Français africain

Tiếng Pháp (châu Phi)

hệ Ấn-Âu (Roman, Gallo-Roman, tiếng Pháp)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Roman, Gallo-Roman, tiếng Pháp) Người nói~167M (khu vực tổng hợp, phần lớn L2) Chữ viếtLatin Quốc giaCác nước nói tiếng Pháp ở châu Phi hạ Sahara và Bắc Phi Ngôn ngữ chính thứcNhiều nước (chính thức ở hơn 21 quốc gia châu Phi) Mức độ sống cònan toàn

Các biến thể tiếng Pháp châu Phi có các thích ứng ngữ âm địa phương và từ vay mượn từ các ngôn ngữ châu Phi.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Pháp (châu Phi)

Nước

eau

/o/

Lửa

feu

/fø/

Mặt trời

soleil

/sɔlɛj/

Mặt trăng

lune

/lyn/

Sao

étoile

/etwal/

Mẹ

mère

/mɛʁ/

Cha

père

/pɛʁ/

Tôi

je

/ʒə/

Bạn

tu

/ty/

Tên

nom

/nɔ̃/

Mắt

œil

/œj/

Tay

main

/mɛ̃/

Tim

cœur

/kœʁ/

Yêu

amour

/amuʁ/

Cây

arbre

/aʁbʁ/

Nhà

maison

/mɛzɔ̃/

Chó

chien

/ʃjɛ̃/

Mèo

chat

/ʃa/

Ăn

manger

/mɑ̃ʒe/

Uống

boire

/bwaʁ/

Một

un

/œ̃/

Hai

deux

/dø/

Xin chào

bonjour

/bɔ̃ʒuʁ/

Cảm ơn

merci

/mɛʁsi/

Tốt

bon

/bɔ̃/

Chim cu cu

coucou

/kuku/

Máy tính

ordinateur

/ɔʁdinatœʁ/

Sushi

sushi

/suʃi/

Dấu @

arobase

/aʁɔbaz/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Romance, Gallo-Romance, French) liên quan

Nghĩa Tiếng Pháp (châu Phi)Tiếng Pháp (Senegal)Tiếng Pháp (Haiti)Tiếng Pháp (Bỉ)Tiếng Pháp (Thụy Sĩ)Tiếng Pháp CameroonTiếng Pháp
Nước eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/
Lửa feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/
Mặt trời soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /solɛj/ soleil /sɔlɛj/
Mặt trăng lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/
Sao étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/ étoile /etwal/
Mẹ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/
Cha père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/
Tôi je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/ je /ʒə/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Pháp (châu Phi)
Je veux essayer un costume que j' ai vu dans un magasin en face de l'hôtel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Pháp (châu Phi)
Je veux essayer un costume que j' ai vu dans un magasin en face de l'hôtel
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.