Proto-Semitic

Tiền Semit ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giaLevant / bắc bán đảo Ả Rập (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Semit ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của nhóm Semit (tiếng Akkad, Ả Rập, Hebrew, Aramaic, các ngôn ngữ Ethiopia...), một nhánh của ngữ hệ Phi-Á. Nó thường được đặt ở Levant hoặc bắc Ả Rập khoảng 3800–3000 TCN và là một trong những ngôn ngữ tổ tiên được tái lập tốt nhất, nhờ lịch sử chữ viết lâu đời của các hậu duệ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiền Semit ngữ

Nước

*māʔ-

/māʔ-/

Lửa

*ʔiš-

/ʔiš-/

Mặt trời

*šamš-

/šamš-/

Mặt trăng

*warḫ-

/warḫ-/

Sao

*kawkab-

/kawkab-/

Mẹ

*ʔimm-

/ʔimm-/

Cha

*ʔab-

/ʔab-/

Tôi

*ʔanāku

/ʔanāku/

Bạn

*ʔanta

/ʔanta/

Tên

*šim-

/šim-/

Mắt

*ʕayn-

/ʕayn-/

Tay

*yad-

/yad-/

Tim

*libb-

/libb-/

Yêu

/—/

Cây

*ʕiṣ́-

/ʕiṣ́-/

Nhà

*bayt-

/bayt-/

Chó

*kalb-

/kalb-/

Mèo

/—/

Ăn

*ʔakal-

/ʔakal-/

Uống

*šatay-

/šatay-/

Một

*ʔaḥad-

/ʔaḥad-/

Hai

*ṯin-

/ṯin-/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

*ṭāb-

/ṭāb-/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Proto-language (reconstructed) liên quan

Nghĩa Tiền Semit ngữTiếng UgaritTiếng SabaTiếng PunicTiếng Aram cổTiếng PhoeniciaTiền Phi-Á ngữ
Nước *māʔ- /māʔ-/ 𐎎𐎊 /maju/ 𐩣𐩥 /maw/ 𐤌𐤉𐤌 /majim/ מין /majin/ 𐤌𐤌 /meːm/ *maw- /maw-/
Lửa *ʔiš- /ʔiš-/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ 𐩱𐩪 /ʔas/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ נור /nuːr/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ /—/
Mặt trời *šamš- /šamš-/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ שמש /ʃamʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ /—/
Mặt trăng *warḫ- /warḫ-/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ 𐤉𐤓𐤇 /jeraħ/ שהר /sahr/ 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/ /—/
Sao *kawkab- /kawkab-/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ כוכב /kawkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ /—/
Mẹ *ʔimm- /ʔimm-/ 𐎜𐎎 /ʔumm/ 𐩱𐩣 /ʔumm/ 𐤀𐤌 /ʔem/ אמ /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ *ʔim- /ʔim-/
Cha *ʔab- /ʔab-/ 𐎜𐎁 /ʔabu/ 𐩱𐩨 /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔav/ אב /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔab/ *ʔab- /ʔab-/
Tôi *ʔanāku /ʔanāku/ 𐎀𐎐𐎋 /ʔanaːku/ 𐩱𐩬 /ʔana/ 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːk/ אנה /ʔanaː/ 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːkiː/ *ʔan- /ʔan-/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.