tlhIngan Hol

Tiếng Klingon

Constructed (artistic)

Ngữ hệConstructed (artistic) Người nói~30 fluent Chữ viếtpIqaD / Latin Quốc giaWorldwide (fandom) Ngôn ngữ chính thứcNone Mức độ sống còncritically-endangered ISO 639-3tlh

Còn gọi là: Klingon, tlhIngan Hol

Tiếng Klingon được nhà ngôn ngữ học Marc Okrand sáng tạo cho loạt phim Star Trek. Với trật tự từ OVS, phụ âm phóng và vốn từ vựng phong phú, nó có cộng đồng hoạt động tích cực, các bản dịch Shakespeare và một viện ngôn ngữ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Klingon

Nước

bIQ

/bɪq/

Lửa

qul

/qʰul/

Mặt trời

jul

/dʒul/

Mặt trăng

maS

/mɑʂ/

Mẹ

SoS

/ʂoʂ/

Cha

vav

/vɑv/

Ăn

Sop

/ʂopʰ/

Uống

tlhutlh

/t͡ɬʰut͡ɬʰ/

Yêu

parmaq

/pʰɑrmɑqʰ/

Tim

tIq

/tʰɪqʰ/

Cây

Sor

/ʂor/

Nhà

juH

/dʒux/

Chó

targh

/tʰɑrɣ/

Mèo

vIghro'

/vɪɣroʔ/

Tay

ghop

/ɣopʰ/

Mắt

mIn

/mɪn/

Xin chào

nuqneH

/nuqʰnex/

Cảm ơn

qatlho'

/qʰɑt͡ɬʰoʔ/

Một

wa'

/wɑʔ/

Tốt

QaQ

/qɑq/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Constructed (artistic) liên quan

Nghĩa Tiếng KlingonTiếng SindhTiếng Trung (Hán đại)tiếng MlabriTiếng Anh (Yorkshire)Tiếng Hebrew MishnahTiếng Kazakh
Nước bIQ /bɪq/ پاڻي /paːɳiː/ /ɕiwiɪʔ/ om /om/ water /wɔːtə/ מים /majim/ су /suw/
Lửa qul /qʰul/ باهه /baːhə/ /huɑiʔ/ ʔus /ʔus/ fire /faɪə/ אש /ʔeʃ/ от /ot/
Mặt trời jul /dʒul/ سج /sʊdʒə/ /ȵit/ ŋay /ŋai/ sun /sʊn/ חמה /ħamːa/ күн /kyn/
Mặt trăng maS /mɑʂ/ چنڊ /t͡ʃəɳɖʊ/ /ŋiuɑt/ thel /tʰel/ moon /muːn/ לבנה /levɑnɑ/ ай /ɑj/
Mẹ SoS /ʂoʂ/ ماءُ /maːʊ/ /muːʔ/ mɛʔ /mɛʔ/ mother /mʊðə/ אם /ʔem/ ана /ɑnɑ/
Cha vav /vɑv/ پيءُ /pɪːʊ/ /biuoʔ/ paʔ /paʔ/ father /fɑːðə/ אב /ʔɑv/ әке /æke/
Ăn Sop /ʂopʰ/ کائڻ /kʰaːɪɳʊ/ /ʑiək/ ʔiʔ /ʔiʔ/ eat /iːt/ אוכל /ʔoχel/ жеу /ʒew/
Uống tlhutlh /t͡ɬʰut͡ɬʰ/ پيئڻ /pɪːəɳʊ/ /ʔiəm/ ʔaa /ʔaː/ drink /dɹɪŋk/ שותה /ʃote/ ішу /ɪʃuw/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Klingon
jIH Sut vIlegh Daq mIpwI' retlh qach vInIH vIneH
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Klingon
jIH Sut vIlegh Daq mIpwI' retlh qach vInIH vIneH
Mi volas provi kostumon kiun mi vidis en vendejo kontraŭ la hotelo
mi djica le nu dasni le taxfu poi mi viska bu'u le zarci crane le xotli
mi wile alasa len mi lukin lon esun poka tomo awen

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.