Proto-Japonic

Tiền Nhật Bản ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giaN. Kyushu / nam bán đảo Triều Tiên (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Nhật Bản ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của ngữ hệ Nhật Bản — tiếng Nhật và các ngôn ngữ Ryukyu. Nó thường gắn với cuộc di cư Yayoi và được đặt ở bắc Kyushu và nam bán đảo Triều Tiên vào khoảng từ thế kỷ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ 5 sau Công nguyên; được tái lập tốt từ tiếng Nhật cổ và tiếng Ryukyu. (Mối liên hệ sâu hơn được đề xuất với Triều Tiên ngữ — Tiền Nhật-Hàn — là một mục riêng, còn tranh cãi.)

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiền Nhật Bản ngữ

Nước

*midu

/midu/

Lửa

*poy

/poy/

Mặt trời

*pi

/pi/

Mặt trăng

*tukuy

/tukuy/

Sao

*pəsi

/pəsi/

Mẹ

*papa

/papa/

Cha

*titi

/titi/

Tôi

*wa

/wa/

Bạn

*na

/na/

Tên

*na

/na/

Mắt

*may

/may/

Tay

*ta

/ta/

Tim

*kəkərə

/kəkərə/

Yêu

/—/

Cây

*kəy

/kəy/

Nhà

*ipay

/ipay/

Chó

*inu

/inu/

Mèo

/—/

Ăn

*kupa-

/kupa-/

Uống

*nəm-

/nəm-/

Một

*pitə

/pitə/

Hai

*puta

/puta/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

*yə

/yə/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Proto-language (reconstructed) liên quan

Nghĩa Tiền Nhật Bản ngữTiếng Nhật cổNgôn ngữ Lưu Cầu nguyên thủyTiếng Nhật (thời Heian)Tiếng Nhật Trung cổTiền Nam Đảo ngữTiếng Babuza (Favorlang)
Nước *midu /midu/ /midu/ *midu /midu/ /midu/ /midu/ *daNum /daNum/ zalum /zalum/
Lửa *poy /poy/ /pi/ *pii /piː/ /ɸi/ /ɸi/ *Sapuy /Sapuy/ apoi /apoi/
Mặt trời *pi /pi/ /pi/ *teda /teda/ /ɸi/ /ɸi/ *waRi /waRi/ /—/
Mặt trăng *tukuy /tukuy/ /tukï/ *tuki /tuki/ /tukï/ /tuki/ *bulaN /bulaN/ zilias /siliəs/
Sao *pəsi /pəsi/ /posi/ *posi /posi/ /ɸosi/ /ɸoɕi/ *bituqen /bituqen/ botto /botːo/
Mẹ *papa /papa/ /papa/ *amma /amma/ /ɸaɸa/ /ɸaɸa/ *ina /ina/ tina /tina/
Cha *titi /titi/ /titi/ *aja /aja/ /titi/ /titi/ *ama /ama/ tama /tama/
Tôi *wa /wa/ /wa/ *wa /wa/ /waɾe/ /waɾe/ *aku /aku/ ka-ina /kaina/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.