Монгол

Tiếng Mông Cổ

Mongolic

Ngữ hệMongolic Người nói~5.7M Chữ viếtCyrillic / Mongolian script (traditional) Quốc giaMongolia, China (Inner Mongolia) Ngôn ngữ chính thứcMongolia Mức độ sống cònsafe ISO 639-3mon

Tiếng Mông Cổ có truyền thống văn học bắt nguồn từ Bí sử người Mông Cổ thế kỷ 13. Các nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi chữ viết dọc truyền thống.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Mông Cổ

Nước

ус

/us/

Lửa

гал

/ɡal/

Mặt trời

нар

/nar/

Mặt trăng

сар

/sar/

Mẹ

ээж

/eːdʒ/

Cha

аав

/aːw/

Ăn

идэх

/idex/

Uống

уух

/uːx/

Yêu

хайр

/xajr/

Tim

зүрх

/dzyrx/

Cây

мод

/mod/

Nhà

гэр

/ɡer/

Chó

нохой

/nɔxɔj/

Mèo

муур

/muːr/

Tay

гар

/ɡar/

Mắt

нүд

/nyd/

Xin chào

сайн уу

/sajn uː/

Cảm ơn

баярлалаа

/bajarlalaː/

Một

нэг

/neɡ/

Tốt

сайн

/sajn/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Mongolic liên quan

Nghĩa Tiếng Mông Cổtiếng KalmykTiếng Mông Cổ cổ điểntiếng BuryatTiếng Mongghultiếng Mông Cổ trung đạiTiếng Mông Cổ (Nội Mông)
Nước ус /us/ усн /usn/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ уһан /uhan/ usu /usu/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ ᠤᠰᠤ /usu/
Lửa гал /ɡal/ гал /ɡal/ ᠭᠠᠯ /ɡal/ гал /ɡal/ ghal /ʁal/ ᠭᠠᠯ /ɣal/ ᠭᠠᠯ /ɡɑl/
Mặt trời нар /nar/ нарн /narn/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ наран /naran/ nara /nara/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ ᠨᠠᠷᠠ /nɑrɑ/
Mặt trăng сар /sar/ сар /sar/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ һара /hara/ sara /sara/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ ᠰᠠᠷᠠ /sɑrɑ/
Mẹ ээж /eːdʒ/ ээҗ /eːdʒ/ ᠡᠬᠡ /eke/ эхэ /exe/ ana /ana/ ᠡᠭᠡ /eke/ ᠡᠬᠡ /eχe/
Cha аав /aːw/ аав /aːv/ ᠡᠴᠢᠭᠡ /et͡ʃiɡe/ эсэгэ /eseɡe/ ada /ada/ ᠡᠴᠢᠭᠡ /etʃiɡe/ ᠠᠪᠤ /ɑβu/
Ăn идэх /idex/ иде /ide/ ᠢᠳᠡ- /ide-/ эдеэлхэ /edeːlxe/ idi- /idi/ ᠢᠳᠡ /ide/ ᠢᠳᠡᠬᠦ /ideχʉ/
Uống уух /uːx/ уу /uː/ ᠤᠭᠤ- /uɣu-/ ууха /uːxa/ uu- /uː/ ᠤᠭᠤ /uɣu/ ᠤᠤᠬᠤ /uːχu/
Trang 1/3

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Mông Cổ
Би зочид буудлын эсрэг талын дэлгүүрт харсан хувцасаа өмсөж үзмээр байна
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 見た スーツを 試着 したいです
试穿 酒店 对面的 商店 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi

Tiếng Mông Cổ
Би зочид буудлын эсрэг талын дэлгүүрт харсан хувцасаа өмсөж үзмээр байна
ᠪᠢ ᠵᠣᠴᠢᠳ ᠪᠠᠭᠤᠳᠠᠯ ᠤᠨ ᠡᠰᠡᠷᠭᠦ ᠲᠠᠯ᠎ᠠ ᠶᠢᠨ ᠳᠡᠯᠭᠡᠭᠦᠷ ᠲᠤ ᠬᠠᠷᠠᠭᠰᠠᠨ ᠬᠤᠪᠴᠠᠰᠤ ᠪᠠᠨ ᠡᠮᠦᠰᠦᠵᠦ ᠦᠵᠡᠮᠡᠭᠡᠷ ᠪᠠᠶᠢᠨ᠎ᠠ

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.