Sakizaya

Tiếng Sakizaya

Nam Đảo

Ngữ hệNam Đảo Người nói~600 thông thạo + ~3K một phần Chữ viếtLatin Quốc giaĐài Loan (Bờ Đông — huyện Hoa Liên, đồng bằng Sakizaya quanh thành phố Hoa Liên) Ngôn ngữ chính thứcĐài Loan Mức độ sống cònbị đe dọa rõ ràng ISO 639-3szy

Tiếng Sakizaya là một ngôn ngữ Nam Đảo Formosa thuộc nhánh Formosa Đông, được công nhận là dân tộc thổ dân chính thức thứ 13 của Đài Loan vào năm 2007 sau nhiều thế kỷ bị xếp loại trong nhóm Amis (ami). Người Sakizaya là hậu duệ của những người sống sót sau vụ Thảm sát Takobowan năm 1878, khi quân Thanh phá hủy khu định cư lịch sử Takobowan trên đồng bằng Hoa Liên; những người sống sót hòa nhập vào các cộng đồng Amis, khiến bản sắc Sakizaya bị thâu nạp về mặt ngôn ngữ và sắc tộc trong khoảng 125 năm. Sự công nhận năm 2007 đến sau quá trình vận động bền bỉ của cộng đồng, cùng với sự phục hưng văn hóa Sakizaya thông qua lễ thu hoạch Palamal hằng năm. Tiếng Sakizaya giữ lại những đặc điểm âm vị học khác biệt với tiếng Amis (hệ thống nguyên âm, một số phụ âm) và vốn từ vựng riêng.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Sakizaya

Nước

nanum

/nanum/

Lửa

lamal

/lamal/

Mặt trời

cidal

/tʃidal/

Mặt trăng

bulad

/bulad/

Sao

bo'is

/boʔis/

Mẹ

ina

/ina/

Cha

ama

/ama/

Tôi

zaku

/ʐaku/

Bạn

kisu

/kisu/

Tên

ngangan

/ŋaŋan/

Mắt

mata

/mata/

Tay

kamay

/kamai/

Tim

gawang

/ɡawaŋ/

Yêu

maolah

/maolah/

Cây

kilang

/kilaŋ/

Nhà

luma

/luma/

Chó

waco

/watʃo/

Mèo

posi

/posi/

Ăn

hekal

/hekal/

Uống

mihecak

/mihetʃak/

Một

cacay

/tʃatʃai/

Hai

tusa

/tusa/

Xin chào

marayas

/maɾajas/

Cảm ơn

lalumahan

/lalumahan/

Tốt

kapah

/kapah/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian liên quan

Nghĩa Tiếng SakizayaTiếng AmisTiếng ThaoTiếng PuyumaTiếng BununTiếng MaranaoTiếng Tagalog cổ
Nước nanum /nanum/ nanom /nanom/ nanum /nanum/ enay /enai/ danum /danum/ ig /iɡ/ ᜆᜓᜊᜒᜄ᜔ /tubiɡ/
Lửa lamal /lamal/ namal /namal/ apuy /apuj/ apuy /apui/ sapuz /sapuz/ apoy /apoj/ ᜀᜉᜓᜌ᜔ /apuj/
Mặt trời cidal /tʃidal/ cidal /tsiðal/ fitulha /fituʎa/ kadaw /kadaw/ vali /vali/ alongan /aloŋan/ ᜀᜇᜏ᜔ /araw/
Mặt trăng bulad /bulad/ folad /folað/ furaz /fuɾað/ bulan /buɭan/ buan /buan/ bolan /bolan/ ᜊᜓᜏᜈ᜔ /buwan/
Sao bo'is /boʔis/ fo'is /foʔis/ fitu'ish /fituʔiʃ/ vituwan /vituwan/ bintuhan /bintuhan/ bito-on /bitoʔon/ ᜊᜒᜆᜓᜁᜈ᜔ /bituʔin/
Mẹ ina /ina/ ina /ina/ ina /ina/ ina /ina/ tina /tina/ ina /ina/ ᜁᜈ /ina/
Cha ama /ama/ ama /ama/ ama /ama/ ama /ama/ tama /tama/ ama /ama/ ᜀᜋ /ama/
Tôi zaku /ʐaku/ kako /kako/ yaku /jaku/ kuiku /kuiku/ saikin /saikin/ ako /ako/ ᜀᜃᜓ /ako/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.