衡州話 / 衡陽湘語

Tiếng Tương (Hằng Dương)

Sino-Tibetan (Sinitic, Xiang — 衡州片)

Ngữ hệSino-Tibetan (Sinitic, Xiang — 衡州片) Người nói~1.5M (Hengyang City, southwestern Hunan) Chữ viếtLatin Quốc giaChina (Hunan — Hengyang 衡阳) Ngôn ngữ chính thứcNo (regional; part of Hunan province, PRC)

TÌNH TRẠNG NGHIÊN CỨU: Tiếng Tương (Xiang) Hành Dương (衡阳) là một tiểu phương ngữ thuộc Tương ngữ cổ (老湘语), về mặt địa lý tập trung ở thành phố Hành Dương, tây nam Hồ Nam (Hunan). Mục hsn hiện có trong wordmap_seo.json dựa trên Tương ngữ mới (lấy Trường Sa/Changsha làm trung tâm, 新湘语). Tiếng Tương Hành Dương bảo thủ hơn, giữ lại nhiều đặc điểm tiếng Hán trung cổ hơn. Dữ liệu IPA cho tất cả 20 khái niệm liệt kê dưới đây ĐƯỢC GHI CHÉP MỘT PHẦN trong các khảo sát phương ngữ đã xuất bản (đặc biệt là các sách địa phương chí về phương ngữ Tương / 湘語方言志) nhưng KHÔNG ĐẦY ĐỦ đối với mọi hình thức. S [Provisional - limited documentation; pending native-speaker verification.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tương (Hằng Dương)

Nước

/ɕyei˥˩/

Lửa

/xo˥˩/

Mặt trời

太陽

/tʰai˥˩ iaŋ˥˩/

Mặt trăng

月亮

/ye˨˩ liaŋ˥˩/

Mẹ

媽媽

/ma˥˩ ma˥˩/

Cha

爸爸

/pa˨˩ pa˥˩/

Ăn

/tɕʰi˨˩/

Uống

/xo˨˩/

Yêu

/ŋai˥˩/

Tim

/sin˥˩/

Cây

/ɕy˥˩/

Nhà

屋里

/u˨˩ li˥˩/

Chó

/kəu˥˩/

Mèo

/mau˥˩/

Tay

/ɕəu˥˩/

Mắt

眼睛

/ŋan˥˩ tɕin˥˩/

Xin chào

你好

/nɪ˥˩ xau˥˩/

Cảm ơn

謝謝

/ɕie˥˩ ɕie˥˩/

Một

/i˨˩/

Tốt

/xau˥˩/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Sinitic, Xiang — 衡州片) liên quan

Nghĩa Tiếng Tương (Hằng Dương)Tiếng TươngTiếng Thành ĐôQuan thoại Trung NguyênQuan thoại Côn MinhQuan thoại Vũ HánTiếng Huy (Wuyuan)
Nước /ɕyei˥˩/ /ɕyei˦˩/ /suei˥˧/ /suei˥˥/ /suei˥˧/ /suei˨˩˧/ /ɕy˥˧/
Lửa /xo˥˩/ /xo˦˩/ /xo˥˧/ /xuo˨˩˧/ /xo˥˧/ /huo˨˩˧/ /xu˥˧/
Mặt trời 太陽 /tʰai˥˩ iaŋ˥˩/ 太阳 /tʰai˥˩ian˩˧/ 太阳 /tʰai˨˩˧iaŋ˨˩/ 太阳 /tʰai˨˩iaŋ˨˩˧/ 太阳 /tʰæ˨˩˨iaŋ˧˩/ 太阳 /tʰai˥˧iaŋ˨˩˧/ /—/
Mặt trăng 月亮 /ye˨˩ liaŋ˥˩/ 月亮 /ye˨˦liaŋ/ 月亮 /ye˨˩lia̠ŋ˨˩˧/ 月亮 /yɛ˨˦liaŋ/ 月亮 /ye˧˩liaŋ˨˩˨/ 月亮 /yɛ˨˩˧liaŋ/ 月光 /yo˧˩kuaŋ˧˥/
Mẹ 媽媽 /ma˥˩ ma˥˩/ 妈妈 /ma˧ma/ 妈妈 /ma˥ma/ 妈妈 /ma˨˦ma/ /ma˦˦/ 妈妈 /ma˨˩˧ma/ /ma˧˧/
Cha 爸爸 /pa˨˩ pa˥˩/ 爸爸 /pa˥˧pa/ 爸爸 /pa˨˩˧pa/ 爸爸 /pa˨˩˧pa/ /tie˦˦/ 爸爸 /pa˨˩˧pa/ /pa˥˧/
Ăn /tɕʰi˨˩/ /tɕʰi˨˦/ /tsʰɿ˨˩/ /tʂʰʅ˨˦/ /tsʰʅ˦˦/ /tʂʰʅ˥˥/ /tɕʰi˧˥/
Uống /xo˨˩/ /xo˨˦/ /xo˨˩/ /xɤ˨˦/ /xo˦˦/ /xo˥˥/ /xa˧˥/
Trang 1/3

