徽州话(婺源)

Tiếng Huy (Wuyuan)

Hán-Tạng (Ngữ tộc Hán, Hui — 祁婺片)

Ngữ hệHán-Tạng (Ngữ tộc Hán, Hui — 祁婺片) Người nói~150–200K (huyện Vụ Nguyên) Chữ viếtChữ Hán giản thể Quốc giaTrung Quốc (Giang Tây — Vụ Nguyên 婺源) Ngôn ngữ chính thứcKhông (biến thể vùng miền; mã người nói czh_wy được đề xuất nhưng chưa được chính thức áp dụng trong langmap)

Tiếng Huy Vụ Nguyên (婺源徽语) là biến thể tiếng Huy được sử dụng tại huyện Vụ Nguyên ở đông bắc Giang Tây, một huyện trong lịch sử thuộc vùng văn hóa Huy Châu. Ấn bản thứ hai của Atlas Ngôn ngữ Trung Quốc xếp biến thể này cùng tiếng Kỳ Môn vào nhánh Kỳ–Vụ của tiếng Huy, sửa đổi cách phân loại cũ từng xếp Vụ Nguyên vào nhánh Hưu–Y. Lời nói trong huyện cũng khác nhau theo địa phương; các nghiên cứu thực địa tại những nơi như Thi Xuân ghi nhận hệ thống âm vị khác cả tiếng Phổ thông lẫn các biến thể Huy khác. Giống tiếng Huy nói chung, tiếng Vụ Nguyên nằm trong vùng chuyển tiếp giữa tiếng Ngô, tiếng Cám và Quan thoại Giang Hoài, thể hiện nhiều lớp ảnh hưởng tiếp xúc trong phát âm và từ vựng. Ngôn ngữ thường được viết bằng chữ Hán tiêu chuẩn, không có địa vị chính thức riêng và ngày càng được dùng song song với tiếng Phổ thông.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Huy (Wuyuan)

Nước

/ɕy˥˧/

Lửa

/xu˥˧/

Mặt trời

/—/

Mặt trăng

月光

/yo˧˩kuaŋ˧˥/

Sao

/ɕiã˧˩/

Mẹ

/ma˧˧/

Cha

/pa˥˧/

Tôi

/ŋo˧˩/

Bạn

/n̩˧˩/

Tên

名字

/mĩ˩ sɿ/

Mắt

/—/

Tay

/səu˥˧/

Tim

/ɕin˧˧/

Yêu

/ai˥˧/

Cây

/ɕy˥˧/

Nhà

/uʔ˧˥/

Chó

/kəu˥˧/

Mèo

/mau˥˧/

Ăn

/tɕʰi˧˥/

Uống

/xa˧˥/

Một

/iʔ˧˥/

Hai

/ə˩˧/

Xin chào

你好

/n̩˥˧hau˥˧/

Cảm ơn

谢谢

/ɕie˥˧ɕie˧˩/

Tốt

/hau˥˧/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Sinitic, Hui — 祁婺片) liên quan

Nghĩa Tiếng Huy (Wuyuan)Tiếng Huy ChâuTiếng Tương (Hằng Dương)Quan thoại Lan-NgânTiếng TươngTiếng Trung (Tứ Xuyên)Quan thoại Tây An
Nước /ɕy˥˧/ /ɕy˦˦/ /ɕyei˥˩/ /sui˥˧/ /ɕyei˦˩/ /suei˥˧/ /fei˥˧/
Lửa /xu˥˧/ /xu˦˦/ /xo˥˩/ /xo˥˧/ /xo˦˩/ /xo˥˧/ /xuo˥˧/
Mặt trời /—/ 日头 /ʐɨ˨˦tʰəu/ 太陽 /tʰai˥˩ iaŋ˥˩/ 日头 /ʐɨ˨˦tʰəu˨˦/ 太阳 /tʰai˥˩ian˩˧/ 太阳 /tʰai˥˩iaŋ˧˥/ 日头 /ʐɿ˥˥tʰou˨˦/
Mặt trăng 月光 /yo˧˩kuaŋ˧˥/ 月光 /yo˨˧kuaŋ˨˦/ 月亮 /ye˨˩ liaŋ˥˩/ 月亮 /yɛ˦˦ljaŋ/ 月亮 /ye˨˦liæn˨˩/ 月亮 /ye˨˩liaŋ˨˩˧/ 月亮 /ye˥˥liaŋ˨˩/
Sao /ɕiã˧˩/ /sɛ̃˧/ /ɕin˧˧/ /ɕiŋ˧˩/ /ɕin˧˧/ 星星 /ɕin˥ɕin/ /ɕiŋ˨˩/
Mẹ /ma˧˧/ /ma˧˧/ 媽媽 /ma˥˩ ma˥˩/ /ma˧˧/ 妈妈 /ma˧ma/ 妈妈 /ma˥ma/ /ma˨˩/
Cha /pa˥˧/ /pa˦˦/ 爸爸 /pa˨˩ pa˥˩/ /pa˥˧/ 爸爸 /pa˥˧pa/ 爸爸 /pa˨˩˧pa/ /pa˥˥/
Tôi /ŋo˧˩/ /ŋo˧˩/ /ŋo˨˩/ /vɤ˥˧/ /ŋo˦˩/ /ŋo˥˧/ /ŋɤ˥˧/
Trang 1/4

