Mongghul

Tiếng Monguor

Mongolic

Ngữ hệMongolic Người nóiApproximately 150,000 (2000 census); recent estimates suggest 50,000-100,000 active speake Chữ viếtLatin alphabet (Pinyin-based), 31 letters, developed 1970s-1980s. Long Ngôn ngữ chính thứcNot official language; Monguor (Tu) is a recognized ethnic minority language in China but has no official status. Chinese is the l

Dữ liệu được tổng hợp từ: Omniglot (hệ thống chữ viết và bảng chữ cái), Wikipedia (số người nói, phương ngữ, âm vị học), Ethnologue (nhân khẩu học người nói và tình trạng nguy cấp), Glottolog (phân loại và quan hệ ngữ hệ), Sino-Platonic Papers (tư liệu ngôn ngữ học lịch sử) và Wiktionary (cơ sở từ cùng gốc tiếng Mông Cổ). Tọa độ huyện tự trị dân tộc Thổ Hỗ Trợ (Huzhu): 36,8359°B, 101,9521°Đ. Huyện tự trị dân tộc Hồi và Thổ Dân Hòa (Minhe) (trung tâm phương ngữ Mangghuer chính): 36,3200°B, 102,8308°Đ. Đã sử dụng tọa độ Dân Hòa làm [Provisional - tài liệu hạn chế; cách đọc đang chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Monguor

Nước

us

/ʊs/

Lửa

gal

/ɡɑl/

Mặt trời

naran

/ˈnɑrɑn/

Mặt trăng

sar

/sɑr/

Mẹ

eej

/ˈeːʒ/

Cha

aav

/ˈaːv/

Ăn

ide

/ˈide/

Uống

unu

/ˈunu/

Yêu

khairakh

/xaɪˈrɑx/

Tim

zürkh

/ˈzʏrkx/

Cây

mod

/mɔd/

Nhà

ger

/ɡer/

Chó

noxoi

/ˈnɔxɔɪ/

Mèo

mulagsai

/mulɑɡˈsaɪ/

Tay

gar

/ɡɑr/

Mắt

nüd

/ˈnʏd/

Xin chào

sain bain uu

/saɪn baɪn uː/

Cảm ơn

bayarlaa

/bɑjɑrˈlaː/

Một

nige

/ˈniɡe/

Tốt

sain

/ˈsaɪn/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Mongolic liên quan

Nghĩa Tiếng MonguorTiếng Mông CổTiếng Mông Cổ (Nội Mông)Tiếng Yugur Đôngtiếng KalmykTiếng BuryatTiếng Mông Cổ cổ điển
Nước us /ʊs/ ус /us/ ᠤᠰᠤ /usu/ ус /us/ усн /usn/ ус /us/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/
Lửa gal /ɡɑl/ гал /ɡal/ ᠭᠠᠯ /ɡɑl/ гал /ɡal/ гал /ɡal/ гал /ɡɑl/ ᠭᠠᠯ /ɡal/
Mặt trời naran /ˈnɑrɑn/ нар /nar/ ᠨᠠᠷᠠ /nɑrɑ/ нар /nar/ нарн /narn/ нара /nɑrɑ/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/
Mặt trăng sar /sɑr/ сар /sar/ ᠰᠠᠷᠠ /sɑrɑ/ сар /sar/ сар /sar/ һара /hɑrɑ/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/
Mẹ eej /ˈeːʒ/ ээж /eːdʒ/ ᠡᠬᠡ /eχe/ ээж /eːʒ/ ээҗ /eːdʒ/ эжэ /edʒə/ ᠡᠬᠡ /eke/
Cha aav /ˈaːv/ аав /aːw/ ᠠᠪᠤ /ɑβu/ аава /ɑːva/ аав /aːv/ аба /ɑbɑ/ ᠡᠴᠢᠭᠡ /etʃiɡe/
Ăn ide /ˈide/ идэх /idex/ ᠢᠳᠡᠬᠦ /ideχʉ/ идэхэ /ɪdeχe/ иде /ide/ идэхэ /ideχe/ ᠢᠳᠡ- /ide-/
Uống unu /ˈunu/ уух /uːx/ ᠤᠤᠬᠤ /uːχu/ ухаха /uχaχa/ уу /uː/ уух /uːx/ ᠤᠭᠤ- /uɣu-/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.