Schwiizerdütsch

Tiếng Đức Thụy Sĩ

Indo-European (Germanic, West, High German, Alemannic)

Ngữ hệIndo-European (Germanic, West, High German, Alemannic) Người nói~5M Chữ viếtLatin Quốc giaSwitzerland Ngôn ngữ chính thứcSwitzerland Mức độ sống cònsafe ISO 639-3gsw

Tiếng Đức Thụy Sĩ (Schwiizerdütsch / Schweizerdeutsch) là cụm phương ngữ Alemanni được sử dụng tại Thụy Sĩ nói tiếng Đức và Liechtenstein. Khác biệt đáng kể với tiếng Đức chuẩn về âm vị, từ vựng và hình thái — bao gồm việc không có thì quá khứ đơn (preterite) và những kết quả riêng của Sự dịch chuyển phụ âm tiếng Đức cao (ví dụ k → x, như trong chind "đứa trẻ"). Hiện tượng song ngữ (diglossia) là chuẩn mực: tiếng Đức chuẩn dùng cho viết và phát ngôn trang trọng, tiếng Đức Thụy Sĩ dùng cho ngôn ngữ nói hàng ngày, kể cả truyền thông.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Đức Thụy Sĩ

Nước

Wasser

/vasːər/

Lửa

Füür

/fyːr/

Mặt trời

Sunne

/sʊnə/

Mặt trăng

Mond

/moːnd/

Mẹ

Mueter

/muə̯tər/

Cha

Vatter

/fatər/

Ăn

ässe

/æsə/

Uống

trinke

/trɪŋkə/

Yêu

Liebi

/liə̯bi/

Tim

Härz

/hærts/

Cây

Baum

/baʊ̯m/

Nhà

Huus

/huːs/

Chó

Hund

/hʊnd/

Mèo

Chatz

/xats/

Tay

Hand

/hand/

Mắt

Aug

/aʊ̯ɡ/

Xin chào

Grüezi

/ɡryə̯tsi/

Cảm ơn

Merci

/mɛrsi/

Một

eis

/æɪ̯s/

Tốt

guet

/ɡuə̯t/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Germanic, West, High German, Alemannic) liên quan

Nghĩa Tiếng Đức Thụy SĩTiếng WalserTiếng Đức WallisTiếng SchwabenTiếng Đông FrankenTiếng Đức Cao địa Tân kỳ Sơ kỳ (thời Luther)Tiếng Kölsch
Nước Wasser /vasːər/ Wasser /vasːər/ Wasser /ʋasːər/ Wasser /vasə/ Wasser /vasːə/ Wasser /ˈvasːər/ Wasser /vasɐ/
Lửa Füür /fyːr/ Für /fyːr/ Fyyr /fyːr/ Feuer /foiɐ/ Feier /faɪɐ/ Fewr /foɪ̯r/ Füer /fyːɐ/
Mặt trời Sunne /sʊnə/ Sunna /sʊnːa/ Sunna /ˈsʊnːa/ Sonne /sonə/ Sunn /sʊn/ Sonne /ˈzɔnə/ Sonn /zɔn/
Mặt trăng Mond /moːnd/ Maa /maː/ Mánu /ˈmaːnʊ/ Mond /moːnd/ Maa /maː/ Mond /moːnt/ Mond /moːnt/
Mẹ Mueter /muə̯tər/ Müeter /myə̯tər/ Mu̜eter /ˈmuə̯tər/ Mädder /mɛdɐ/ Mudder /mʊdɐ/ Mutter /ˈmʊtər/ Moder /moːdɐ/
Cha Vatter /fatər/ Atti /atːi/ Vattär /ˈfatːær/ Vadder /fadɐ/ Vadder /fadɐ/ Vater /ˈfaːtər/ Vatter /fatɐ/
Ăn ässe /æsə/ ässe /æsə/ ässu /ˈæsːʊ/ essa /ɛsə/ esse /ɛsə/ essen /ˈɛsːən/ esse /ɛsə/
Uống trinke /trɪŋkə/ trinke /trɪŋkə/ trichu /ˈtrɪxʊ/ drengga /dɾɛŋɡə/ trinke /trɪŋkə/ trincken /ˈtrɪŋkən/ drinke /dʁɪŋkə/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.