ěrsū / 尔苏

Tiếng Ersu

Sino-Tibetan (Qiangic)

Ngữ hệSino-Tibetan (Qiangic) Người nóiapproximately 9,000-16,800 native speakers (2002-2015 estimates); endangered, status EGIDS Chữ viếtErsu Shaba (pictographic, ~200 glyphs); Latin romanization; primarily Ngôn ngữ chính thứcNot an official language. Speakers are officially classified as Tibetan ethnic group.

Nguồn dữ liệu: Wikipedia (tiếng Ersu; chữ viết Ersu Shaba), Ethnologue, Glottolog, bài viết trên Journal of the International Phonetic Association của Chirkova và cộng sự (2015), Endangered Languages Archive. Trung tâm địa lý dựa trên huyện Cam Lạc (vùng nói tiếng Ersu chính ở Lương Sơn). Dữ liệu từ vựng lấy từ các nguồn đã xuất bản có khả năng tiếp cận hạn chế; độ tin cậy TRUNG BÌNH-THẤP do khó tiếp cận Từ điển Ersu-Hán toàn diện gồm 5.000 mục trong ELAR. Các phiên âm IPA thể hiện tiếng Ersu hi [Provisional - tài liệu hạn chế; cách đọc chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Ersu

Nước

ḍẓó

/ɖʐó/

Lửa

pʰù

/pʰù/

Mặt trời

ȵo˥ma˥

/ɲɔ˥ma˥/

Mặt trăng

ȵo˥ma˥

/ɲɔ˥ma˥/

Mẹ

ɑmà

/ɑma/

Cha

ɑpà

/ɑpa/

Ăn

tʂʰə

/tʂʰə/

Uống

ɕə

/ɕə/

Yêu

ŋɑ́

/ŋɑ/

Tim

tʂʰɑ́

/tʂʰɑ/

Cây

ʂɑ˥

/ʂɑ˥/

Nhà

kʰɔ

/kʰɔ/

Chó

ʈɽʰò

/ʈɽʰò/

Mèo

bv̩

/bvə̃/

Tay

phɔ́

/pʰɔ/

Mắt

mík

/mik/

Xin chào

ni

/ni/

Cảm ơn

kʰa˩dʑí

/kʰa˩dʑi/

Một

/tə/

Tốt

zə́

/zə/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Qiangic) liên quan

Nghĩa Tiếng ErsuTiếng DrungTiếng Tây Tạng Amdotiếng Qiang phía namTiếng MruTiếng Ladakhtiếng Tạng cổ điển
Nước ḍẓó /ɖʐó/ ʃə /ʃə/ ཆུ་ /tʂʰu/ tʃʰu /tʃʰu/ o /ɔ/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa pʰù /pʰù/ məə /məː/ མེ་ /mɛ/ miː /miː/ mai wa /mɑɪ wɑ/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ȵo˥ma˥ /ɲɔ˥ma˥/ /nɯ/ ཉི་མ་ /ɲəmɑ/ ɲit /ɲit/ thum /θum/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ȵo˥ma˥ /ɲɔ˥ma˥/ məŋ /məŋ/ ཟླ་བ་ /dʐɑwɑ/ ʐwaː /ʐwaː/ la /lə/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/
Mẹ ɑmà /ɑma/ ma /ma/ ཨ་མ་ /ɑ mɑ/ miː /miː/ au /əʔu/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha ɑpà /ɑpa/ pa /pa/ ཕ་ /pʰɑ/ /pə/ pa /pə/ ཨ་པ /apa/ /pʰa/
Ăn tʂʰə /tʂʰə/ ʃə /ʃə/ ཟ་ /zɑ/ tʃʰə /tʃʰə/ tsa /tsɑ/ /za/ བཟའ /za/
Uống ɕə /ɕə/ /pə/ ཐུང་ /tʰuŋ/ ʂu /ʂu/ kham /kʰɑm/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.