Mampruli

Tiếng Mampruli

Niger-Congo

Ngữ hệNiger-Congo Người nói~330K Chữ viếtLatin Quốc giaGhana Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Ghana; tiếng Mampruli được dùng trong giáo dục địa phương) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3maw

Tiếng Mampruli là một ngôn ngữ Gur thuộc ngữ hệ Niger-Congo, được khoảng 330.000 người nói ở Vùng Bắc của Ghana, chủ yếu là người Mamprusi. Người Mamprusi truy nguyên tổ tiên của họ về Vương quốc Mamprussi thời trung cổ (được thành lập vào thế kỷ 13 bởi nhân vật huyền thoại Tohazie/Naa Gbewaa), được xem là vương quốc mẹ mà từ đó các vương quốc Dagomba và Nanumba tách ra vào thế kỷ 14 — khiến tiếng Mampruli trở thành ngôn ngữ Mole-Gurma có vị thế lâu đời nhất về mặt lịch sử. Tù trưởng tối cao của người Mamprusi là Naa Yamoogu trị vì từ Nalerigu, và triều đình của ông là một trong những vương quyền truyền thống danh giá nhất ở miền bắc Ghana. Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Mampruli có quan hệ gần gũi với tiếng Mooré (mos) của Burkina Faso và tiếng Dagbani của Ghana, có chung các đặc điểm âm vị học (hòa âm nguyên âm, hệ thống thanh điệu phức tạp) nhưng từ vựng và hình thái học riêng biệt.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Mampruli

Nước

kuom

/kuom/

Lửa

booma

/boːma/

Mặt trời

wuntiri

/wuntiri/

Mặt trăng

gɔoŋ

/ɡɔːŋ/

Sao

ŋmariga

/ŋmariɡa/

Mẹ

ma

/ma/

Cha

ba

/ba/

Tôi

mani

/mani/

Bạn

fu

/fʊ/

Tên

yuli

/juli/

Mắt

nini

/nini/

Tay

nuusi

/nuːsi/

Tim

suuri

/suːri/

Yêu

paaba

/paːba/

Cây

tia

/tia/

Nhà

yiri

/jiri/

Chó

baaga

/baːɡa/

Mèo

nyusi

/ɲusi/

Ăn

di

/di/

Uống

nyu

/ɲu/

Một

yini

/jini/

Hai

ayi

/ajɪ/

Xin chào

n na ti bʋɔ

/n na ti bʊɔ/

Cảm ơn

barika

/barika/

Tốt

vɛla

/vɛla/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo liên quan

Nghĩa Tiếng MampruliTiếng DagbaniTiếng MòoréTiếng NgunnawalTiếng AymaraTiếng Donno SoTiếng Fang
Nước kuom /kuom/ kom /kɔm/ koom /koːm/ kungal /kuŋal/ uma /uma/ di /di/ mendim /mendim/
Lửa booma /boːma/ buɣim /buɣim/ bʋgʋm /bʊɡʊm/ warba /waɻba/ nina /nina/ /jɔ/ ndoa /ndoa/
Mặt trời wuntiri /wuntiri/ wuntaŋa /wuntaŋa/ wəntinga /wəntiŋɡa/ guma /ɡuma/ inti /inti/ naa /naː/ zòp /zop/
Mặt trăng gɔoŋ /ɡɔːŋ/ goli /ɡoli/ kiuugu /kiuːɡu/ birrang /biɻaŋ/ phaxsi /pʰaχsi/ ele /ele/ ngɔn /ŋɡɔn/
Sao ŋmariga /ŋmariɡa/ saŋmariga /saŋmariɡa/ ãdga /ãdɡa/ dyurra /ɟura/ warawara /waɾawaɾa/ tolo /tolo/ ótéteŋ /ótéteŋ/
Mẹ ma /ma/ ma /ma/ ma /ma/ guni /ɡuni/ mama /mama/ na /na/ nyia /ɲia/
Cha ba /ba/ ba /ba/ ba /ba/ pumba /pumba/ tata /tata/ ba /ba/ tara /tara/
Tôi mani /mani/ mani /máni/ mam /mãm/ ngaya /ŋaja/ naya /naja/ mi /mi/ me /me/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.