ěrsū / 尔苏

Tiếng Ersu

ngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Khương)

Ngữ hệngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Khương) Người nói~9–17K (có nguy cơ) Chữ viếtchữ Ersu Shaba (tượng hình, ~200 ký tự); chữ Latinh hóa; chủ yếu Ngôn ngữ chính thứcKhông phải ngôn ngữ chính thức. Người nói được chính thức phân loại là dân tộc Tạng.

Tiếng Ersu (ISO 639-3: ers) là một ngôn ngữ Hán-Tạng đang bị đe dọa, thường được xếp vào nhóm Khương, với khoảng 9.000–17.000 người nói tại các huyện Cam Lạc, Việt Tây, Thạch Miên, Hán Nguyên và Cửu Long thuộc tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Đây là một ngôn ngữ riêng biệt với hai ngôn ngữ họ hàng gần là Lizu và Duoxu; quá trình tiếp xúc lâu dài với tiếng Nuosu, Quan thoại Tây Nam và tiếng Pumi đã định hình từ vựng và cấu trúc của nó. Tiếng Ersu có hệ thống phụ âm phong phú, sự đối lập hai thanh cao–thấp và trật tự mệnh đề chủ yếu là SOV. Ngôn ngữ này được dùng hằng ngày chủ yếu ở dạng nói; hệ chữ tượng hình Shaba gồm khoảng 200 ký hiệu đã biết chủ yếu do các chuyên gia nghi lễ sử dụng, còn hệ Latinh hóa phục vụ công tác tư liệu hóa ngôn ngữ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ersu

Nước

ɖʐo

/ɖʐo/

Lửa

pʰu

/pʰu/

Mặt trời

ɲɔma

/ɲɔma/

Mặt trăng

ɬapʰɛ

/ɬapʰɛ/

Sao

ʁmɯ

/ʁmɯ/

Mẹ

ɑma

/ɑma/

Cha

ɑpa

/ɑpa/

Tôi

ŋa

/ŋa/

Bạn

no

/no/

Tên

mbu

/mbu/

Mắt

mik

/mik/

Tay

pʰɔ

/pʰɔ/

Tim

tʂʰɑ

/tʂʰɑ/

Yêu

ŋɑ

/ŋɑ/

Cây

ʂɑ

/ʂɑ/

Nhà

kʰɔ

/kʰɔ/

Chó

ʈɽʰo

/ʈɽʰo/

Mèo

bvə̃

/bvə̃/

Ăn

tʂʰə

/tʂʰə/

Uống

ɕə

/ɕə/

Một

/tə/

Hai

ɲi

/ɲi/

Xin chào

ni

/ni/

Cảm ơn

kʰadʑi

/kʰadʑi/

Tốt

/zə/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Qiangic) liên quan

Nghĩa Tiếng ErsuTiếng Tây Tạng AmdoTiếng SherpaTiếng LadakhTiếng Tạng cổ điểnTiếng BaltiTiếng Drung
Nước ɖʐo /ɖʐo/ ཆུ་ /tʂʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ʃə /ʃə/
Lửa pʰu /pʰu/ མེ་ /mɛ/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ məə /məː/
Mặt trời ɲɔma /ɲɔma/ ཉི་མ་ /ɲəmɑ/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ /nɯ/
Mặt trăng ɬapʰɛ /ɬapʰɛ/ ཟླ་བ་ /dʐɑwɑ/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ məŋ /məŋ/
Sao ʁmɯ /ʁmɯ/ སྐར་མ /hkarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /skarma/ əkɯr /əkɯr/
Mẹ ɑma /ɑma/ ཨ་མ་ /ɑ mɑ/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ma /ma/
Cha ɑpa /ɑpa/ ཕ་ /pʰɑ/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ /pʰa/ ཨ་ཕ /apʰa/ pa /pa/
Tôi ŋa /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ nga /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.