Français suisse

Tiếng Pháp (Thụy Sĩ)

Indo-European (Romance, Gallo-Romance)

Ngữ hệIndo-European (Romance, Gallo-Romance) Người nói~2M Chữ viếtLatin Quốc giaSwitzerland (Romandy) Ngôn ngữ chính thứcSwitzerland Mức độ sống cònsafe ISO 639-3fra

Tiếng Pháp Thụy Sĩ chia sẻ septante/nonante với tiếng Pháp Bỉ và có từ vựng chịu ảnh hưởng từ tiếng Đức.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Pháp (Thụy Sĩ)

Nước

eau

/o/

Lửa

feu

/fø/

Mặt trời

soleil

/sɔlɛj/

Mặt trăng

lune

/lyn/

Mẹ

mère

/mɛʁ/

Cha

père

/pɛʁ/

Ăn

manger

/mɑ̃ʒe/

Uống

boire

/bwaʁ/

Yêu

amour

/amuʁ/

Tim

cœur

/kœʁ/

Cây

arbre

/aʁbʁ/

Nhà

maison

/mɛzɔ̃/

Chó

chien

/ʃjɛ̃/

Mèo

chat

/ʃa/

Tay

main

/mɛ̃/

Mắt

œil

/œj/

Xin chào

bonjour

/bɔ̃ʒuʁ/

Cảm ơn

merci

/mɛʁsi/

Một

un

/œ̃/

Tốt

bon

/bɔ̃/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Romance, Gallo-Romance) liên quan

Nghĩa Tiếng Pháp (Thụy Sĩ)Tiếng PhápTiếng Pháp (châu Phi)Tiếng Pháp (Bỉ)Tiếng Pháp (Québec)Tiếng PicardTiếng Pháp cổ điển (thế kỷ 17)
Nước eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ eau /o/ iau /jo/ eau /o/
Lửa feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ feu /fø/ fu /fy/ feu /fø/
Mặt trời soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ soleil /sɔlɛj/ solèl /sɔlɛl/ soleil /sɔlɛj/
Mặt trăng lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lyn/ lune /lʏn/ lune /lyn/ lune /lyn/
Mẹ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛːʁ/ mère /mɛʁ/ mère /mɛːr/
Cha père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛːʁ/ père /pɛʁ/ père /pɛːr/
Ăn manger /mɑ̃ʒe/ manger /mɑ̃ʒe/ manger /mɑ̃ʒe/ manger /mɑ̃ʒe/ manger /mɑ̃ʒe/ minger /mɛ̃ʒe/ manger /mɑ̃ʒe/
Uống boire /bwaʁ/ boire /bwaʁ/ boire /bwaʁ/ boire /bwaʁ/ boire /bwɑːʁ/ boère /bwɛʁ/ boire /bweːr/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Pháp (Thụy Sĩ)
Je voudrais essayer un costume que j' ai vu dans un magasin en face de l'hôtel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Je veux essayer un costume que j' ai vu dans un magasin en face de l'hôtel
Tiếng Pháp (Thụy Sĩ)
Je voudrais essayer un costume que j' ai vu dans un magasin en face de l'hôtel
Unë dua ta provoj një kostum pashë një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.