ཨ་མདོའི་སྐད་

Tiếng Tây Tạng Amdo

Sino-Tibetan (Bodish)

Ngữ hệSino-Tibetan (Bodish) Người nói800,000–1.8 million (Ethnologue/Glottolog estimates; 2020 census ~1.86 million ethnic Tibe Chữ viếtTibetan script (Uchen/dbu-can abugida, derived from Brahmi via Indian Ngôn ngữ chính thứcLanguage of recognized nationality in China (PRC); used in education and media in Tibetan-majority areas; no official status outsi

Nguồn: danh sách Swadesh tiếng Tạng Amdo trên Wiktionary (Yang 2017, luận án Đại học Dân tộc Tây Nam); Glottolog 5.3 (amdo1237); Wikipedia tiếng Tạng Amdo; Ethnologue (adx); sách hội thoại Wikivoyage tiếng Tạng Amdo; Wikidata Q56509. Trung tâm địa lý (vĩ độ/kinh độ) dựa trên Tây Ninh, Thanh Hải (36,6255°B, 101,7574°Đ), một trung tâm lớn của người nói tiếng Tạng Amdo. Từ vựng chủ yếu lấy từ danh sách Swadesh của Yang (2017) với phiên âm IPA phản ánh âm vị học của phương ngữ Aba. Hệ thống bốn nguyên âm (/e, ə, a, o/); các phương ngữ du mục hiện [Tạm thời - tư liệu hạn chế; cách đọc đang chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Tây Tạng Amdo

Nước

ཆུ་

/tʂʰu/

Lửa

མེ་

/mɛ/

Mặt trời

ཉི་མ་

/ɲəmɑ/

Mặt trăng

ཟླ་བ་

/dʐɑwɑ/

Mẹ

ཨ་མ་

/ɑ mɑ/

Cha

ཕ་

/pʰɑ/

Ăn

ཟ་

/zɑ/

Uống

ཐུང་

/tʰuŋ/

Yêu

དགའ་

/ɡɑ/

Tim

སེམས་

/sɛm/

Cây

ཤིང་

/ʂɪŋ/

Nhà

ཁང་

/kʰɑŋ/

Chó

ཁྱི་ མོ་

/tʂʰə mɔ/

Mèo

ཀུ་ཕ་

/kufa/

Tay

ལག་པ་

/læɡ hɑ/

Mắt

མིག་

/mik/

Xin chào

བདེ་མོ་

/bdeː mo/

Cảm ơn

དགེ་

/ŋeɕɑ ŋeɕɑ/

Một

གཅིག་

/tʂik/

Tốt

ཡག་པོ་

/jɑkpɑ/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Bodish) liên quan

Nghĩa Tiếng Tây Tạng AmdoTiếng BaltiTiếng Tạng Khamstiếng Tạng cổ điểnTiếng LadakhTiếng SikkimTiếng Tạng cổ điển phụng vụ
Nước ཆུ་ /tʂʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa མེ་ /mɛ/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ཉི་མ་ /ɲəmɑ/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ཟླ་བ་ /dʐɑwɑ/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/
Mẹ ཨ་མ་ /ɑ mɑ/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha ཕ་ /pʰɑ/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་ཕ /apʰa/ /pʰa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ ཡབ /jab/
Ăn ཟ་ /zɑ/ /za/ /za/ བཟའ /za/ /za/ /za/ བཟའ /sa/
Uống ཐུང་ /tʰuŋ/ ཐུང་ /tʰuŋ/ འཐུང་ /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.