Mru (ꯃꯔꯨ in Mru script)

Tiếng Mru

Sino-Tibetan

Ngữ hệSino-Tibetan Người nói94000 (2024 estimate: 69000 in Bangladesh, 25000 in Myanmar) Chữ viếtMru script (native alphabet created 1980s) + Latin romanization Ngôn ngữ chính thứcNone - no official status

Nguồn: Glottolog, Ethnologue, Wikipedia (ngôn ngữ/dân tộc Mru), Wiktionary (Phụ lục: danh sách từ Mru của Gordon Luce 1985), Grokipedia, Omniglot. Ước tính số người nói dựa trên dữ liệu Ethnologue năm 2024. Từ vựng chủ yếu lấy từ danh sách từ Mru của Wiktionary (Luce 1985: 88-91) và Grokipedia. Tọa độ Lama Upazila (21,775°N, 92,200°Đ) lấy từ bài viết Wikipedia về Lama Upazila. Trung tâm địa lý biểu thị vùng nói tiếng Mru chính tại huyện Bandarban, thuộc Chittagong Hill Tracts. Một số mục từ vựng (xin chào, cảm ơn [Tạm thời – tư liệu hạn chế; cách đọc đang chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Mru

Nước

o

/ɔ/

Lửa

mai wa

/mɑɪ wɑ/

Mặt trời

thum

/θum/

Mặt trăng

la

/lə/

Mẹ

au

/əʔu/

Cha

pa

/pə/

Ăn

tsa

/tsɑ/

Uống

kham

/kʰɑm/

Yêu

akiet

/əkiɛt/

Tim

tsak

/tsʰɑk/

Cây

tshing

/tsʰɪŋ/

Nhà

khim

/kʲɪm/

Chó

takui

/təkuɪ/

Mèo

tamin

/təmɪn/

Tay

bong

/boŋ/

Mắt

mik

/mɪk/

Xin chào

namaskaro

/nɑməskɑro/

Cảm ơn

dhanyabad

/dʰənəbɑd/

Một

lok

/ləkː/

Tốt

ayong

/əjoŋ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan liên quan

Nghĩa Tiếng MruTiếng KuayTiếng Tây Tạng AmdoTiếng Situ rGyalrongTiếng Pa'OTiếng ThulungTiếng Dolgan
Nước o /ɔ/ ɗaːʔ /ɗaʔ/ ཆུ་ /tʂʰu/ tʃʰu /tʃʰu/ ရေ /jé/ भु /bʱu/ уус /uːs/
Lửa mai wa /mɑɪ wɑ/ fəj /fəj/ མེ་ /mɛ/ /mə/ မီး /mì/ मे /me/ ын /ən/
Mặt trời thum /θum/ tʰaj /tʰaj/ ཉི་མ་ /ɲəmɑ/ niʂ /niʂ/ နေ /né/ नाम /nam/ чулу /tʃulu/
Mặt trăng la /lə/ luəŋ /luəŋ/ ཟླ་བ་ /dʐɑwɑ/ zla /zlɑ/ /lə/ लामी /lami/ ой /oj/
Mẹ au /əʔu/ /mə/ ཨ་མ་ /ɑ mɑ/ ma /mɑ/ အမ /ʔə ma/ मामा /mama/ ие /ijɛ/
Cha pa /pə/ /pə/ ཕ་ /pʰɑ/ /pə/ အဖ /ʔə pʰə/ पापा /papa/ эжэ /ɛɟɛ/
Ăn tsa /tsɑ/ sap /sap/ ཟ་ /zɑ/ mə-za /mə.zɑ/ စား /sá/ च- /tʃa/ бэ /bɛ/
Uống kham /kʰɑm/ suəm /suəm/ ཐུང་ /tʰuŋ/ nə-tɕʰə-n /nə.tɕʰə.n/ သောက် /θɔk/ तुङ- /tʰuŋ/ ыйа /əjə/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.