toki pona

Toki Pona

Ngôn ngữ nhân tạo (triết học)

Ngữ hệNgôn ngữ nhân tạo (triết học) Người nói~10K Chữ viếtLa-tinh / sitelen pona Quốc giaToàn cầu (trực tuyến) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3tok

Còn gọi là: Toki Pona

Toki Pona ("ngôn ngữ tốt") là một ngôn ngữ nhân tạo theo chủ nghĩa tối giản do nhà ngôn ngữ học người Canada Sonja Lang tạo ra, lần đầu được công bố trực tuyến năm 2001 (tại Toronto), với cuốn sách chính thức Toki Pona: The Language of Good ra mắt năm 2014. Nó chỉ dùng 120 từ gốc (bộ chuẩn "pu" chính thức) — không có hệ đếm bản địa vượt quá "hai," không có từ riêng cho "anh chị em ruột" (quan hệ họ hàng được diễn đạt bằng từ ghép, còn mama chỉ chung "cha mẹ"), và không có thì động từ cụ thể; ý nghĩa được truyền tải qua các cụm từ ghép và ngữ cảnh. Từ vựng được vay mượn một cách chiết trung từ tiếng Anh, Tok Pisin, tiếng Phần Lan, tiếng Quan Thoại, tiếng Quảng Đông, Esperanto, tiếng Croatia, tiếng Pháp Acadia, tiếng Gruzia, tiếng Hà Lan và tiếng Wales. Về âm vị học: có 14 âm vị — 9 phụ âm /p t k s m n l j w/ và 5 nguyên âm /a e i o u/ — một kho âm vị rất nhỏ, dù không phải nhỏ nhất trong số các ngôn ngữ dùng chữ Latinh (tiếng Rotokas, khoảng 11, và tiếng Hawaii, 13, còn ít hơn). Lấy cảm hứng từ chủ nghĩa tối giản triết học Đạo giáo (cách diễn đạt càng đơn giản thì càng gần chân lý) và tinh thần vô chấp của Phật giáo. Cộng đồng đã phát triển nhiều hệ chữ viết ngoài Latinh: sitelen pona (chữ biểu ý, 2014), sitelen sitelen (minh họa, 2012) và sitelen suwi.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Toki Pona

Nước

telo

/telo/

Lửa

seli

/seli/

Mặt trời

suno

/suno/

Mặt trăng

mun

/mun/

Sao

suno lili

/ˈsuno ˈlili/

Mẹ

mama meli

/mama meli/

Cha

mama mije

/mama mije/

Tôi

mi

/mi/

Bạn

sina

/ˈsina/

Tên

nimi

/ˈnimi/

Mắt

lukin

/lukin/

Tay

luka

/luka/

Tim

pilin

/pilin/

Yêu

olin

/olin/

Cây

kasi

/kasi/

Nhà

tomo

/tomo/

Chó

soweli

/soweli/

Mèo

soweli

/soweli/

Ăn

moku

/moku/

Uống

moku

/moku/

Một

wan

/wan/

Hai

tu

/tu/

Xin chào

toki

/toki/

Cảm ơn

pona

/pona/

Tốt

pona

/pona/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Constructed (philosophical) liên quan

Nghĩa Toki PonaTiếng Sranan TongoTiếng AukanTiếng BislamaTiếng EsperantoTok PisinTiếng Pijin
Nước telo /telo/ watra /watra/ watra /watra/ wota /wota/ akvo /ˈakvo/ wara /waɾa/ wata /wata/
Lửa seli /seli/ faya /faja/ faya /faja/ faea /faea/ fajro /ˈfajro/ paia /paja/ faea /faja/
Mặt trời suno /suno/ son /son/ son /soŋ/ san /san/ suno /ˈsuno/ san /san/ san /san/
Mặt trăng mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ luno /ˈluno/ mun /mun/ mun /mun/
Sao suno lili /ˈsuno ˈlili/ stari /ˈstari/ sitari /siˈtari/ sta /sta/ stelo /ˈstelo/ sta /sta/ sta /sta/
Mẹ mama meli /mama meli/ mama /mama/ mma /mːa/ mama /mama/ patrino /paˈtrino/ mama /mama/ mami /mami/
Cha mama mije /mama mije/ papa /papa/ tata /tata/ papa /papa/ patro /ˈpatro/ papa /papa/ dadi /dadi/
Tôi mi /mi/ mi /mi/ mi /mi/ mi /mi/ mi /mi/ mi /mi/ mi /mi/
Trang 1/4

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Toki Pona
mi wile alasa len mi lukin lon esun poka tomo awen
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Toki Pona
mi wile alasa len mi lukin lon esun poka tomo awen
Mi volas provi kostumon kiun mi vidis en vendejo kontraŭ la hotelo
jIH Sut vIlegh Daq mIpwI' retlh qach vInIH vIneH
mi djica le nu dasni le taxfu poi mi viska bu'u le zarci crane le xotli

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.