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Sinitic, Hui — 祁婺片) liên quan

Chữ Hán Tiếng Huy (Wuyuan)Tiếng Huy ChâuJixi HuiTiếng Ngô Kim HoaQuan thoại Vũ HánTiếng Ngô Thượng HảiTiếng Ngô Gia Hưng
ie⁵⁵ /iɛʔ˥˥/ ie⁵ /iɛʔ˥/ ie⁵ /iɛʔ˥/ iq⁵⁵ /iəʔ˥˥/ yi²¹³ /i˨˩˧/ iq7 /ɪʔ˥˥/ iq7 /iɪʔ˥˥/
n²² /n̩˨˨/ n²² /n̩˨˨/ n²² /n̩˨˨/ nyi²¹³ /n̩˨˩˧/ er³⁵ /ɚ˧˥/ gni6 /ɲi˨˧/ gni6 /ɲi˨˩˧/
se³³ /sɛ˧˧/ se³³ /sɛ˧˧/ se³³ /sɛ˧˧/ sa³³ /sã˧˧/ san⁵⁵ /san˥˥/ se1 /sɛ˥˧/ se1 /sɛ˥˧/
si³⁵ /sɿ˧˥/ si³⁵ /sɿ˧˥/ si³⁵ /sɿ˧˥/ sy⁵³ /sz̩˥˧/ si³⁵ /sɿ˧˥/ sy5 /sɿ˧˥/ sy5 /sɿ˥˧/
ng²¹ /ŋ̩˨˩/ ng²¹ /ŋ̩˨˩/ ng²¹ /ŋ̩˨˩/ ng²¹³ /ŋ˨˩˧/ wu⁴² /u˦˨/ ng6 /ŋ̍˨˧/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/
lu²¹ /lu˨˩/ lu²¹ /lu˨˩/ lu²¹ /lu˨˩/ lieu²⁴ /liu˨˦/ nou²¹³ /nəu˨˩˧/ loq8 /loʔ˩˨/ loq8 /loʔ˨˧/
tshi⁵⁵ /tsʰiɪʔ˥˥/ chii⁵ /tsʰiɪʔ˥/ chii⁵ /tsʰiɪʔ˥/ tshiq⁵⁵ /tsʰiəʔ˥˥/ qi²¹³ /tɕʰi˨˩˧/ chiq7 /tɕʰɪʔ˥˥/ tshiq7 /tsʰiɪʔ˥˥/
pa⁵⁵ /paʔ˥˥/ pa⁵ /paʔ˥/ pa⁵ /paʔ˥/ paq⁵⁵ /pɒʔ˥˥/ ba²¹³ /pa˨˩˧/ paq7 /pɐʔ˥˥/ poq7 /pɒʔ˥˥/
tçiu³⁵ /tɕiu˧˥/ jiu³⁵ /tɕiu˧˥/ jiu³⁵ /tɕiu˧˥/ jieu⁵³⁵ /tɕiɤɯ˥˧˥/ jiu⁴² /tɕiəu˦˨/ cieu5 /tɕiɤɯ˧˥/ cieu3 /tɕiɤɯ˥˨˧/
sii²¹ /siɪʔ˨˩/ sii²¹ /siɪʔ˨˩/ sii²¹ /siɪʔ˨˩/ zeq²¹² /zəʔ˨˩˨/ si²¹³ /sɿ˨˩˧/ zeq8 /zəʔ˩˨/ zeq8 /zəʔ˨˧/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.