𐩪𐩨𐩱

tiếng Saba

Afro-Asiatic (Semitic, South, Old South Arabian) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệAfro-Asiatic (Semitic, South, Old South Arabian) Người nóiExtinct (~1000 BCE-600 CE) Chữ viếtOld South Arabian script (Musnad, 𐩠𐩡𐩢𐩣) Quốc giaSabaean kingdom (modern Yemen, southwestern Arabia) Ngôn ngữ chính thứcSabaean and Himyarite kingdoms Mức độ sống cònextinct ISO 639-3xsa

Tiếng Saba là ngôn ngữ Nam Ả Rập cổ được tài liệu hóa phong phú nhất, được lưu giữ trong hàng vạn bia ký ở Yemen cổ đại (đặc biệt khu vực đập Marib). Chữ Musnad (còn gọi là chữ Nam Ả Rập cổ) đã trở thành tổ tiên của chữ Ge’ez thông qua giao tiếp xuyên Biển Đỏ với vương quốc Aksum sơ kỳ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Saba

Nước

𐩣𐩺

/maːʔ/

Lửa

𐩱𐩪

/ʔas/

Mặt trời

𐩦𐩣𐩪

/ʃams/

Mặt trăng

𐩥𐩧𐩭

/warkʰ/

Mẹ

𐩱𐩣

/ʔumm/

Cha

𐩱𐩨

/ʔab/

Ăn

𐩱𐩫𐩡

/ʔakal/

Uống

𐩪𐩩𐩺

/ʃataja/

Yêu

𐩥𐩵𐩵

/wadda/

Tim

𐩡𐩨

/lubb/

Cây

𐩲𐩳

/ʕaːð/

Nhà

𐩨𐩺𐩩

/bajt/

Chó

𐩫𐩡𐩨

/kalb/

Mèo

/—/

Tay

𐩺𐩵

/jad/

Mắt

𐩲𐩺𐩬

/ʕajn/

Xin chào

𐩪𐩡𐩣

/salaːm/

Cảm ơn

𐩢𐩣𐩵

/ħamad/

Một

𐩱𐩢𐩵

/ʔaħad/

Tốt

𐩷𐩨

/tˤajjib/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Semitic, South, Old South Arabian) liên quan

Nghĩa tiếng SabaTiếng Aram cổTiếng Ả Rập của Qur'antiếng Punictiếng UgaritTiếng Ả Rập (chuẩn)tiếng Phoenicia
Nước 𐩣𐩺 /maːʔ/ מין /majin/ ماء /maːʔ/ 𐤌𐤉𐤌 /majim/ 𐎎𐎊 /maju/ ماء /maːʔ/ 𐤌𐤌 /majim/
Lửa 𐩱𐩪 /ʔas/ אש /ʔɛʃ/ نار /naːr/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ نار /naːr/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/
Mặt trời 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ שמש /ʃamʃ/ شمس /ʃams/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ شمس /ʃams/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/
Mặt trăng 𐩥𐩧𐩭 /warkʰ/ שהר /sahr/ قمر /qamar/ 𐤉𐤓𐤇 /jeraħ/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ قمر /qamar/ 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/
Mẹ 𐩱𐩣 /ʔumm/ אמ /ʔem/ أم /ʔumm/ 𐤀𐤌 /ʔem/ 𐎜𐎎 /ʔumm/ أم /ʔumm/ 𐤀𐤌 /ʔem/
Cha 𐩱𐩨 /ʔab/ אב /ʔab/ أب /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔav/ 𐎜𐎁 /ʔabu/ أب /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔab/
Ăn 𐩱𐩫𐩡 /ʔakal/ אכל /ʔakal/ أكل /ʔakala/ 𐤀𐤊𐤋 /ʔakal/ 𐎍𐎈𐎎 /laħam/ أكل /ʔakala/ 𐤀𐤊𐤋 /ʔakal/
Uống 𐩪𐩩𐩺 /ʃataja/ שתה /ʃataː/ شرب /ʃariba/ 𐤔𐤕 /ʃat/ 𐎌𐎚𐎊 /ʃataju/ شرب /ʃariba/ 𐤔𐤕 /ʃat/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.