Mru (ꯃꯔꯨ in Mru script)

Tiếng Mru

Hán-Tạng

Ngữ hệHán-Tạng Người nói~94K (69K Bangladesh, 25K Myanmar) Chữ viếtChữ Mru (bảng chữ bản địa tạo ra thập niên 1980) + phiên âm Latinh Ngôn ngữ chính thứcKhông — không có địa vị chính thức

Tiếng Mru, còn gọi là Mro hoặc Mrung, là một ngôn ngữ thuộc nhánh Mru của ngữ hệ Hán-Tạng, được khoảng 94.000 người sử dụng tại vùng đồi Chittagong ở đông nam Bangladesh và các khu vực lân cận thuộc Myanmar. Tại Bangladesh, người nói tập trung chủ yếu ở huyện Bandarban, ngoài ra còn có các cộng đồng nhỏ hơn tại Rangamati. Tiếng Mru khác với tiếng Mro-Khimi, một ngôn ngữ Kuki-Chin riêng biệt ở Myanmar. Ngôn ngữ này có trật tự SOV với động từ ở cuối và theo truyền thống chủ yếu được lưu truyền bằng miệng. Một bảng chữ cái Mro độc lập viết từ trái sang phải được sáng tạo trong thập niên 1980, sau đó được cộng đồng sử dụng rộng rãi và được mã hóa từ Unicode 7.0; lối chuyển tự Latinh cũng được dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ học.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Mru

Nước

o

/ɔ/

Lửa

mai wa

/mɑɪ wɑ/

Mặt trời

thum

/θum/

Mặt trăng

la

/lə/

Sao

kɯr

/kɯr/

Mẹ

au

/əʔu/

Cha

pa

/pə/

Tôi

nga

/ŋa/

Bạn

nang

/naŋ/

Tên

ming

/miŋ/

Mắt

mik

/mɪk/

Tay

bong

/boŋ/

Tim

tsak

/tsʰɑk/

Yêu

akiet

/əkiɛt/

Cây

tshing

/tsʰɪŋ/

Nhà

khim

/kʲɪm/

Chó

takui

/təkuɪ/

Mèo

tamin

/təmɪn/

Ăn

tsa

/tsɑ/

Uống

kham

/kʰɑm/

Một

lok

/ləkː/

Hai

pəni

/pəni/

Xin chào

namaskaro

/nɑməskɑro/

Cảm ơn

dhanyabad

/dʰənəbɑd/

Tốt

ayong

/əjoŋ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan liên quan

Nghĩa Tiếng MruTiếng Tây Tạng AmdoTiếng DrungTiếng Situ rGyalrongTiếng ErsuTiếng LadakhTiếng Balti
Nước o /ɔ/ ཆུ་ /tʂʰu/ ʃə /ʃə/ tʃʰu /tʃʰu/ ɖʐo /ɖʐo/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa mai wa /mɑɪ wɑ/ མེ་ /mɛ/ məə /məː/ /mə/ pʰu /pʰu/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời thum /θum/ ཉི་མ་ /ɲəmɑ/ /nɯ/ niʂ /niʂ/ ɲɔma /ɲɔma/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng la /lə/ ཟླ་བ་ /dʐɑwɑ/ məŋ /məŋ/ zla /zlɑ/ ɬapʰɛ /ɬapʰɛ/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/
Sao kɯr /kɯr/ སྐར་མ /hkarma/ əkɯr /əkɯr/ zgrɯ /zɡrɯ/ ʁmɯ /ʁmɯ/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/
Mẹ au /əʔu/ ཨ་མ་ /ɑ mɑ/ ma /ma/ ma /mɑ/ ɑma /ɑma/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha pa /pə/ ཕ་ /pʰɑ/ pa /pa/ /pə/ ɑpa /ɑpa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་ཕ /apʰa/
Tôi nga /ŋa/ /ŋa/ nga /ŋa/ nga /ŋa/ ŋa /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.