סתארה /setɒre/ ситора /sitoːra/
Mẹ 𐭬𐭠𐭲𐭫 /maːdar/ مادر /maːdar/ mād /maːd/ مادر /mɑːdaɾ/ مادر /mɒːdær/ מאדר /mɒːdær/ модар /modar/
Cha 𐭯𐭩𐭲𐭫 /pidar/ پدر /pidar/ pid /pid/ پدر /padaɾ/ پدر /pedær/ פדר /pedær/ падар /padar/
Tôi 𐭠𐭭 /an/ من /man/ az /az/ من /man/ من /man/ מן /man/ ман /man/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.