Kurtöp

Tiếng Kurtöp

Hán-Tạng

Ngữ hệHán-Tạng Người nói~10K Chữ viếtChủ yếu truyền miệng; chính tả La-tinh (Hyslop, dựa trên cách La-tinh hóa tiếng Dzongkha) là dạng dùng trong thực tế và được dùng ở đây. Một chính tả Tạng/Uchen (Joyig) đã được xây dựng nhưng không dùng thực tế, và chưa có bảng từ vựng tiếng Kurtöp bằng chữ Tạng nào được công bố. Quốc giaBhutan Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Dzongkha là ngôn ngữ quốc gia duy nhất của Bhutan) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3xkz

Tiếng Kurtöp là một ngôn ngữ Hán-Tạng thuộc nhánh Bodish Đông ở miền đông Bhutan, được khoảng 10.000 người nói tại Lhuntse Dzongkhag (khu vực gewog Kurtoe). Về cơ bản đây là ngôn ngữ truyền khẩu: người nói viết bằng tiếng Dzongkha, và mặc dù Hyslop đã xây dựng cả một chính tả La-tinh lẫn một chính tả Tạng/Uchen, chỉ chính tả La-tinh được dùng trên thực tế, nên các dạng thức ở đây được trình bày bằng phiên âm La-tinh (thanh điệu, độ dài nguyên âm và các tổ hợp phụ âm đầu phức tạp của tiếng Kurtöp không ánh xạ được vào chính tả Tạng cổ điển). Khác biệt về mặt ngôn ngữ với quốc ngữ Dzongkha (vốn thuộc nhánh Tibetic chứ không phải Bodish Đông), tiếng Kurtöp thuộc nhánh Bodish Đông cùng với Bumthang, Khengkha và Chocha-ngachakha — một nhóm nhỏ các ngôn ngữ thiểu số của Bhutan bảo tồn những đặc điểm đã mất trong tiếng Tibetic chủ đạo. Ngữ pháp tham khảo năm 2017 của Hyslop (A Grammar of Kurtöp) là tài liệu hiện đại chủ yếu, làm sáng tỏ những tương tác thanh điệu - nguyên âm phức tạp, phạm trù chứng cứ (evidentiality) về mặt hình thái, và những biến đổi do tiếp xúc với tiếng Dzongkha và Tshangla. Bất chấp số lượng người nói ít ỏi, tiếng Kurtöp cho thấy sức sống tương đối nhờ sự cô lập về địa lý, nhưng UNESCO xếp các ngôn ngữ Bodish Đông vào loại dễ tổn thương do sự chuyển dịch dần sang tiếng Dzongkha trong giáo dục và truyền thông.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Kurtöp

Nước

khwe

/kʰwe/

Lửa

mi

/mi/

Mặt trời

ningpe

/niŋpe/

Mặt trăng

lai

/lai/

Sao

karma

/karma/

Mẹ

amai

/amai/

Cha

apai

/apai/

Tôi

ngat

/ŋat/

Bạn

wit

/wit/

Tên

ming

/miŋ/

Mắt

mik

/mik/

Tay

lak

/lak/

Tim

nying

/ɲiŋ/

Yêu

ga

/ɡa/

Cây

shing

/ɕiŋ/

Nhà

khim

/kʰim/

Chó

khwi

/kʰwi/

Mèo

byila

/bila/

Ăn

za

/za/

Uống

thung

/tʰuŋ/

Một

thê

/tʰe/

Hai

zon

/zon/

Xin chào

kuzu zangpo

/kuzu zaŋpo/

Cảm ơn

kadrinche

/kadrintɕe/

Tốt

lekpo

/lekpo/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan liên quan

Nghĩa Tiếng KurtöpTiếng DzongkhaTiếng SikkimTiếng BaltiTiếng LadakhTiếng Tạng cổ điểnTiếng Tạng Khams
Nước khwe /kʰwe/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa mi /mi/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ningpe /niŋpe/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng lai /lai/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/
Sao karma /karma/ སྐར་མ /kaːma/ སྐར་མ་ /kaːma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /karma/
Mẹ amai /amai/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha apai /apai/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་པ /apa/ /pʰa/ ཨ་ཕ /apʰa/
Tôi ngat /ŋat/ /ŋa/ ང་ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋà/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.