iltiŕ
Tiếng Iberia
Paleo-Hispanic (unclassified, isolate) · biến thể lịch sử / ẩn
Iberian was a non-Indo-European language spoken along the Mediterranean coast of pre-Roman Iberia, written in a unique semi-syllabary (signs for vowels and resonants, plus syllabic signs for stops). The script was deciphered by Manuel Gómez-Moreno in 1922, but the language itself remains largely unreadable: only onomastics, a few lexemes (iltiŕ "city", śalir "silver/coin", eban "he made"), and the numerals one through ten (ban, bi, iŕur, laur, borste...) are securely identified.
Nơi được sử dụng
20 từ cốt lõi trong Tiếng Iberia
Nước
—
/—/
Lửa
—
/—/
Mặt trời
—
/—/
Mặt trăng
—
/—/
Mẹ
—
/—/
Cha
—
/—/
Ăn
—
/—/
Uống
—
/—/
Yêu
—
/—/
Tim
—
/—/
Cây
—
/—/
Nhà
iltiŕ
/iltir̥/
Chó
—
/—/
Mèo
—
/—/
Tay
—
/—/
Mắt
—
/—/
Xin chào
—
/—/
Cảm ơn
—
/—/
Một
ban
/ban/
Tốt
—
/—/
Nguồn
- Untermann, J. (1990) Monumenta Linguarum Hispanicarum III: Die iberischen Inschriften aus Spanien. Wiesbaden: Reichert.
- de Hoz, J. (2010) Historia lingüística de la Península Ibérica en la Antigüedad. Madrid: CSIC.
- Orduña, E. (2005) Sobre algunos posibles numerales en textos ibéricos. Palaeohispanica 5.
- Ferrer i Jané, J. (2009) El sistema dual de l'escriptura ibèrica sud-oriental. Veleia 26.
- Glottolog: Iberian
So sánh từ vựng
So sánh với các ngôn ngữ Paleo-Hispanic (unclassified, isolate) liên quan
| Nghĩa | Tiếng Iberia | Ngôn ngữ Ký hiệu Nicaragua | Tiếng Tartessos | Tiếng Liburnia | Tiếng Cao Câu Ly | tiếng Damin | Tiếng Messap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | 買 /*mai/ | — /—/ | — /—/ |
| Lửa | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | l!ii /lǃiː/ | — /—/ |
| Mặt trời | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Mặt trăng | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Mẹ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Cha | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | ana /ˈana/ |
| Ăn | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Uống | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Yêu | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Tim | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Cây | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Nhà | iltiŕ /iltir̥/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Chó | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Mèo | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Tay | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Mắt | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Xin chào | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Cảm ơn | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Một | ban /ban/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
| Tốt | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ | — /—/ |
Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.