Хальмг келн

Tiếng Kalmyk

Ngữ hệ Mông Cổ (phía Tây, Oirat-Kalmyk)

Ngữ hệNgữ hệ Mông Cổ (phía Tây, Oirat-Kalmyk) Người nói~80K Chữ viếtchữ Kirin; trước đây dùng chữ Todo (Todo bichig, từ năm 1648) Quốc giaNga Ngôn ngữ chính thứcCộng hòa Kalmykia (đồng chính thức với tiếng Nga) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3xal

Tiếng Kalmyk là ngôn ngữ Mông Cổ duy nhất ở châu Âu, hậu duệ của một bộ phận người Oirat di cư đến vùng hạ lưu sông Volga vào thế kỷ 17. Năm 1648 Zaya Pandita sáng tạo "chữ rõ ràng (Todo Bichig)"; tiếng Kalmyk hiện đại dùng chữ Cyrillic với các chữ bổ sung һ ң ө ү.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Kalmyk

Nước

усн

/usn/

Lửa

гал

/ɡal/

Mặt trời

нарн

/narn/

Mặt trăng

сар

/sar/

Sao

одн

/odn/

Mẹ

ээҗ

/eːdʒ/

Cha

аав

/aːv/

Tôi

би

/bi/

Bạn

чи

/tʃi/

Tên

нерн

/nern/

Mắt

нүдн

/nyˈdn̩/

Tay

һар

/ɣar/

Tim

зүркн

/zyrˈkən/

Yêu

дурлх

/durlx/

Cây

модн

/moˈdn̩/

Nhà

гер

/ɡer/

Chó

ноха

/noxa/

Mèo

миис

/miːs/

Ăn

иде

/ide/

Uống

уу

/uː/

Một

негн

/neɡn/

Hai

хойр

/xojr/

Xin chào

менд

/mend/

Cảm ơn

ханҗанав

/xandʒanav/

Tốt

сән

/sæn/

Chim cu cu

көкә

/køˈkæ/

Máy tính

компьютер

/kɔmˈpjuter/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Mongolic (Western, Oirat-Kalmyk) liên quan

Nghĩa Tiếng KalmykTiếng Mông CổTiếng Yugur ĐôngTiếng Mông Cổ trung đạiTiếng Mông Cổ cổ điểnTiếng BuryatTiếng Mongghul
Nước усн /usn/ ус /us/ ус /us/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ уһан /uhan/ usu /usu/
Lửa гал /ɡal/ гал /ɡal/ гал /ɡal/ ᠭᠠᠯ /ɣal/ ᠭᠠᠯ /ɡal/ гал /ɡal/ ghal /ʁal/
Mặt trời нарн /narn/ нар /nar/ нар /nar/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ наран /naran/ nara /nara/
Mặt trăng сар /sar/ сар /sar/ сар /sar/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ һара /hara/ sara /sara/
Sao одн /odn/ од /ɔt/ ходэн /χoden/ ᠬᠣᠳᠤᠨ /hodun/ ᠣᠳᠣᠨ /odun/ одон /oˈdõ/ hodi /xoˈdi/
Mẹ ээҗ /eːdʒ/ ээж /eːdʒ/ ээж /eːʒ/ ᠡᠭᠡ /eke/ ᠡᠬᠡ /eke/ эхэ /exe/ ana /ana/
Cha аав /aːv/ аав /aːw/ аава /ɑːva/ ᠡᠴᠢᠭᠡ /etʃiɡe/ ᠡᠴᠢᠭᠡ /etʃiɡe/ эсэгэ /eseɡe/ ada /ada/
Tôi би /bi/ би /bi/ би /bi/ ᠪᠢ /bi/ ᠪᠢ /bi/ би /bi/ bu /bu/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.