近古漢語

Tiếng Trung (cổ điển)

Sinitic (Late Middle Chinese)

Ngữ hệSinitic (Late Middle Chinese) Người nói歴史言語 / 現代話者なし La-tinh hóaPulleyblank Late Middle Chinese Cách đọcCận cổ Hán ngữ — Tiêu chuẩn văn học Tống-Minh

Đây là cận cổ Hán ngữ thời Tống–Nguyên–Minh (khoảng thế kỷ XIII–XVII), được phản ánh trong các vần thư như Trung Nguyên Âm Vận (1324). Các phụ âm đầu hữu thanh đã vô thanh hóa (phân phối vào bật hơi hoặc không bật hơi tùy theo thanh điệu), âm cuối -m bắt đầu nhập vào -n, và hệ thống bốn thanh hiện đại đang hình thành ở phương Bắc. Đây là nguồn gốc của 唐音 trong tiếng Nhật.

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong Tiếng Trung (cổ điển)

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
one ʔjit /ʔjit̚/
two ɲi⁵¹ /ɲi˥˩/
three sam¹³ /sam˩˧/
four sz̩⁵¹ /sz̩˥˩/
five ŋu²⁴ /ŋu˨˦/
six liuk /liuk̚/
seven tsʰit /tsʰit̚/
eight pat /pat̚/
nine kiw²⁴ /kiw˨˦/
ten ʑip /ʑip̚/
sun ɲit /ɲit̚/
moon ŋyat /ŋyat̚/
mountain ʂan¹³ /ʂan˩˧/
water ʃyi²⁴ /ʃyi˨˦/
fire xuo²⁴ /xuo˨˦/
tree muk /muk̚/
soil tʰuə²⁴ /tʰuə˨˦/
sky tʰien¹³ /tʰien˩˧/
ground di⁵¹ /di˥˩/
sea xɑi²⁴ /xɑi˨˦/
dragon liuŋ¹³ /liuŋ˩˧/
tiger xuo²⁴ /xuo˨˦/
dog kʰwen²⁴ /kʰwen˨˦/
horse ma²⁴ /ma˨˦/
bird tew²⁴ /tew˨˦/
fish ŋjo¹³ /ŋiɔ˩˧/
ox ŋiu¹³ /ŋiu˩˧/
sheep jaŋ¹³ /jaŋ˩˧/
cat mau¹³ /mau˩˧/
person ɲin¹³ /ɲin˩˧/
hand ʃiu²⁴ /ʃiu˨˦/
foot tsiok /tsiok̚/
eye muk /muk̚/
ear ɲi²⁴ /ɲi˨˦/
mouth kʰəu²⁴ /kʰəu˨˦/
head dəu¹³ /dəu˩˧/
heart sim¹³ /sim˩˧/
blood xyet /xyet̚/
meat ɲiuk /ɲiuk̚/
up d͡ʑiaŋ²⁴ /d͡ʑiaŋ˨˦/
down ɦja²⁴ /ɦia˨˦/
middle ʈuŋ¹³ /ʈuŋ˩˧/
hit ʈuŋ⁵¹ /ʈuŋ˥˩/
center ʔiaŋ¹³ /ʔiaŋ˩˧/
left tsɑ²⁴ /tsɑ˨˦/
right jiou²⁴ /jiou˨˦/
east tuŋ¹³ /tuŋ˩˧/
西 west sei¹³ /sei˩˧/
south nɑm¹³ /nɑm˩˧/
north pək /pək̚/
go ɣæŋ¹³ /ɣæŋ˩˧/
row ɣaŋ¹³ /ɣaŋ˩˧/
come laj¹³ /laj˩˧/
leave kʰy⁵¹ /kʰy˥˩/
see kien⁵¹ /kien˥˩/
hear mvun¹³ /mvun˩˧/
eat ʑiɪk /ʑiɪk̚/
drink ʔim²⁴ /ʔim˨˦/
run tsəw²⁴ /tsəw˨˦/
sit dzwa²⁴ /dzwa˨˦/
stand lip /lip̚/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Late Middle Chinese) liên quan

