Proto-Bantu

Tiền Bantu ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giavùng biên giới Cameroon–Nigeria (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Bantu ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của các ngôn ngữ Bantu — khoảng 500 ngôn ngữ gần gũi ở trung, đông và nam châu Phi (Swahili, Zulu, Kikongo...). Nó được đặt ở vùng biên giới Cameroon–Nigeria khoảng 3000–2000 TCN, trước cuộc bành trướng Bantu khắp lục địa. Các gốc từ được ghi dưới dạng thân buộc (có dấu gạch nối đứng đầu).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiền Bantu ngữ

Nước

*-jíjì

/-jíjì/

Lửa

*-dído

/-dído/

Mặt trời

*-júbà

/-júbà/

Mặt trăng

*-jèdì

/-jèdì/

Sao

/—/

Mẹ

*-nyìná

/-nyìná/

Cha

*-íce

/-íce/

Tôi

/—/

Bạn

/—/

Tên

*-jína

/-jína/

Mắt

*-jícò

/-jícò/

Tay

*-bókò

/-bókò/

Tim

*-tíma

/-tíma/

Yêu

/—/

Cây

*-tí

/-tí/

Nhà

*-jʊ̀

/-jʊ̀/

Chó

*-bʊ́à

/-bʊ́à/

Mèo

/—/

Ăn

*-dɪ́a

/-dɪ́a/

Uống

*-nyʊ̀

/-nyʊ̀/

Một

*-mò

/-mò/

Hai

*-bɪ̀dɪ̀

/-bɪ̀dɪ̀/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

/—/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Proto-language (reconstructed) liên quan

Nghĩa Tiền Bantu ngữTiếng HattiTiếng IberiaTiếng Cao Câu LyNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng MeroeNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủy
Nước *-jíjì /-jíjì/ /—/ /—/ /*mai/ /—/ 𐦠𐦶 /ato/ /—/
Lửa *-dído /-dído/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mặt trời *-júbà /-júbà/ eštan /ɛʃtan/ /—/ /—/ /—/ 𐦨𐦯 /ˈmasa/ /—/
Mặt trăng *-jèdì /-jèdì/ kāp /kaːp/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Sao /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mẹ *-nyìná /-nyìná/ ana /ana/ /—/ /—/ /—/ /—/ *əma /əma/
Cha *-íce /-íce/ pap /pap/ /—/ /—/ /—/ /—/ *əpa /əpa/
Tôi /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.