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Sinitic, Xiang — 衡州片) liên quan

Chữ Hán Tiếng Tương (Hằng Dương)Tiếng TươngOld Xiang (Shuangfeng)Quan thoại Trùng KhánhQuan thoại Vũ HánTiếng Trung (Tứ Xuyên)Tiếng Thành Đô
i²⁴ /i˨˦/ i²⁴ /i˨˦/ i /i˨˦/ yi²¹ /i˨˩/ yi²¹³ /i˨˩˧/ yi²¹ /i˨˩/ yi²¹ /i˨˩/
er²¹ /ɚ˨˩/ er²¹ /ɚ˨˩/ er /ɚ˨˩/ er²¹⁴ /ɚ˨˩˦/ er³⁵ /ɚ˧˥/ er²¹³ /ɚ˨˩˧/ er²¹³ /ɚ˨˩˧/
san³³ /san˧˧/ san³³ /san˧˧/ san /san˧˧/ san⁵⁵ /san˥˥/ san⁵⁵ /san˥˥/ san⁵⁵ /san˥˥/ san⁵⁵ /san˥˥/
si⁴⁵ /sɿ˦˥/ si⁴⁵ /sɿ˦˥/ si /sɿ˦˥/ si²¹⁴ /sɿ˨˩˦/ si³⁵ /sɿ˧˥/ si²¹³ /sɿ˨˩˧/ si²¹³ /sɿ˨˩˧/
u⁴¹ /u˦˩/ u⁴¹ /u˦˩/ u /u˦˩/ wu⁴² /u˦˨/ wu⁴² /u˦˨/ wu⁵³ /u˥˧/ wu⁵³ /u˥˧/
leu²⁴ /ləu˨˦/ leu²⁴ /ləu˨˦/ leu /ləu˨˦/ liu²¹ /liəu˨˩/ nou²¹³ /nəu˨˩˧/ neu²¹ /nəu˨˩/ nu²¹ /nu˨˩/
qi²⁴ /tɕʰi˨˦/ qi²⁴ /tɕʰi˨˦/ qi /tɕʰi˨˦/ qi²¹ /tɕʰi˨˩/ qi²¹³ /tɕʰi˨˩˧/ qi²¹ /tɕʰi˨˩/ qi²¹ /tɕʰi˨˩/
pa²⁴ /pa˨˦/ pa²⁴ /pa˨˦/ pa /pa˨˦/ ba²¹ /pa˨˩/ ba²¹³ /pa˨˩˧/ ba²¹ /pa˨˩/ ba²¹ /pa˨˩/
jieu⁴¹ /tɕiəu˦˩/ jieu⁴¹ /tɕiəu˦˩/ jieu /tɕiəu˦˩/ jiu⁴² /tɕiəu˦˨/ jiu⁴² /tɕiəu˦˨/ jiu⁵³ /tɕiəu˥˧/ jiu⁵³ /tɕiəu˥˧/
si²⁴ /sɿ˨˦/ si²⁴ /sɿ˨˦/ zhi /ʑɿ˨˦/ si²¹ /sɿ˨˩/ si²¹³ /sɿ˨˩˧/ si²¹ /sɿ˨˩/ si²¹ /sɿ˨˩/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.