دری

Tiếng Dari

hệ Ấn-Âu (Iran, phía tây, Ba Tư)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Iran, phía tây, Ba Tư) Người nói~13M Chữ viếtBa Tư-Ả Rập Quốc giaAfghanistan (chính thức; lingua franca) Ngôn ngữ chính thứcAfghanistan (chính thức, cùng với tiếng Pashto) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3prs

Tiếng Dari (دری, "thuộc cung đình") là biến thể tiếng Ba Tư Đông được dùng làm ngôn ngữ chung trên khắp Afghanistan, là một trong hai ngôn ngữ chính thức cùng với tiếng Pashto. Tiếng Dari bảo tồn sự phân biệt nguyên âm ē/ī và ō/ū của tiếng Ba Tư cổ điển, vốn đã hợp nhất trong tiếng Ba Tư Iran (fa). Từ vựng phân kỳ qua việc giữ những từ cũ hơn (ví dụ پشک "mèo", tiếng Ba Tư Iran dùng گربه) và mượn từ tiếng Pashto và tiếng Turk. Có thể hiểu lẫn nhau với tiếng Ba Tư Iran và tiếng Tajik (tg) ở văn phong cao nhưng bộc lộ bản sắc khu vực rõ trong giao tiếp hàng ngày.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Dari

Nước

آب

/ɑːb/

Lửa

آتش

/ɑːtaʃ/

Mặt trời

خورشید

/xoɾʃed/

Mặt trăng

ماه

/mɑːh/

Sao

ستاره

/setaːˈɾa/

Mẹ

مادر

/mɑːdaɾ/

Cha

پدر

/padaɾ/

Tôi

من

/man/

Bạn

تو

/to/

Tên

نام

/naːm/

Mắt

چشم

/tʃaʃm/

Tay

دست

/dast/

Tim

دل

/dil/

Yêu

عشق

/eʃq/

Cây

درخت

/daɾaxt/

Nhà

خانه

/xɑːna/

Chó

سگ

/saɡ/

Mèo

پشک

/puʃak/

Ăn

خوردن

/xoɾdan/

Uống

نوشیدن

/noʃidan/

Một

یک

/jak/

Hai

دو

/du/

Xin chào

سلام

/salɑːm/

Cảm ơn

تشکر

/taʃakkoɾ/

Tốt

خوب

/xob/

Chim cu cu

کوکو

/kuːˈkuː/

Máy tính

کمپیوتر

/kampjuːtar/

Sushi

سوشی

/suːʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Iranian, Western, Persian) liên quan

Nghĩa Tiếng DariTiếng HazaragiTiếng Ba TưTiếng TajikTiếng Ba Tư (Cổ điển)Tiếng Ba Tư Do TháiTiếng Ba Tư trung đại (Pahlavi)
Nước آب /ɑːb/ آو /ɑːw/ آب /ɒːb/ об /ob/ آب /aːb/ אב /ɒːb/ 𐭠𐭯 /aːb/
Lửa آتش /ɑːtaʃ/ آتش /ɑːtaʃ/ آتش /ɒːtæʃ/ оташ /otaʃ/ آتش /aːtaʃ/ אתש /ɒːteʃ/ 𐭠𐭲𐭱 /aːtaʃ/
Mặt trời خورشید /xoɾʃed/ آفتو /ɑːftow/ خورشید /xorʃiːd/ офтоб /oftob/ خورشید /xʷarʃeːd/ חורשיד /xorʃiːd/ 𐭧𐭥𐭫𐭱𐭩𐭲 /xwarʃeːd/
Mặt trăng ماه /mɑːh/ مه /maː/ ماه /mɒːh/ моҳ /moh/ ماه /maːh/ מאה /mɒːh/ 𐭬𐭠𐭧 /maːh/
Sao ستاره /setaːˈɾa/ ستاره /sitɑra/ ستاره /setɒːˈɾe/ ситора /sitoːra/ ستاره /sitaːra/ סתארה /setɒre/ 𐭮𐭲𐭠𐭫𐭪 /staːrag/
Mẹ مادر /mɑːdaɾ/ آبه /ɑːba/ مادر /mɒːdær/ модар /modar/ مادر /maːdar/ מאדר /mɒːdær/ 𐭬𐭠𐭲𐭫 /maːdar/
Cha پدر /padaɾ/ آته /ɑːta/ پدر /pedær/ падар /padar/ پدر /pidar/ פדר /pedær/ 𐭯𐭩𐭲𐭫 /pidar/
Tôi من /man/ مه /ma/ من /man/ ман /man/ من /man/ מן /man/ 𐭠𐭭 /an/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.