Nghĩa Tiếng Trung (cổ điển)Quan thoại Thiên TânTiếng Trung (Phổ thông)Quan thoại Đông BắcQuan thoại Vũ HánTiếng Trung (Tứ Xuyên)Hán văn (âm Hán Việt)
Nước /ɕy˧˩˧/ /ʂwei˨˩˧/ /ʂweɪ̯˧˩˧/ /ʂweɪ̯˧˩˧/ /suei˨˩˧/ /suei˨˩˧/ /tʰwi˧˩˧/
Lửa /xwo˧˩˧/ /xwo˨˩˧/ /xwo˧˩˧/ /xwo˧˩˧/ /huo˨˩˧/ /xo˨˩˧/ /hwa˧˩˧/
Mặt trời /ʐi˥˩/ 日头 /ʐʅ˥˩tʰoʊ˨˦/ 太阳 /tʰaɪ̯˥˩jɑŋ˧˥/ 太阳 /tʰaɪ̯˥˩jɑŋ˩/ 太阳 /tʰai˥˧iaŋ˨˩˧/ 太阳 /tʰai˥˩iaŋ˧˥/ /ɲət˨˩/
Mặt trăng /ɥɛ˥˩/ 月亮 /ɥɛ˥˩ljaŋ/ 月亮 /ɥɛ˥˩ljɑŋ/ 月亮 /ɥɛ˥˩ljɑŋ˩/ 月亮 /yɛ˨˩˧liaŋ/ 月亮 /ye˨˩liaŋ˥˩/ /ŋwiət˨˩/
Mẹ /mu˧˩˧/ /ma˩˩/ 妈妈 /ma˥ma/ 妈妈 /ma˥ma/ 妈妈 /ma˨˩˧ma/ 妈妈 /mama/ /məw˧˥/
Cha /fu˥˩/ /pa˥˩/ 爸爸 /pa˥˩pa/ 爸爸 /pa˥˩pa/ 爸爸 /pa˨˩˧pa/ 爸爸 /papa/ /fu˨˩˨/
Ăn /ʂʐ˧˥/ /tʂʰɨ˩˩/ /ʈʂʰɨ˥/ /ʈʂʰɨ˥/ /tʂʰʅ˥˥/ /tsʰɨ˧˥/ /tʰɨk˨˩/
Uống /jin˧˩˧/ /xɤ˩˩/ /xɤ˥/ /xɤ˥/ /xo˥˥/ /xo˧˥/ /əm˧˩˧/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Trung (cổ điển)
試穿 客棧 對面 店鋪 看著其 套西裝
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Trung (cổ điển)
試穿 客棧 對面 店鋪 看著其 套西裝
试穿 宾馆 对面 商店 看见的 西装
𠊎 試著 旅館 對門 看著个 西裝
試穿 酒店 對面 看著其 西裝
试穿 酒店 对面 里向 看到个 西装

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Late Middle Chinese) liên quan

Chữ Hán Tiếng Trung (cổ điển)Tiếng Trung (Đường đại)Khách Gia Hải LụcHuiyang HakkaTiếng Khách Gia Mai HuyệnTiếng Khách Gia Đài LoanTiếng Khách Gia
ʔjit /ʔjit̚/ ʔjiɪt /ʔjiɪt̚/ yit /jit̚˥/ yit /jit̚˩/ yit /jit̚˩/ id5 /it̚˨/ yit /jit̚˨/
ɲi⁵¹ /ɲi˥˩/ ɲiɪ⁵¹ /ɲiɪ˥˩/ ngì /ŋi˧˧/ ngì /ŋi˥˧/ ngì /ŋi˥˧/ ngi4 /ŋi˥˥/ ngi /ŋi˥˥/
sam¹³ /sam˩˧/ sam¹²³ /sam˩˨˧/ sâm /sam˥˧/ sâm /sam˧˧/ sâm /sam˦˦/ sam1 /sam˨˦/ sâm /sam˦˦/
sz̩⁵¹ /sz̩˥˩/ siɪ⁵¹ /siɪ˥˩/ /si˩˩/ /si˥˧/ /sɿ˥˧/ si4 /si˥˥/ si /si˥˥/
ŋu²⁴ /ŋu˨˦/ ŋuo²¹⁴ /ŋuo˨˩˦/ ńg /ŋ̩˨˦/ ńg /ŋ̍˧˩/ ńg /ŋ̍˧˩/ ng3 /ŋ̩˧˩/ ńg /ŋ̩˧˩/
liuk /liuk̚/ liuɪk /liuɪk̚/ liu̍k /liuk̚˨/ liu̍k /liuk̚˥/ liu̍k /liuk̚˥/ liug6 /liuk̚˥/ liuk /liuk̚˥/
tsʰit /tsʰit̚/ tsʰiɪt /tsʰiɪt̚/ chhit /tsʰit̚˥/ chhit /tsʰit̚˩/ chhit /tsʰit̚˩/ cid5 /tsʰit̚˨/ chhit /tsʰit̚˨/
pat /pat̚/ pɛt /pɛt̚/ pat /pat̚˥/ pat /pat̚˩/ pat /pat̚˩/ bad5 /pat̚˨/ pat /pat̚˨/
kiw²⁴ /kiw˨˦/ kiuɪ²¹⁴ /kiuɪ˨˩˦/ kiú /kiu˨˦/ kiú /kiu˧˩/ kiú /kiu˧˩/ giu3 /kiu˧˩/ kiú /kiu˧˩/
ʑip /ʑip̚/ dʑip /dʑip̚/ shi̍p /ʃip̚˨/ si̍p /sip̚˥/ sṳ̍p /sɨp̚˥/ siib6 /sɨp̚˥/ sṳ̍p /sɨp̚˥/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.