𐩪𐩨𐩱

Tiếng Saba

Phi-Á (Semit, nam, Old South Arabian) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệPhi-Á (Semit, nam, Old South Arabian) Người nóiđã tuyệt chủng (~1000 TCN-600 CN) Chữ viếtchữ Nam Ả Rập cổ (Musnad, 𐩠𐩡𐩢𐩣) Quốc giaVương quốc Saba (Yemen, tây nam bán đảo Ả Rập ngày nay) Ngôn ngữ chính thứcCác vương quốc Saba và Himyar Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xsa

Tiếng Saba là ngôn ngữ Nam Ả Rập cổ được tài liệu hóa phong phú nhất, được lưu giữ trong hàng vạn bia ký ở Yemen cổ đại (đặc biệt khu vực đập Marib). Chữ Musnad (còn gọi là chữ Nam Ả Rập cổ) đã trở thành tổ tiên của chữ Ge’ez thông qua giao tiếp xuyên Biển Đỏ với vương quốc Aksum sơ kỳ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Saba

Nước

𐩣𐩥

/maw/

Lửa

𐩱𐩪

/ʔas/

Mặt trời

𐩦𐩣𐩪

/ʃams/

Mặt trăng

𐩥𐩧𐩭

/warχ/

Sao

𐩫𐩨𐩫𐩨

/kabkab/

Mẹ

𐩱𐩣

/ʔumm/

Cha

𐩱𐩨

/ʔab/

Tôi

𐩱𐩬

/ʔana/

Bạn

𐩱𐩬𐩩

/ʔanta/

Tên

𐩪𐩣

/sim/

Mắt

𐩲𐩺𐩬

/ʕajn/

Tay

𐩺𐩵

/jad/

Tim

𐩡𐩨

/lubb/

Yêu

𐩥𐩵𐩵

/wadda/

Cây

𐩲𐩳

/ʕaːð/

Nhà

𐩨𐩺𐩩

/bajt/

Chó

𐩫𐩡𐩨

/kalb/

Mèo

/—/

Ăn

𐩱𐩫𐩡

/ʔakal/

Uống

𐩪𐩩𐩺

/ʃataja/

Một

𐩱𐩢𐩵

/ʔaħad/

Hai

𐩻𐩬𐩺

/θanay/

Xin chào

𐩪𐩡𐩣

/salaːm/

Cảm ơn

𐩢𐩣𐩵

/ħamad/

Tốt

𐩷𐩨

/tˤajjib/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Semitic, South, Old South Arabian) liên quan

Nghĩa Tiếng SabaTiếng UgaritTiếng Aram cổTiếng Ả Rập của Qur'anTiếng PunicTiếng Ả Rập (chuẩn)Tiếng Ge'ez
Nước 𐩣𐩥 /maw/ 𐎎𐎊 /maju/ מין /majin/ ماء /maːʔ/ 𐤌𐤉𐤌 /majim/ ماء /maːʔ/ ማይ /maːj/
Lửa 𐩱𐩪 /ʔas/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ נור /nuːr/ نار /naːr/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ نار /naːr/ እሳት /ʔəsaːt/
Mặt trời 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ שמש /ʃamʃ/ شمس /ʃams/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ شمس /ʃams/ ፀሐይ /sˤaħaj/
Mặt trăng 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ שהר /sahr/ قمر /qamar/ 𐤉𐤓𐤇 /jeraħ/ قمر /qamar/ ወርኅ /warχ/
Sao 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ כוכב /kawkab/ نجم /nadʒm/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ نجم /nadʒm/ ኮከብ /kokab/
Mẹ 𐩱𐩣 /ʔumm/ 𐎜𐎎 /ʔumm/ אמ /ʔem/ أم /ʔumm/ 𐤀𐤌 /ʔem/ أم /ʔumm/ እም /ʔəmm/
Cha 𐩱𐩨 /ʔab/ 𐎜𐎁 /ʔabu/ אב /ʔab/ أب /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔav/ أب /ʔab/ አብ /ʔab/
Tôi 𐩱𐩬 /ʔana/ 𐎀𐎐𐎋 /ʔanaːku/ אנה /ʔanaː/ أنا /ʔanaː/ 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːk/ أنا /ʔana/ አነ /ʔana/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.