Limburgs

Tiếng Limburg

German

Ngữ hệGerman Người nói~1.6M Chữ viếtLatin Quốc giaHà Lan (Limburg), Bỉ (Limburg Bỉ), Đức (Heinsberg) Ngôn ngữ chính thứcHà Lan (vùng được công nhận), Đức (được công nhận thiểu số) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3lim

Tiếng Limburg (Limburgs) là một ngôn ngữ German Tây với khoảng 1,6 triệu người nói — ở tỉnh Limburg của Hà Lan, Limburg của Bỉ và vùng Heinsberg của Đức. Được công nhận là ngôn ngữ vùng của Hà Lan (phê chuẩn Hiến chương châu Âu năm 1997) và ngôn ngữ thiểu số của Đức. Đặc trưng bởi trọng âm từ vựng-thanh điệu (cao độ cao/thấp trên các âm tiết được nhấn) — hiếm gặp trong nhóm German Tây. Có quan hệ gần gũi với các phương ngữ tiếng Đức Ripuari.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Limburg

Nước

water

/vatər/

Lửa

vuur

/vyːr/

Mặt trời

zón

/zɔn/

Mặt trăng

maon

/maːʊn/

Sao

sjter

/ʃtɛr/

Mẹ

mam

/mam/

Cha

pap

/pap/

Tôi

ich

/ɪç/

Bạn

doe

/du/

Tên

naam

/naːm/

Mắt

oug

/ɔux/

Tay

handj

/hanʲ/

Tim

hart

/hart/

Yêu

leefde

/leːfdə/

Cây

boum

/bʌʊm/

Nhà

hoes

/huːs/

Chó

hóndj

/hɔnʲ/

Mèo

kat

/kat/

Ăn

ete

/eːtə/

Uống

drinke

/drɪŋkə/

Một

eine

/ɛɪnə/

Hai

twee

/tweː/

Xin chào

hallo

/halo/

Cảm ơn

merci

/mɛrsi/

Tốt

good

/ɡoːt/

Chim cu cu

kókkók

/ˈkoːkoːk/

Máy tính

computer

/kɔmˈpjuːtər/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Germanic liên quan

Nghĩa Tiếng LimburgTiếng Hạ ĐứcTiếng Đức PennsylvaniaTiếng Hà Lan (Bỉ)Tiếng KölschTiếng Hà LanTiếng Frisia
Nước water /vatər/ Water /vɑːtɐ/ Wasser /vasər/ water /ʋaːtər/ Wasser /vasɐ/ water /ʋaːtər/ wetter /vɛtər/
Lửa vuur /vyːr/ Füer /fyːɐ/ Feier /faɪər/ vuur /vyːr/ Füer /fyːɐ/ vuur /vyːr/ fjoer /fjuːr/
Mặt trời zón /zɔn/ Sünn /zʏn/ Sunn /sʊn/ zon /zɔn/ Sonn /zɔn/ zon /zɔn/ sinne /sɪnə/
Mặt trăng maon /maːʊn/ Maan /maːn/ Muun /muːn/ maan /maːn/ Mond /moːnt/ maan /maːn/ moanne /mwɑnə/
Sao sjter /ʃtɛr/ Steern /steːrn/ Schteern /ʃteːrn/ ster /stɛr/ Stään /ʃtɛːn/ ster /stɛr/ stjer /stjɛr/
Mẹ mam /mam/ Moder /moːdɐ/ Mudder /mʊdər/ moeder /muːdər/ Moder /moːdɐ/ moeder /mudər/ mem /mɛm/
Cha pap /pap/ Vader /fɑːdɐ/ Daadi /daːdi/ vader /vaːdər/ Vatter /fatɐ/ vader /vaːdər/ heit /hɛit/
Tôi ich /ɪç/ ik /ɪk/ ich /ɪç/ ik /ɪk/ ich /ɪɕ/ ik /ɪk/ ik /ɪk/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.